10:55
Dublin (DUB)
T5, 12 Thá
3g
Bay thẳng
14:55
Kosice (KSC)
T5, 12 Thá
1 174 643 ₫
01:25
Dublin (DUB)
T7, 14 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Kosice (KSC)
T7, 14 Thá
2 211 831 ₫
10:30
Dublin (DUB)
CN, 22 Thá
3g
Bay thẳng
14:30
Kosice (KSC)
CN, 22 Thá
1 084 576 ₫
18:35
Dublin (DUB)
T4, 25 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Kosice (KSC)
T5, 26 Thá
+1
1 345 991 ₫
19:50
Dublin (DUB)
T7, 5 Thá
13g
1 điểm dừng
09:50
Kosice (KSC)
CN, 6 Thá
+1
1 827 083 ₫
10:30
Dublin (DUB)
CN, 6 Thá
3g
Bay thẳng
14:30
Kosice (KSC)
CN, 6 Thá
1 131 649 ₫
19:50
Dublin (DUB)
T7, 19 Thá
13g
1 điểm dừng
09:50
Kosice (KSC)
CN, 20 Thá
+1
4 246 666 ₫
10:30
Dublin (DUB)
CN, 20 Thá
3g
Bay thẳng
14:30
Kosice (KSC)
CN, 20 Thá
4 647 733 ₫
10:55
Dublin (DUB)
T5, 14 Thá
3g
Bay thẳng
14:55
Kosice (KSC)
T5, 14 Thá
1 029 029 ₫