22:25
Kuching (KCH)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T4, 11 Thá
1 246 773 ₫
17:25
Kuching (KCH)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:55
Changi (SIN)
T5, 12 Thá
1 081 059 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T6, 13 Thá
859 584 ₫
17:25
Kuching (KCH)
T4, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:55
Changi (SIN)
T4, 18 Thá
1 117 084 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T6, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T6, 27 Thá
627 146 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T3, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T3, 1 Thá
1 082 625 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T4, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T4, 9 Thá
1 511 478 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T6, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T6, 1 Thá
1 359 860 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T5, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T5, 7 Thá
1 008 383 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T7, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T7, 9 Thá
888 404 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T4, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T4, 13 Thá
833 897 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T5, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T5, 14 Thá
872 428 ₫
17:25
Kuching (KCH)
T5, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:55
Changi (SIN)
T5, 4 Thá
2 419 618 ₫
22:25
Kuching (KCH)
T3, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T3, 9 Thá
4 387 515 ₫
22:15
Kuching (KCH)
T3, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:45
Changi (SIN)
T3, 20 Thá
2 768 589 ₫
22:15
Kuching (KCH)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:45
Changi (SIN)
T4, 21 Thá
2 658 008 ₫
22:15
Kuching (KCH)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:45
Changi (SIN)
T5, 22 Thá
2 088 502 ₫
22:15
Kuching (KCH)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:45
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
1 628 324 ₫