02:35
Kuopio (KUO)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
03:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
3 721 368 ₫
05:30
Kuopio (KUO)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
3 182 757 ₫
14:20
Kuopio (KUO)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
1 562 063 ₫
05:30
Kuopio (KUO)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
3 230 451 ₫
02:35
Kuopio (KUO)
T5, 1 thá
1g
Bay thẳng
03:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
2 346 133 ₫
05:30
Kuopio (KUO)
T6, 9 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
2 686 676 ₫
14:40
Kuopio (KUO)
T4, 14 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
1 924 783 ₫
14:40
Kuopio (KUO)
T5, 15 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
2 068 473 ₫
15:40
Kuopio (KUO)
T5, 10 thá
1g
Bay thẳng
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 10 thá
1 977 641 ₫
15:40
Kuopio (KUO)
T6, 1 thá
1g
Bay thẳng
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 1 thá
1 965 490 ₫
02:35
Kuopio (KUO)
T7, 1 thá
1g
Bay thẳng
03:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 1 thá
2 021 994 ₫