08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
3 621 727 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
+1
3 218 604 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3 458 898 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
3 261 438 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
2 797 254 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 731 029 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 245 641 ₫
22:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
63g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
+1
3 160 581 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
+1
3 447 658 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
3 515 098 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
3 551 249 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
+1
3 332 219 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
3 118 051 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 990 157 ₫
20:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
3 436 114 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3 610 183 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3 131 417 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3 388 420 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
2 879 580 ₫
06:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
9g
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 355 611 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
2 282 946 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
25g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
+1
3 162 404 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
2 872 289 ₫
08:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
+1
2 880 187 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3 386 597 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
+1
3 417 279 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3 037 548 ₫
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
+1
3 223 768 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
+1
2 876 238 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3 296 677 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
2 837 657 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
+1
3 118 355 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
60g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
+1
3 376 268 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
2 573 668 ₫
04:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
3 317 334 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
36g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
+1
3 324 017 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
3 123 823 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
25g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
+1
3 127 772 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
3 353 484 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
3 156 632 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
2 921 502 ₫
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
+1
3 377 483 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
3 354 092 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
2 708 852 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
+1
3 443 405 ₫
03:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3 482 593 ₫
04:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3 333 738 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3 180 934 ₫
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
12g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
+1
3 251 109 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
3 161 796 ₫