Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul (Stambul Novyi aeroport) đến Helsinki (Vantaa)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul đến Helsinki

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
3 621 727 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá +1
3 218 604 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3 458 898 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
3 261 438 ₫
Pegasus
PC 1311 🔥 Ưu đãi hot
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
2 797 254 ₫
Pegasus
PC 1311 🔥 Ưu đãi hot
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 731 029 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 245 641 ₫
Pegasus
PC 1283
22:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
63g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá +1
3 160 581 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá +1
3 447 658 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
3 515 098 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
3 551 249 ₫
Pegasus
PC 1281
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá +1
3 332 219 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
3 118 051 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 990 157 ₫
Pegasus
PC 1283
20:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
3 436 114 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3 610 183 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3 131 417 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3 388 420 ₫
Pegasus
PC 1311 🔥 Ưu đãi hot
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
2 879 580 ₫
Pegasus
PC 1279
06:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
9g
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 355 611 ₫
Pegasus
PC 1311 🔥 Ưu đãi hot
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
2 282 946 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
25g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá +1
3 162 404 ₫
Pegasus
PC 1311 🔥 Ưu đãi hot
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
2 872 289 ₫
Pegasus
PC 901
08:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 23 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá +1
2 880 187 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3 386 597 ₫
Wizz Air
W6 2430
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá +1
3 417 279 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
3 037 548 ₫
Pegasus
PC 1283
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá +1
3 223 768 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá +1
2 876 238 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3 296 677 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
2 837 657 ₫
Air Bagan
W9 5730
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá +1
3 118 355 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
60g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá +1
3 376 268 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
2 573 668 ₫
Pegasus
PC 1279
04:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
3 317 334 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
36g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá +1
3 324 017 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
3 123 823 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
25g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá +1
3 127 772 ₫
Pegasus
PC 1279
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
3 353 484 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
3 156 632 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 29 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
2 921 502 ₫
Wizz Air
W6 2436
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá +1
3 377 483 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
3 354 092 ₫
Pegasus
PC 1311
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
2 708 852 ₫
Pegasus
PC 1281
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá +1
3 443 405 ₫
KLM
KL 1958
03:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 1 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3 482 593 ₫
Pegasus
PC 1279
04:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3 333 738 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
3 180 934 ₫
Pegasus
PC 1283
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 1 thá
12g
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá +1
3 251 109 ₫
Turkish Airlines
TK 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
3 161 796 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2282946 ₫ · cao nhất: 3193390 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3114709 ₫ 14.09.2026 — 2993195 ₫ 15.09.2026 — 2684853 ₫ 16.09.2026 — 2871985 ₫ 17.09.2026 — 3193390 ₫ 18.09.2026 — 2772040 ₫ 19.09.2026 — 2990157 ₫ 20.09.2026 — 3131417 ₫ 21.09.2026 — 2434838 ₫ 22.09.2026 — 2282946 ₫ 23.09.2026 — 2872289 ₫ 24.09.2026 — 2833100 ₫ 25.09.2026 — 2837657 ₫ 26.09.2026 — 2573668 ₫ 27.09.2026 — 2885351 ₫ 28.09.2026 — 2839784 ₫ 29.09.2026 — 2875630 ₫ 30.09.2026 — 2708852 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3114709 ₫
14
placeholder
2993195 ₫
15
Giá tốt
2684853 ₫
16
placeholder
2871985 ₫
17
placeholder
3193390 ₫
18
placeholder
2772040 ₫
19
placeholder
2990157 ₫
20
placeholder
3131417 ₫
21
Giá tốt
2434838 ₫
22
Giá tốt
2282946 ₫
23
placeholder
2872289 ₫
24
placeholder
2833100 ₫
25
placeholder
2837657 ₫
26
Giá tốt
2573668 ₫
27
placeholder
2885351 ₫
28
placeholder
2839784 ₫
29
placeholder
2875630 ₫
30
placeholder
2708852 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul đến Helsinki

Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 204 508
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 755 939
KLM
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 762 015
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 980 132
Air Bagan
T6
Giá từ
₫3 118 355
Wizz Air
T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫3 195 516

Điểm đến phổ biến từ Istanbul

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
IAS
từ
₫358 770
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫376 694
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫451 425
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫478 765

Điểm đến phổ biến đến Helsinki

Tất cả →
STO
Thụy Điển → Phần Lan
HEL
từ
₫399 781
WAW
Ba Lan → Phần Lan
HEL
từ
₫516 435
MIL
Ý → Phần Lan
HEL
từ
₫622 760
VIE
Áo → Phần Lan
HEL
từ
₫772 526
LON
Luân Đôn — Helsinki
Vương quốc Anh → Phần Lan
HEL
từ
₫822 954
ALC
Alicante — Helsinki
Tây Ban Nha → Phần Lan
HEL
từ
₫865 484
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Phần Lan
HEL
từ
₫1 178 079
PAR
Pháp → Phần Lan
HEL
từ
₫1 300 200

Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul đến Helsinki

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

9g 10ph

Khoảng cách

2 179 km

Giá trung bình

₫3 156 328

Chuyến bay phổ biến nhất

PC 1311

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Phần Lan

Tất cả các gói

finncommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

finncommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

finncommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

finncommunications

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

finncommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Istanbul Helsinki là ₫3 156 328. Vé rẻ nhất có giá ₫3 218 604, do Turkish Airlines khai thác, chuyến bay 265, khởi hành từ Istanbul vào 13 Tháng chín lúc 05:30, đến Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 05:20.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 40 phút, chuyến bay 1311, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Istanbul vào 12 Tháng chín lúc 08:00, đến Helsinki vào 12 Tháng chín lúc 11:40.
Các chuyến bay trên tuyến Istanbul - Helsinki được khai thác bởi các hãng hàng không sau: KLM, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, AJet, Wizz Air, Air Bagan.
Khoảng cách từ Istanbul đến Helsinki là 2179 km.