Vé máy bay giá rẻ từ Stockholm đến Helsinki (Vantaa)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Stockholm đến Helsinki

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
876 420 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2619
19:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
20:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
891 609 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
875 205 ₫
Finnair
AY 814 🔥 Ưu đãi hot
14:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
890 698 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
17:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
876 420 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
916 216 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
946 595 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
17:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
806 550 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
981 226 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
17:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
823 562 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
941 126 ₫
Finnair
AY 808
08:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
09:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
891 609 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2613
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
871 256 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
16:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
875 205 ₫
Finnair
AY 820 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
20:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
891 609 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2619 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
916 824 ₫
National Airlines
N7 802
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
06:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
876 116 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2613
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
55ph
Bay thẳng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
777 994 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
16:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
17:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
810 195 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
821 435 ₫
Finnair
AY 816
15:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
889 179 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
829 030 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
17:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
960 872 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
893 736 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
929 279 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2613
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
931 709 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2619 🔥 Ưu đãi hot
19:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
935 051 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
888 875 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2613
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
55ph
Bay thẳng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
770 703 ₫
BRA
TF 702
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
1 251 899 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
892 521 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
801 385 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603 🔥 Ưu đãi hot
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
939 608 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2613
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
55ph
Bay thẳng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
939 608 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
17:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
789 234 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
801 385 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
16:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
55ph
Bay thẳng
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
908 621 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
1 068 716 ₫
BRA
TF 702
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 3 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
1 308 403 ₫
SAS
SK 708
10:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 3 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
1 072 362 ₫
BRA
TF 710
14:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 3 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
968 163 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2619
19:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 4 thá
55ph
Bay thẳng
20:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
946 291 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2613
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 5 thá
55ph
Bay thẳng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
964 214 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 5 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
951 151 ₫
SAS
SK 728
19:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 5 thá
55ph
Bay thẳng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
834 802 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2603
05:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 6 thá
55ph
Bay thẳng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
964 214 ₫
SAS
SK 702
06:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 6 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
871 560 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 6 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
938 089 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2615
14:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 7 thá
55ph
Bay thẳng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
851 510 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2617
17:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 7 thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
938 089 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 770703 ₫ · cao nhất: 951151 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 876420 ₫ 13.09.2026 — 891609 ₫ 14.09.2026 — 875205 ₫ 15.09.2026 — 916216 ₫ 16.09.2026 — 823562 ₫ 17.09.2026 — 951151 ₫ 18.09.2026 — 777994 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 810195 ₫ 21.09.2026 — 889179 ₫ 22.09.2026 — 829030 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 935051 ₫ 25.09.2026 — 770703 ₫ 26.09.2026 — 892521 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 801385 ₫ 30.09.2026 — 789234 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
876420 ₫
13
placeholder
891609 ₫
14
placeholder
875205 ₫
15
placeholder
916216 ₫
16
placeholder
823562 ₫
17
placeholder
951151 ₫
18
Giá tốt
777994 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
810195 ₫
21
placeholder
889179 ₫
22
placeholder
829030 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
935051 ₫
25
Giá tốt
770703 ₫
26
placeholder
892521 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
801385 ₫
30
Giá tốt
789234 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Stockholm đến Helsinki

Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫749 742
SAS
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫1 072 362
Finnair
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 195 698
BRA
T5, T7
Giá từ
₫1 251 899

Điểm đến phổ biến từ Stockholm

Tất cả →
STO
Thụy Điển → Ba Lan
GDN
từ
₫259 129
STO
Thụy Điển → Estonia
TLL
từ
₫302 266
STO
Thụy Điển → Latvia
RIX
từ
₫427 426
STO
Thụy Điển → Litva
KUN
từ
₫445 653
STO
Thụy Điển → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫456 589
STO
Thụy Điển → Vương quốc Anh
LON
từ
₫525 548
STO
Stockholm — Luân Đôn
Thụy Điển → Vương quốc Anh
STN
từ
₫525 548
STO
Stockholm — Trapani
Thụy Điển → Ý
TPS
từ
₫586 913

Điểm đến phổ biến đến Helsinki

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Phần Lan
HEL
từ
₫516 435
MIL
Ý → Phần Lan
HEL
từ
₫622 760
VIE
Áo → Phần Lan
HEL
từ
₫772 526
LON
Luân Đôn — Helsinki
Vương quốc Anh → Phần Lan
HEL
từ
₫822 954
ALC
Alicante — Helsinki
Tây Ban Nha → Phần Lan
HEL
từ
₫865 484
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Phần Lan
HEL
từ
₫1 122 486
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Phần Lan
HEL
từ
₫1 178 079
PAR
Pháp → Phần Lan
HEL
từ
₫1 300 200

Vé máy bay giá rẻ từ Stockholm đến Helsinki

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

55ph

Khoảng cách

398 km

Giá trung bình

₫889 179

Chuyến bay phổ biến nhất

D8 2603

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Phần Lan

Tất cả các gói

finncommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

finncommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

finncommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

finncommunications

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

finncommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Stockholm Helsinki là ₫889 179. Vé rẻ nhất có giá ₫806 550, do Norwegian Air Sweden khai thác, chuyến bay 2617, khởi hành từ Stockholm vào 15 Tháng chín lúc 17:25, đến Helsinki vào 15 Tháng chín lúc 18:20.
Thời gian bay trung bình là 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 55 phút, chuyến bay 2615, do Norwegian Air Sweden khai thác, khởi hành từ Stockholm vào 12 Tháng chín lúc 14:25, đến Helsinki vào 12 Tháng chín lúc 15:20.
Các chuyến bay trên tuyến Stockholm - Helsinki được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, Norwegian Air Sweden, SAS, BRA.
Khoảng cách từ Stockholm đến Helsinki là 398 km.