06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 12 thá
2 138 040 ₫
04:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1 949 389 ₫
04:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
1 973 388 ₫
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
2 188 468 ₫
03:55
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
+1
1 836 685 ₫
14:15
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 171 456 ₫
18:35
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
+1
3 457 379 ₫
06:05
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
1 149 523 ₫
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 353 727 ₫
18:20
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 21 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
2 729 813 ₫
04:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
1 918 403 ₫
18:35
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 23 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
+1
3 265 387 ₫
06:05
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 24 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 388 663 ₫
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
2 402 637 ₫
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 28 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
4 329 546 ₫
07:55
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 28 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
+1
2 872 896 ₫
04:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 29 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
776 779 ₫
06:05
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
1 132 815 ₫
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 2 thá
13g
1 điểm dừng
18:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
2 208 518 ₫
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 2 thá
5g
1 điểm dừng
11:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
2 775 077 ₫
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
2 197 278 ₫
04:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 6 thá
858 193 ₫
06:05
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
1 358 831 ₫
04:25
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 11 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 12 thá
+1
2 448 812 ₫
16:05
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 12 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
+1
2 398 991 ₫
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 16 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
4 028 495 ₫
05:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 17 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 17 thá
4 030 622 ₫
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 17 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
+1
3 218 604 ₫
06:55
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 17 thá
4 087 733 ₫
17:00
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 17 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
+1
3 726 836 ₫
04:25
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 18 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 19 thá
+1
2 229 479 ₫
08:15
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 18 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 19 thá
+1
3 302 449 ₫
17:05
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 18 thá
4 331 369 ₫
18:20
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 19 thá
11g
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
+1
3 263 868 ₫
18:55
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 19 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
+1
3 859 590 ₫
04:55
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
2 013 792 ₫
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
2 013 184 ₫
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
2 094 295 ₫
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 20 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 20 thá
2 251 352 ₫
14:15
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 21 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 thá
+1
1 984 628 ₫
06:05
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 thá
2 392 004 ₫
06:45
Viên, Shvehat (VIE)
T5, 22 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 22 thá
2 119 813 ₫
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 23 thá
13g
1 điểm dừng
18:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 23 thá
3 413 634 ₫
05:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 24 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 25 thá
+1
3 960 143 ₫
05:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 25 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 25 thá
4 123 580 ₫
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 28 thá
2 945 805 ₫
10:05
Viên, Shvehat (VIE)
T6, 30 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 30 thá
2 388 663 ₫
06:45
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 8 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 8 thá
3 390 546 ₫
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 9 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 10 thá
+1
2 597 971 ₫
08:00
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 9 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 9 thá
2 877 453 ₫