Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Helsinki (Vantaa)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Helsinki

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Finnair
AY 1582
05:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
4 901 574 ₫
LC Peru
W4 3332
06:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá +1
3 152 075 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
2 953 096 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 9167 Giá tốt nhất
15:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá +1
1 990 704 ₫
President Airlines
TO 7450
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá +1
3 676 712 ₫
Wizz Air
W6 4720
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá +1
2 640 197 ₫
President Airlines
TO 7450
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá +1
2 707 941 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 269 883 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 9167
06:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 021 994 ₫
Ryanair
FR 9167
06:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 199 405 ₫
Ryanair
FR 1540
07:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá +1
2 421 168 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
3 158 758 ₫
President Airlines
TO 7448 🔥 Ưu đãi hot
11:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
6g 30ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 442 736 ₫
Ryanair
FR 3723
12:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá +1
2 314 539 ₫
President Airlines
TO 7450
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá +1
2 483 140 ₫
Ryanair
FR 3500
20:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá +1
2 850 416 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 128 076 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2047
10:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 604 107 ₫
President Airlines
TO 7448
11:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
6g
1 điểm dừng
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
2 680 904 ₫
Wizz Air
W6 4720
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 17 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
06:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá +1
3 588 614 ₫
President Airlines
TO 7450
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá +1
2 765 356 ₫
President Airlines
TO 7448
11:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá +1
2 451 242 ₫
SAS
SK 576
15:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
4 231 120 ₫
SAS
SK 574 🔥 Ưu đãi hot
08:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
3 066 711 ₫
Mokulele Airlines
MW 9167
10:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 342 184 ₫
Ryanair
FR 9167
10:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 910 869 ₫
President Airlines
TO 7448
10:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
3 244 122 ₫
President Airlines
TO 7450
18:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
2 996 537 ₫
LC Peru
W4 3052
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 20 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
4 383 012 ₫
Wizz Air
W6 4046
13:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 20 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá +1
4 887 903 ₫
Air Baltic
BT 692
07:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3 668 510 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 9167
15:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3 008 384 ₫
Lufthansa
LH 2237
19:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá +1
4 652 774 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 051 826 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 23 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
2 965 855 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 820 645 ₫
Wizz Air
W6 4720
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 24 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá +1
2 710 979 ₫
SAS
SK 564
07:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3 319 157 ₫
President Airlines
TO 7448
11:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá +1
2 779 938 ₫
Ryanair
FR 3723
08:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 26 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
4 028 495 ₫
President Airlines
TO 7448
10:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
55g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá +1
4 108 998 ₫
Wizz Air
W6 4720
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 26 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá +1
3 585 272 ₫
SAS
SK 564
07:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
4 892 460 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
4 342 913 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
2 811 532 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2047 🔥 Ưu đãi hot
10:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
3 074 306 ₫
President Airlines
TO 7448
11:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 29 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
2 650 526 ₫
President Airlines
TO 7448
11:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 30 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
2 680 296 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2047
16:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 30 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá +1
3 124 430 ₫
SAS
SK 574
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
2 584 604 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1990704 ₫ · cao nhất: 3634182 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3634182 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1990704 ₫ 15.09.2026 — 3443405 ₫ 16.09.2026 — 2021994 ₫ 17.09.2026 — 2680904 ₫ 18.09.2026 — 2451242 ₫ 19.09.2026 — 2910869 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3051826 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2820645 ₫ 25.09.2026 — 3319157 ₫ 26.09.2026 — 3585272 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2650526 ₫ 30.09.2026 — 2680296 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3634182 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1990704 ₫
15
placeholder
3443405 ₫
16
Giá tốt
2021994 ₫
17
placeholder
2680904 ₫
18
Giá tốt
2451242 ₫
19
placeholder
2910869 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
3051826 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2820645 ₫
25
placeholder
3319157 ₫
26
placeholder
3585272 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2650526 ₫
30
placeholder
2680296 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Helsinki

MIDWEST CONNECT
T2, T4, T7
Giá từ
₫1 990 704
Ryanair
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 302 388
President Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 460 356
SAS
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 584 604
Wizz Air
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 673 917
Mokulele Airlines
T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 789 963
Easyjet
T6
Giá từ
₫2 926 970
Norwegian Air Sweden
T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 988 335
Air Baltic
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 146 911
Air Southwest
T7, CN
Giá từ
₫3 151 467
Air France
T4
Giá từ
₫3 587 095
KLM
T4
Giá từ
₫3 649 371
LC Peru
T2, T4, CN
Giá từ
₫4 407 923
Volotea
T7, CN
Giá từ
₫4 416 125
Lufthansa
T2
Giá từ
₫4 652 774
LOT Polish Airlines
T2
Giá từ
₫5 219 029

Điểm đến phổ biến từ Paris

Tất cả →
PAR
Paris — Tuzla
Pháp → Bosnia và Herzegovina
TZL
từ
₫304 697
PAR
Pháp → Ba Lan
KRK
từ
₫314 721
PAR
Pháp → Romania
IAS
từ
₫325 354
PAR
Pháp → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫341 455
PAR
Pháp → Ba Lan
WRO
từ
₫344 796
PAR
Pháp → Romania
TGM
từ
₫358 466
PAR
Pháp → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫361 504
PAR
Pháp → Ireland
DUB
từ
₫375 478
PAR
Pháp → Ba Lan
GDN
từ
₫383 073

Điểm đến phổ biến đến Helsinki

Tất cả →
STO
Thụy Điển → Phần Lan
HEL
từ
₫399 781
WAW
Ba Lan → Phần Lan
HEL
từ
₫516 435
MIL
Ý → Phần Lan
HEL
từ
₫622 760
VIE
Áo → Phần Lan
HEL
từ
₫772 526
LON
Luân Đôn — Helsinki
Vương quốc Anh → Phần Lan
HEL
từ
₫822 954
ALC
Alicante — Helsinki
Tây Ban Nha → Phần Lan
HEL
từ
₫865 484
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Phần Lan
HEL
từ
₫1 122 486
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Phần Lan
HEL
từ
₫1 178 079

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Helsinki

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

12g 15ph

Khoảng cách

1 895 km

Giá trung bình

₫3 027 219

Chuyến bay phổ biến nhất

SK 574

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Phần Lan

Tất cả các gói

finncommunications

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

finncommunications

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

finncommunications

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

finncommunications

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

finncommunications

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Paris Helsinki là ₫3 027 219. Vé rẻ nhất có giá ₫1 990 704, do MIDWEST CONNECT khai thác, chuyến bay 9167, khởi hành từ Paris vào 14 Tháng chín lúc 15:40, đến Helsinki vào 15 Tháng chín lúc 06:30.
Thời gian bay trung bình là 12 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 45 phút, chuyến bay 1582, do Finnair khai thác, khởi hành từ Paris vào 13 Tháng chín lúc 05:15, đến Helsinki vào 13 Tháng chín lúc 08:00.
Các chuyến bay trên tuyến Paris - Helsinki được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air France, MIDWEST CONNECT, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Ryanair, KLM, Lufthansa, LOT Polish Airlines, Mokulele Airlines, SAS.
Khoảng cách từ Paris đến Helsinki là 1895 km.