05:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
4 901 574 ₫
06:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
+1
3 152 075 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
2 953 096 ₫
15:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
+1
1 990 704 ₫
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
+1
3 676 712 ₫
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
+1
2 640 197 ₫
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
+1
2 707 941 ₫
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 269 883 ₫
06:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 021 994 ₫
06:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 199 405 ₫
07:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
+1
2 421 168 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
3 158 758 ₫
11:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
6g 30ph
Bay thẳng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
2 442 736 ₫
12:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
+1
2 314 539 ₫
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
+1
2 483 140 ₫
20:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
+1
2 850 416 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 128 076 ₫
10:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
3 604 107 ₫
11:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
6g
1 điểm dừng
17:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
2 680 904 ₫
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 17 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
06:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
+1
3 588 614 ₫
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
+1
2 765 356 ₫
11:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
+1
2 451 242 ₫
15:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
4 231 120 ₫
08:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
3 066 711 ₫
10:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 342 184 ₫
10:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
2 910 869 ₫
10:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
3 244 122 ₫
18:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
2 996 537 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 20 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
4 383 012 ₫
13:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 20 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
+1
4 887 903 ₫
07:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3 668 510 ₫
15:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3 008 384 ₫
19:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
+1
4 652 774 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3 051 826 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 23 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
2 965 855 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
2 820 645 ₫
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 24 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
+1
2 710 979 ₫
07:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
3 319 157 ₫
11:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
+1
2 779 938 ₫
08:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 26 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
4 028 495 ₫
10:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
55g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
+1
4 108 998 ₫
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 26 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
+1
3 585 272 ₫
07:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
4 892 460 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
4 342 913 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
2 811 532 ₫
10:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
3 074 306 ₫
11:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 29 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
2 650 526 ₫
11:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 30 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
2 680 296 ₫
16:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 30 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
+1
3 124 430 ₫
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
2 584 604 ₫