12:15
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
2 599 718 ₫
12:05
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:50
Wroclaw (WRO)
T5, 5 Thá
1 417 857 ₫
06:15
Kutaisi (KUT)
T7, 7 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Wroclaw (WRO)
CN, 8 Thá
+1
2 782 363 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T7, 7 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T7, 7 Thá
2 556 096 ₫
04:45
Kutaisi (KUT)
CN, 8 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Wroclaw (WRO)
T3, 10 Thá
+1
2 550 447 ₫
10:35
Kutaisi (KUT)
CN, 8 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Wroclaw (WRO)
CN, 8 Thá
2 524 086 ₫
12:45
Kutaisi (KUT)
CN, 8 Thá
61g
1 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T3, 10 Thá
+1
2 713 008 ₫
04:45
Kutaisi (KUT)
T2, 9 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Wroclaw (WRO)
T3, 10 Thá
+1
2 988 859 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T3, 10 Thá
14g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T3, 10 Thá
2 644 281 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
T4, 11 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
T5, 12 Thá
+1
4 524 400 ₫
06:55
Kutaisi (KUT)
T4, 11 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Wroclaw (WRO)
T4, 11 Thá
4 691 982 ₫
10:25
Kutaisi (KUT)
T4, 11 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Wroclaw (WRO)
T4, 11 Thá
3 300 800 ₫
14:20
Kutaisi (KUT)
T4, 11 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Wroclaw (WRO)
T5, 12 Thá
+1
3 856 269 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T5, 12 Thá
14g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T5, 12 Thá
2 845 442 ₫
12:05
Kutaisi (KUT)
T5, 12 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:50
Wroclaw (WRO)
T5, 12 Thá
2 311 941 ₫
15:55
Kutaisi (KUT)
T6, 13 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Wroclaw (WRO)
T7, 14 Thá
+1
3 551 232 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T7, 14 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T7, 14 Thá
4 009 101 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
CN, 15 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Wroclaw (WRO)
T3, 17 Thá
+1
3 221 717 ₫
12:00
Kutaisi (KUT)
CN, 15 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:45
Wroclaw (WRO)
CN, 15 Thá
2 070 610 ₫
15:55
Kutaisi (KUT)
CN, 15 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Wroclaw (WRO)
T2, 16 Thá
+1
3 870 705 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
T2, 16 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Wroclaw (WRO)
T3, 17 Thá
+1
4 112 035 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T3, 17 Thá
62g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T5, 19 Thá
+1
3 506 669 ₫
11:25
Kutaisi (KUT)
T4, 18 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Wroclaw (WRO)
T6, 20 Thá
+1
3 521 732 ₫
05:55
Kutaisi (KUT)
T5, 19 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Wroclaw (WRO)
T5, 19 Thá
1 885 140 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T5, 19 Thá
14g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T5, 19 Thá
2 868 351 ₫
12:05
Kutaisi (KUT)
T5, 19 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:50
Wroclaw (WRO)
T5, 19 Thá
2 064 334 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
T6, 20 Thá
29g
1 điểm dừng
07:45
Wroclaw (WRO)
T7, 21 Thá
+1
3 694 963 ₫
13:10
Kutaisi (KUT)
T7, 21 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
11:55
Wroclaw (WRO)
CN, 22 Thá
+1
3 339 087 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
CN, 22 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Wroclaw (WRO)
T3, 24 Thá
+1
3 230 504 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
T4, 25 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Wroclaw (WRO)
T5, 26 Thá
+1
2 768 555 ₫
10:25
Kutaisi (KUT)
T4, 25 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
21:45
Wroclaw (WRO)
T5, 26 Thá
+1
2 529 735 ₫
10:35
Kutaisi (KUT)
T4, 25 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Wroclaw (WRO)
T5, 26 Thá
+1
2 739 055 ₫
12:05
Kutaisi (KUT)
T5, 26 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:50
Wroclaw (WRO)
T5, 26 Thá
1 147 968 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T7, 28 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T7, 28 Thá
2 685 391 ₫
14:55
Kutaisi (KUT)
CN, 29 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Wroclaw (WRO)
T2, 30 Thá
+1
2 557 351 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T3, 1 Thá
62g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T5, 3 Thá
+1
2 554 527 ₫
04:45
Kutaisi (KUT)
T4, 2 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Wroclaw (WRO)
T5, 3 Thá
+1
2 327 318 ₫
10:25
Kutaisi (KUT)
T4, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Wroclaw (WRO)
T4, 2 Thá
3 536 168 ₫
12:05
Kutaisi (KUT)
T5, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:50
Wroclaw (WRO)
T5, 3 Thá
1 304 880 ₫
11:15
Kutaisi (KUT)
T7, 5 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Wroclaw (WRO)
T7, 5 Thá
2 652 126 ₫
12:00
Kutaisi (KUT)
CN, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:45
Wroclaw (WRO)
CN, 6 Thá
1 941 943 ₫
14:55
Kutaisi (KUT)
CN, 6 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Wroclaw (WRO)
T2, 7 Thá
+1
2 352 424 ₫
04:45
Kutaisi (KUT)
T2, 7 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Wroclaw (WRO)
T3, 8 Thá
+1
2 464 146 ₫
15:55
Kutaisi (KUT)
T2, 7 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Wroclaw (WRO)
T3, 8 Thá
+1
2 705 476 ₫
04:45
Kutaisi (KUT)
T4, 9 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Wroclaw (WRO)
T5, 10 Thá
+1
2 860 191 ₫
10:35
Kutaisi (KUT)
T4, 9 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Wroclaw (WRO)
T4, 9 Thá
2 256 080 ₫
11:15
Kutaisi (KUT)
T5, 10 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Wroclaw (WRO)
T5, 10 Thá
2 427 114 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
T6, 11 Thá
29g
1 điểm dừng
07:45
Wroclaw (WRO)
T7, 12 Thá
+1
2 124 588 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T7, 12 Thá
14g
1 điểm dừng
23:15
Wroclaw (WRO)
T7, 12 Thá
3 196 611 ₫
14:25
Kutaisi (KUT)
T7, 12 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Wroclaw (WRO)
CN, 13 Thá
+1
2 541 346 ₫