Chuyến bay Milan – Tashkent, LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Milan – Tashkent, LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 6455
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá +1
6 571 481 ₫
LC Peru
W4 2334
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 040 160 ₫
LC Peru
W4 2334
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
50g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
5 940 215 ₫
LC Peru
W4 6455
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
5 966 037 ₫
LC Peru
W4 2336
17:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
06:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
6 086 640 ₫
LC Peru
W4 5024
06:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 251 291 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 210 280 ₫
LC Peru
W4 6455
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá +1
6 047 451 ₫
LC Peru
W4 3470
19:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
47g 20ph
3 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 135 245 ₫
LC Peru
W4 5020
19:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 294 732 ₫
LC Peru
W4 5028
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 144 359 ₫
LC Peru
W4 2334
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
7 052 069 ₫
LC Peru
W4 5024
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 347 895 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá +1
6 387 083 ₫
LC Peru
W4 5024
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
6 192 661 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
6 462 726 ₫
LC Peru
W4 5020
21:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 18 thá
28g
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
6 441 157 ₫
LC Peru
W4 5024
07:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
34g 15ph
3 điểm dừng
17:55
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
5 630 050 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
21g 35ph
3 điểm dừng
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
6 433 562 ₫
LC Peru
W4 6455
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
6 051 704 ₫
LC Peru
W4 3470
18:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 19 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá +1
6 277 113 ₫
LC Peru
W4 2334
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá +1
5 719 971 ₫
LC Peru
W4 6311
04:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
38g
3 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá +1
6 479 738 ₫
LC Peru
W4 5024
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá +1
5 889 787 ₫
LC Peru
W4 5018
13:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 20 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá +1
5 925 633 ₫
LC Peru
W4 5020
19:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 20 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá +1
5 749 438 ₫
LC Peru
W4 5028
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá +1
5 829 333 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 22 thá +1
6 119 752 ₫
LC Peru
W4 2334
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
50g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá +1
6 223 039 ₫
LC Peru
W4 6455
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá +1
6 729 449 ₫
LC Peru
W4 2336
17:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá +1
5 534 966 ₫
LC Peru
W4 5018
13:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 23 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá +1
5 744 577 ₫
LC Peru
W4 6455
13:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá +1
5 959 961 ₫
LC Peru
W4 5020
19:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 23 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá +1
6 213 926 ₫
LC Peru
W4 5028
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá +1
6 210 584 ₫
LC Peru
W4 2334
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá +1
6 064 767 ₫
LC Peru
W4 5024
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá +1
5 841 789 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá +1
6 289 568 ₫
LC Peru
W4 5024
06:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá +1
6 221 520 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá +1
6 394 678 ₫
LC Peru
W4 5018
13:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 25 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá +1
6 150 131 ₫
LC Peru
W4 5028
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá +1
5 953 582 ₫
LC Peru
W4 5020
21:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 25 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
08:30
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá +1
6 176 560 ₫
LC Peru
W4 5024
07:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 26 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá +1
6 256 455 ₫
LC Peru
W4 5026
11:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 26 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá +1
6 317 820 ₫
LC Peru
W4 2334
04:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá +1
6 726 411 ₫
LC Peru
W4 6311
04:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
38g
3 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá +1
6 513 154 ₫
LC Peru
W4 5018
13:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 27 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá +1
5 774 348 ₫
LC Peru
W4 5020
19:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 27 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá +1
5 906 191 ₫
LC Peru
W4 3070
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
24g 20ph
3 điểm dừng
06:10
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá +1
6 466 371 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5656176 ₫ · cao nhất: 6720639 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6264961 ₫ 14.09.2026 — 5716325 ₫ 15.09.2026 — 5892521 ₫ 16.09.2026 — 5656176 ₫ 17.09.2026 — 6347895 ₫ 18.09.2026 — 5709642 ₫ 19.09.2026 — 5895255 ₫ 20.09.2026 — 5749438 ₫ 21.09.2026 — 5764627 ₫ 22.09.2026 — 6223039 ₫ 23.09.2026 — 5698098 ₫ 24.09.2026 — 5774348 ₫ 25.09.2026 — 6347287 ₫ 26.09.2026 — 6317820 ₫ 27.09.2026 — 5774348 ₫ 28.09.2026 — 5670758 ₫ 29.09.2026 — 6720639 ₫ 30.09.2026 — 6213926 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
6264961 ₫
14
placeholder
5716325 ₫
15
placeholder
5892521 ₫
16
Giá tốt
5656176 ₫
17
placeholder
6347895 ₫
18
Giá tốt
5709642 ₫
19
placeholder
5895255 ₫
20
placeholder
5749438 ₫
21
placeholder
5764627 ₫
22
placeholder
6223039 ₫
23
Giá tốt
5698098 ₫
24
placeholder
5774348 ₫
25
placeholder
6347287 ₫
26
placeholder
6317820 ₫
27
placeholder
5774348 ₫
28
Giá tốt
5670758 ₫
29
placeholder
6720639 ₫
30
placeholder
6213926 ₫

Chuyến bay phổ biến của LC Peru Milan – Tashkent

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
W46455 T3T4T7CN ₫4 437 694
W43936 T3T4T5T6CN ₫4 649 128
W43132 T3T5T7 ₫4 839 298
W43136 T2T3T5T6CN ₫4 867 853
W43932 T2T4T5T6T7CN ₫4 920 105
W46397 T7 ₫4 998 177
W46421 T2T6 ₫5 089 313
W46423 T2T6 ₫5 349 353
W43070 T2 ₫5 513 093
W42336 T3 ₫5 534 966

Điểm đến phổ biến từ Milan

Tất cả →
MIL
Ý → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫219 940
MIL
Ý → Tây Ban Nha
VLC
từ
₫236 649
MIL
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫237 864
MIL
Ý → Ba Lan
WAW
từ
₫237 864
MIL
Ý → Albania
TIA
từ
₫267 939
MIL
Ý → Romania
SCV
từ
₫277 356
MIL
Ý → Ba Lan
KTW
từ
₫281 609
MIL
Ý → Ba Lan
POZ
từ
₫293 760
MIL
PMO
từ
₫297 406

Điểm đến phổ biến đến Tashkent

Tất cả →
FEG
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫303 178
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫374 567
UGC
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫636 126
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫752 780
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫769 488
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫801 993
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫906 495
MOW
Russia → Uzbekistan
TAS
từ
₫907 710
DYU
Tajikistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫939 608

Thống kê chuyến bay Milan – Tashkent, LC Peru

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

W4 6455

₫4 437 694

Chuyến bay nhanh nhất

W4 5026

13g 15ph

Thời gian trung bình

33g 10ph

Khoảng cách

1 931 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Milan – Tashkent

Fly One
T4, T7
Giá từ
₫3 696 458
EasyJet Europe
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 948 660
Ryanair
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫5 011 848
FlyOne Armenia
T2, T4, T6
Giá từ
₫5 590 558
Vueling Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 635 822
Sun Express
T2, T4, T5
Giá từ
₫5 670 758
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 013 731
HiSky
T4, T7
Giá từ
₫6 195 698
Easyjet
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫6 213 926
Wizz Air
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 267 695
Alitalia
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 544 444
Air Arabia
T2, T5, T7
Giá từ
₫6 548 089
Azal
T2, T6, T7
Giá từ
₫7 009 539
Royal Jordanian
T7
Giá từ
₫7 219 454
Turkish Airlines
T2, T4, T5
Giá từ
₫7 295 401

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé LC Peru rẻ nhất Milan – Tashkent có giá 5 630 050 ₫, chuyến bay W45024, khởi hành lúc 07:40.
Chuyến bay LC Peru nhanh nhất Milan – Tashkent mất 13g 15ph, chuyến bay W45026, khởi hành lúc 11:45.
Chuyến bay LC Peru đầu tiên Milan – Tashkent (W46455) khởi hành lúc 13:50.