06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 13 thá
22g 40ph
3 điểm dừng
04:50
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
+1
6 177 471 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 17 thá
48g 55ph
3 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
+1
6 449 359 ₫
06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 19 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T3, 20 thá
+1
6 267 695 ₫
06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 24 thá
27g 40ph
3 điểm dừng
09:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 thá
+1
6 004 921 ₫
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 29 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 thá
+1
6 347 591 ₫
07:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 thá
46g 40ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 thá
+1
6 286 530 ₫
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 thá
+1
6 031 047 ₫
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 19 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 22 thá
+1
6 113 373 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 22 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 25 thá
+1
6 511 635 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 29 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 2 thá
+1
6 525 609 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 3 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 6 thá
+1
6 630 415 ₫
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 14 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 17 thá
+1
5 676 226 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 21 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 24 thá
+1
6 425 360 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 28 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 31 thá
+1
6 459 384 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 31 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 3 thá
+1
6 332 402 ₫
18:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 4 thá
59g 20ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 7 thá
+1
6 212 103 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 4 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 7 thá
+1
6 180 205 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 7 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 10 thá
+1
6 485 813 ₫
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 14 thá
57g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 17 thá
+1
6 596 087 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 18 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 21 thá
+1
6 562 063 ₫
14:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 19 thá
39g 35ph
Bay thẳng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 21 thá
+1
4 502 704 ₫
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 21 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 24 thá
+1
6 528 039 ₫
21:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 25 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 28 thá
+1
6 528 039 ₫