Chuyến bay Milan – Tashkent, Wizz Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Milan – Tashkent, Wizz Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 4352
06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 13 thá
22g 40ph
3 điểm dừng
04:50
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá +1
6 177 471 ₫
Wizz Air
W6 2068
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 17 thá
48g 55ph
3 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá +1
6 449 359 ₫
Wizz Air
W6 4352
06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 19 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T3, 20 thá +1
6 267 695 ₫
Wizz Air
W6 4352
06:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 24 thá
27g 40ph
3 điểm dừng
09:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 thá +1
6 004 921 ₫
Wizz Air
W6 1434
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 29 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 thá +1
6 347 591 ₫
Wizz Air
W6 1432
07:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 thá
46g 40ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 thá +1
6 286 530 ₫
Wizz Air
W6 1434
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 thá +1
6 031 047 ₫
Wizz Air
W6 1434
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 19 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 22 thá +1
6 113 373 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 22 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 25 thá +1
6 511 635 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 29 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 2 thá +1
6 525 609 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 3 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 6 thá +1
6 630 415 ₫
Wizz Air
W6 1434
19:30
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 14 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 17 thá +1
5 676 226 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 21 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 24 thá +1
6 425 360 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 28 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 31 thá +1
6 459 384 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 31 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 3 thá +1
6 332 402 ₫
Wizz Air
W6 2336
18:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 4 thá
59g 20ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 7 thá +1
6 212 103 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 4 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 7 thá +1
6 180 205 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 7 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 10 thá +1
6 485 813 ₫
Wizz Air
W6 2068
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 14 thá
57g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 17 thá +1
6 596 087 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 18 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 21 thá +1
6 562 063 ₫
Wizz Air
W6 6421 Giá tốt nhất
14:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 19 thá
39g 35ph
Bay thẳng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 21 thá +1
4 502 704 ₫
Wizz Air
W6 4124
21:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 21 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T4, 24 thá +1
6 528 039 ₫
Wizz Air
W6 1714
21:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 25 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 28 thá +1
6 528 039 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5656176 ₫ · cao nhất: 6720639 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6264961 ₫ 14.09.2026 — 5716325 ₫ 15.09.2026 — 5892521 ₫ 16.09.2026 — 5656176 ₫ 17.09.2026 — 6347895 ₫ 18.09.2026 — 5709642 ₫ 19.09.2026 — 5895255 ₫ 20.09.2026 — 5749438 ₫ 21.09.2026 — 5764627 ₫ 22.09.2026 — 6223039 ₫ 23.09.2026 — 5698098 ₫ 24.09.2026 — 5774348 ₫ 25.09.2026 — 6347287 ₫ 26.09.2026 — 6317820 ₫ 27.09.2026 — 5774348 ₫ 28.09.2026 — 5670758 ₫ 29.09.2026 — 6720639 ₫ 30.09.2026 — 6213926 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
6264961 ₫
14
placeholder
5716325 ₫
15
placeholder
5892521 ₫
16
Giá tốt
5656176 ₫
17
placeholder
6347895 ₫
18
Giá tốt
5709642 ₫
19
placeholder
5895255 ₫
20
placeholder
5749438 ₫
21
placeholder
5764627 ₫
22
placeholder
6223039 ₫
23
Giá tốt
5698098 ₫
24
placeholder
5774348 ₫
25
placeholder
6347287 ₫
26
placeholder
6317820 ₫
27
placeholder
5774348 ₫
28
Giá tốt
5670758 ₫
29
placeholder
6720639 ₫
30
placeholder
6213926 ₫

Chuyến bay phổ biến của Wizz Air Milan – Tashkent

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
W66421 T6 ₫4 502 704
W61434 T5 ₫5 676 226
W64352 T2T3T7 ₫6 004 921
W64124 T5CN ₫6 180 205
W62336 T5 ₫6 212 103
W61432 T2 ₫6 286 530
W62068 T7CN ₫6 449 359
W61714 T5 ₫6 528 039

Điểm đến phổ biến từ Milan

Tất cả →
MIL
Ý → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫219 940
MIL
Ý → Tây Ban Nha
VLC
từ
₫236 649
MIL
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫237 864
MIL
Ý → Ba Lan
WAW
từ
₫237 864
MIL
Ý → Albania
TIA
từ
₫267 939
MIL
Ý → Romania
SCV
từ
₫277 356
MIL
Ý → Ba Lan
KTW
từ
₫281 609
MIL
Ý → Ba Lan
POZ
từ
₫293 760
MIL
PMO
từ
₫297 406

Điểm đến phổ biến đến Tashkent

Tất cả →
FEG
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫303 178
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫374 567
UGC
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫636 126
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫752 780
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫769 488
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫801 993
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫906 495
MOW
Russia → Uzbekistan
TAS
từ
₫907 710
DYU
Tajikistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫939 608

Thống kê chuyến bay Milan – Tashkent, Wizz Air

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

W6 6421

₫4 502 704

Chuyến bay nhanh nhất

W6 4352

22g 40ph

Thời gian trung bình

51g 25ph

Khoảng cách

1 931 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Milan – Tashkent

Fly One
T4, T7
Giá từ
₫3 696 458
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 573 486
EasyJet Europe
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 948 660
Ryanair
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫5 011 848
FlyOne Armenia
T2, T4, T6
Giá từ
₫5 590 558
Vueling Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 635 822
Sun Express
T2, T4, T5
Giá từ
₫5 670 758
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 013 731
HiSky
T4, T7
Giá từ
₫6 195 698
Easyjet
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫6 213 926
Alitalia
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 544 444
Air Arabia
T2, T5, T7
Giá từ
₫6 548 089
Azal
T2, T6, T7
Giá từ
₫7 009 539
Royal Jordanian
T7
Giá từ
₫7 219 454
Turkish Airlines
T2, T4, T5
Giá từ
₫7 295 401

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Wizz Air rẻ nhất Milan – Tashkent có giá 4 502 704 ₫, chuyến bay W66421, khởi hành lúc 14:25.
Chuyến bay Wizz Air nhanh nhất Milan – Tashkent mất 22g 40ph, chuyến bay W64352, khởi hành lúc 06:10.
Chuyến bay Wizz Air đầu tiên Milan – Tashkent (W64352) khởi hành lúc 06:10.