15:05
Nalchik (NAL)
T4, 4 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
9 153 303 ₫
12:10
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
9 422 564 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
8 755 688 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T6, 6 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
9 470 893 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T6, 6 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
8 722 423 ₫
12:10
Nalchik (NAL)
CN, 8 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
+1
8 860 505 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T2, 9 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
8 847 325 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T4, 11 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
04:40
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
+1
9 190 962 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T5, 12 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
+1
8 713 949 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T7, 14 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
+1
9 055 076 ₫
15:20
Nalchik (NAL)
T7, 14 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
+1
10 928 291 ₫
12:10
Nalchik (NAL)
CN, 15 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
+1
6 892 515 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
CN, 15 Thá
22g
1 điểm dừng
15:05
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
+1
8 704 849 ₫
19:30
Nalchik (NAL)
CN, 15 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
+1
7 573 199 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T2, 16 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
+1
7 849 365 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T2, 16 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
+1
9 055 076 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T3, 17 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
+1
10 622 627 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 17 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
+1
8 376 275 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T4, 18 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
+1
9 055 076 ₫
19:30
Nalchik (NAL)
T5, 19 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
+1
8 665 307 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T6, 20 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
12:20
Tashkent (TAS)
T7, 21 Thá
+1
9 113 447 ₫
13:55
Nalchik (NAL)
T2, 23 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
01:50
Tashkent (TAS)
T3, 24 Thá
+1
7 181 547 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T2, 23 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
+1
7 072 650 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T3, 24 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
+1
7 515 456 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T7, 28 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
+1
9 866 939 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 1 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T5, 3 Thá
+1
7 616 821 ₫
19:30
Nalchik (NAL)
T5, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Tashkent (TAS)
T6, 4 Thá
+1
8 139 338 ₫
11:20
Nalchik (NAL)
T5, 17 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 18 Thá
+1
8 458 811 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T6, 18 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 20 Thá
+1
8 332 653 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T2, 21 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 22 Thá
+1
10 975 365 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 22 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Tashkent (TAS)
T4, 23 Thá
+1
10 593 755 ₫
19:30
Nalchik (NAL)
CN, 27 Thá
29g
1 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 29 Thá
+1
10 834 458 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T2, 28 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T4, 30 Thá
+1
11 234 897 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 29 Thá
31g
1 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T5, 31 Thá
+1
13 489 095 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T6, 1 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Tashkent (TAS)
T7, 2 Thá
+1
7 886 710 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T7, 2 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Tashkent (TAS)
T3, 5 Thá
+1
6 965 322 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T4, 20 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 22 Thá
+1
6 231 288 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T3, 26 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T5, 28 Thá
+1
5 926 565 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T4, 10 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T7, 13 Thá
+1
6 311 627 ₫
19:30
Nalchik (NAL)
CN, 14 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T3, 16 Thá
+1
6 525 969 ₫