Vé máy bay giá rẻ từ Nam Kinh đến Quảng Châu (Baiyun)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Nam Kinh đến Quảng Châu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

9 Air
AQ 1032
15:35
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
1 637 098 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9876
23:25
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
2 436 357 ₫
China Eastern
MU 2817 🔥 Ưu đãi hot
23:30
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
1 830 306 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9876
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
1 980 375 ₫
9 Air
AQ 1032 Giá tốt nhất
15:15
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1 502 825 ₫
9 Air
AQ 1034
08:55
Nam Kinh (NKG)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
1 856 127 ₫
9 Air
AQ 1030
10:30
Nam Kinh (NKG)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2 169 026 ₫
Hainan Airlines
HU 7214
13:15
Nam Kinh (NKG)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
1 708 488 ₫
9 Air
AQ 1030
10:55
Nam Kinh (NKG)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
1 693 298 ₫
9 Air
AQ 1034
08:55
Nam Kinh (NKG)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
1 733 398 ₫
China Eastern
MU 2817
23:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá +1
1 818 154 ₫
9 Air
AQ 1032
15:15
Nam Kinh (NKG)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
1 760 739 ₫
9 Air
AQ 1030
10:30
Nam Kinh (NKG)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
2 026 855 ₫
9 Air
AQ 1030
10:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 23 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
1 900 480 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9876
23:25
Nam Kinh (NKG)
T4, 23 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá +1
2 110 396 ₫
9 Air
AQ 1030
10:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 30 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 30 thá
3 748 709 ₫
Hainan Airlines
HU 7214
13:15
Nam Kinh (NKG)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 1 thá
3 494 137 ₫
9 Air
AQ 1032
15:35
Nam Kinh (NKG)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 1 thá
3 456 468 ₫
China Southern Airlines
CZ 3508
14:00
Nam Kinh (NKG)
T6, 2 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 2 thá
2 815 481 ₫
China Southern Airlines
CZ 3856
06:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 12 thá
4 311 319 ₫
9 Air
AQ 1030
10:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 14 thá
2 141 685 ₫
Hainan Airlines
HU 7214
13:35
Nam Kinh (NKG)
T6, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 16 thá
2 387 144 ₫
China Eastern
MU 2817
23:30
Nam Kinh (NKG)
T7, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 18 thá +1
2 554 529 ₫
China Eastern
MU 2817
23:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 20 thá +1
7 460 356 ₫
9 Air
AQ 1030
10:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 21 thá
2 601 616 ₫
China Eastern
MU 2817
23:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 22 thá +1
7 045 689 ₫
China Eastern
MU 2817
23:30
Nam Kinh (NKG)
T5, 22 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 23 thá +1
7 045 689 ₫
9 Air
AQ 1032
15:35
Nam Kinh (NKG)
T7, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 24 thá
2 335 804 ₫
China Eastern
MU 9767
10:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 25 thá
7 045 689 ₫
China Eastern
MU 2807
06:40
Nam Kinh (NKG)
T2, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 26 thá
7 045 689 ₫
China Southern Airlines
CZ 3698
13:35
Nam Kinh (NKG)
T6, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 30 thá
2 403 852 ₫
China Eastern
MU 2881
23:25
Nam Kinh (NKG)
T2, 2 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 3 thá +1
4 181 907 ₫
China Eastern
MU 2881
23:25
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 5 thá +1
4 173 704 ₫
China Eastern
MU 2907
23:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 9 thá +1
4 396 683 ₫
China Eastern
MU 2881
23:25
Nam Kinh (NKG)
T2, 9 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 10 thá +1
4 256 030 ₫
China Eastern
MU 2807
06:40
Nam Kinh (NKG)
T5, 10 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 10 thá
3 103 773 ₫
China Eastern
MU 9767
10:50
Nam Kinh (NKG)
T5, 24 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
4 385 746 ₫
China Eastern
MU 2907
23:30
Nam Kinh (NKG)
T5, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 8 thá +1
4 379 063 ₫
China Eastern
MU 9767
10:50
Nam Kinh (NKG)
T7, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 16 thá
4 448 630 ₫
Korean Air
KE 102
05:45
Nam Kinh (NKG)
T4, 20 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 21 thá +1
7 186 646 ₫
China Eastern
MU 2817
23:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 9 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 10 thá +1
4 527 918 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1502825 ₫ · cao nhất: 3698888 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1637098 ₫ 13.09.2026 — 1980375 ₫ 14.09.2026 — 1502825 ₫ 15.09.2026 — 2169026 ₫ 16.09.2026 — 1708488 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1693298 ₫ 19.09.2026 — 1733398 ₫ 20.09.2026 — 1818154 ₫ 21.09.2026 — 1760739 ₫ 22.09.2026 — 2026855 ₫ 23.09.2026 — 2110396 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 3698888 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1637098 ₫
13
placeholder
1980375 ₫
14
Giá tốt
1502825 ₫
15
placeholder
2169026 ₫
16
placeholder
1708488 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
1693298 ₫
19
placeholder
1733398 ₫
20
placeholder
1818154 ₫
21
placeholder
1760739 ₫
22
placeholder
2026855 ₫
23
placeholder
2110396 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
3698888 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Nam Kinh đến Quảng Châu

9 Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 502 825
Hainan Airlines
T4, T5, T6
Giá từ
₫1 708 488
China Eastern
T2, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫1 818 154
Shenzhen Airlines
T4, T7, CN
Giá từ
₫1 980 375
China Southern Airlines
T2, T6
Giá từ
₫2 403 852
Korean Air
T4
Giá từ
₫7 186 646

Điểm đến phổ biến từ Nam Kinh

Tất cả →
NKG
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
₫1 395 893
NKG
Nam Kinh — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 601 252
NKG
Nam Kinh — Tuyền Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
JJN
từ
₫1 603 986
NKG
Nam Kinh — Ma Cao
Trung Quốc → Ma Cao
MFM
từ
₫1 711 526
NKG
Nam Kinh — Quế Lâm
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 837 293
NKG
Nam Kinh — Sán Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 883 772
NKG
Nam Kinh — Quý Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫2 038 398
NKG
Nam Kinh — Bao Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
BAV
từ
₫2 185 430
NKG
Nam Kinh — Thượng Hải
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫2 712 802

Điểm đến phổ biến đến Quảng Châu

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 521 356
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 706 361
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 795 067
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 075 764
NHA
Việt Nam → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 302 084
DPS
Indonesia → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 586 427
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 878 668

Vé máy bay giá rẻ từ Nam Kinh đến Quảng Châu

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 20ph

Khoảng cách

1 077 km

Giá trung bình

₫2 554 529

Chuyến bay phổ biến nhất

MU 2817

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Nam Kinh Quảng Châu là ₫2 554 529. Vé rẻ nhất có giá ₫1 502 825, do 9 Air khai thác, chuyến bay 1032, khởi hành từ Nam Kinh vào 14 Tháng chín lúc 15:15, đến Quảng Châu vào 14 Tháng chín lúc 17:35.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 20 phút, chuyến bay 1032, do 9 Air khai thác, khởi hành từ Nam Kinh vào 12 Tháng chín lúc 15:35, đến Quảng Châu vào 12 Tháng chín lúc 17:55.
Các chuyến bay trên tuyến Nam Kinh - Quảng Châu được khai thác bởi các hãng hàng không sau: 9 Air, China Southern Airlines, Hainan Airlines, Korean Air, China Eastern, Shenzhen Airlines.
Khoảng cách từ Nam Kinh đến Quảng Châu là 1077 km.