07:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 174 221 ₫
07:10
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 880 793 ₫
07:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 063 497 ₫
02:25
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
4 357 432 ₫
07:25
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
10 154 786 ₫
07:50
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1 637 440 ₫
07:50
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 188 212 ₫
08:10
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
21:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
9 366 928 ₫
08:10
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
11 793 809 ₫
03:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
15 683 084 ₫
03:35
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16 969 169 ₫
04:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
10 168 397 ₫
06:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
11 734 616 ₫
11:35
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
20:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
10 067 106 ₫
14:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
12 254 368 ₫
14:15
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 178 400 ₫
10:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
5 388 706 ₫
10:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 559 572 ₫
15:35
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
22:15
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 829 387 ₫
15:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
20:20
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 849 772 ₫
17:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 586 098 ₫
17:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Utapao (UTP)
T4, 4 Thá
+1
7 043 872 ₫
17:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2 708 597 ₫
18:30
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 136 807 ₫
13:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
15 940 744 ₫
19:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
2 443 973 ₫
19:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
2 443 973 ₫
15:50
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 409 281 ₫
15:55
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4 532 477 ₫
22:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
1 691 251 ₫
22:35
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:00
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
1 772 284 ₫
22:35
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 146 240 ₫
02:15
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
27g
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 425 614 ₫
02:25
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
3 491 390 ₫
07:50
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
2 608 255 ₫
08:10
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 452 013 ₫
08:25
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:35
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
4 689 478 ₫
08:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
13 150 165 ₫
03:35
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
12 269 878 ₫
09:00
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
5 043 998 ₫
09:15
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 823 690 ₫
06:20
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Utapao (UTP)
T5, 5 Thá
+1
7 711 129 ₫
13:20
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 902 190 ₫
17:15
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 020 385 ₫
17:15
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
7 395 543 ₫
17:15
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 768 486 ₫
18:40
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:05
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 088 060 ₫
13:45
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 126 931 ₫
14:40
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
18 241 327 ₫
20:50
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
+1
10 016 460 ₫