06:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
14 268 182 ₫
07:10
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:25
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
3 737 165 ₫
07:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 677 198 ₫
08:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 475 485 ₫
08:35
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2 770 217 ₫
09:05
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
5g 15ph
Bay thẳng
14:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
4 401 239 ₫
09:45
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
13 322 802 ₫
09:55
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
7 603 743 ₫
10:40
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 519 898 ₫
10:40
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 519 898 ₫
10:45
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
2 553 618 ₫
10:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 589 465 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
4 609 940 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
5 009 721 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
10 222 067 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 612 249 ₫
11:55
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 137 311 ₫
14:45
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
+1
6 422 930 ₫
14:45
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
07:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
11 997 691 ₫
22:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
+1
1 662 616 ₫
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
1 671 426 ₫
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
1 980 375 ₫
23:25
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
4 348 988 ₫
23:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
2 461 875 ₫
23:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
2 461 875 ₫
23:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 355 975 ₫
00:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 351 358 ₫
01:25
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
5g
Bay thẳng
06:25
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
4 499 362 ₫
03:35
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 102 862 ₫
04:55
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 098 912 ₫
05:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1 512 243 ₫
05:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 468 072 ₫
05:40
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
30g
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 519 108 ₫
05:50
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
1 694 210 ₫
06:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
4 687 405 ₫
06:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
3 737 165 ₫
06:50
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
11 877 392 ₫
07:10
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
7 046 601 ₫
07:20
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:30
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
3 463 758 ₫
07:35
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
4 072 240 ₫
08:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 075 217 ₫
08:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 907 285 ₫
09:10
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
+1
8 750 532 ₫
09:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
7g 10ph
Bay thẳng
16:55
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
5 108 451 ₫
10:40
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 662 069 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
4 380 582 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
11 231 849 ₫
11:30
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
12 968 589 ₫
11:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
3 504 466 ₫
12:05
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
6 471 839 ₫