11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Baikal (UUD)
T3, 27 Thá
5 266 491 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
+1
3 433 035 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 28 Thá
+1
3 869 603 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
5 236 898 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
5 158 940 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
86g 25ph
3 điểm dừng
23:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
13 227 798 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 1 Thá
+1
6 431 412 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
5 296 083 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
3 433 035 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
3 750 278 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
5 236 898 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
5 309 447 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
00:10
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
8 610 112 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 10 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
3 389 760 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 10 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
3 321 348 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
5 236 898 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
5 170 077 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 14 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
00:10
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
7 874 439 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 17 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
+1
3 433 035 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 17 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
+1
3 102 428 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
5 236 898 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
5 170 077 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 21 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
00:10
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
+1
7 836 892 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 24 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
+1
3 389 760 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 24 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
+1
3 637 955 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 28 Thá
5 236 898 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 28 Thá
5 170 077 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
5 170 713 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 1 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 3 Thá
+1
3 389 760 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 1 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Baikal (UUD)
T4, 2 Thá
+1
3 150 158 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 5 Thá
5 236 898 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 5 Thá
5 198 396 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 5 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Baikal (UUD)
CN, 6 Thá
+1
4 618 322 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 8 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T4, 9 Thá
+1
3 131 702 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 12 Thá
5 236 898 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 12 Thá
5 250 263 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 12 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Baikal (UUD)
CN, 13 Thá
+1
4 555 000 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 15 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 16 Thá
+1
3 724 504 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 19 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 19 Thá
5 158 940 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 19 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Baikal (UUD)
CN, 20 Thá
+1
4 574 411 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 22 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 24 Thá
+1
3 630 318 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 22 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 23 Thá
+1
3 734 050 ₫
14:20
Nizhneangarsk (NZG)
T5, 24 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Baikal (UUD)
T7, 26 Thá
+1
4 859 198 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 26 Thá
5 253 444 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 26 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Baikal (UUD)
CN, 27 Thá
+1
4 863 334 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 29 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 31 Thá
+1
4 312 216 ₫