Vé máy bay giá rẻ từ Naha (Naha) đến Đài Bắc (Taoyuan)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Đài Bắc

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Thai Vietjet Air
VZ 569
09:20
Naha (OKA)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá
2 868 947 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá
3 183 669 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 22 thá +1
2 469 773 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 22 thá
2 249 833 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T5, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 24 thá
2 391 701 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 927
04:15
Naha (OKA)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 25 thá
2 403 244 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 26 thá +1
2 915 426 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T7, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 26 thá
2 227 657 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
23:10
Naha (OKA)
T4, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá +1
2 015 007 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá
2 074 853 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T5, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 2 thá +1
2 437 268 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T6, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 2 thá
2 251 352 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T6, 2 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá +1
2 485 570 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T7, 3 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
2 534 480 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá +1
2 464 913 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T3, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
2 534 480 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T4, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 7 thá
2 404 763 ₫
Thai Lion Air
SL 381
03:15
Naha (OKA)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 7 thá
2 305 122 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 569
09:20
Naha (OKA)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 7 thá
2 389 574 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T5, 8 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 8 thá
2 362 537 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 569
09:20
Naha (OKA)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
2 712 194 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T7, 10 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
2 908 439 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T2, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá +1
2 457 622 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T3, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá +1
2 364 056 ₫
Tigerair Taiwan
IT 0231
01:10
Naha (OKA)
T4, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá
2 265 630 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T4, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá
2 472 811 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 569
09:20
Naha (OKA)
T4, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá
2 330 944 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T6, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 17 thá +1
2 615 286 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T4, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 22 thá +1
2 501 975 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 569
09:20
Naha (OKA)
T5, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 22 thá
2 457 926 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
01:10
Naha (OKA)
T6, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 23 thá
2 422 990 ₫
Thai Lion Air
SL 381
03:15
Naha (OKA)
T6, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 23 thá
2 346 133 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:10
Naha (OKA)
T6, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 24 thá +1
2 439 091 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 569
09:20
Naha (OKA)
T7, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 24 thá
2 771 128 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T7, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 25 thá +1
2 786 014 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T2, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 27 thá +1
3 185 491 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T5, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 30 thá +1
2 477 064 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
00:45
Naha (OKA)
T6, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 30 thá
2 538 125 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
00:45
Naha (OKA)
CN, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 1 thá
3 388 420 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T2, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 3 thá +1
2 364 056 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T3, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 4 thá +1
2 300 261 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
00:45
Naha (OKA)
T5, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 5 thá
2 156 875 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
00:45
Naha (OKA)
T6, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 6 thá
2 059 663 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T7, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 8 thá +1
2 630 780 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T2, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 10 thá +1
2 339 753 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T3, 10 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 11 thá +1
2 408 105 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T4, 11 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 12 thá +1
2 410 839 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
00:45
Naha (OKA)
T5, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 12 thá
2 213 986 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 921
23:15
Naha (OKA)
T6, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 14 thá +1
2 718 877 ₫
Tigerair Taiwan
IT 231
00:45
Naha (OKA)
T7, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 14 thá
2 800 292 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2227657 ₫ · cao nhất: 2551795 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2551795 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 2469773 ₫ 22.09.2026 — 2249833 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2391701 ₫ 25.09.2026 — 2403244 ₫ 26.09.2026 — 2227657 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2551795 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
2469773 ₫
22
placeholder
2249833 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2391701 ₫
25
placeholder
2403244 ₫
26
Giá tốt
2227657 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Đài Bắc

Tigerair Taiwan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 183 608
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 219 758
Thai Vietjet Air
T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 279 908
Thai Lion Air
T4, T6
Giá từ
₫2 305 122
Thai AirAsia
T6, CN
Giá từ
₫3 593 171

Điểm đến phổ biến từ Naha

Tất cả →
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫405 553
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫405 553
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫691 415
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫697 491
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫804 119
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
MMY
từ
₫812 929
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫990 036
OKA
Naha — Shimojishima
Nhật Bản → Nhật Bản
SHI
từ
₫1 079 045

Điểm đến phổ biến đến Đài Bắc

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Đài Loan
TPE
từ
₫1 274 075
MNL
Philippines → Đài Loan
TPE
từ
₫1 348 199
SEL
Hàn Quốc → Đài Loan
TPE
từ
₫1 415 335
BKK
Thái Lan → Đài Loan
TPE
từ
₫1 665 046
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TPE
từ
₫1 684 489
HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TPE
từ
₫1 917 188
DAD
Đà Nẵng — Đài Bắc
Việt Nam → Đài Loan
TPE
từ
₫2 202 442
TYO
Nhật Bản → Đài Loan
TPE
từ
₫2 223 404
HAN
Hà Nội — Đài Bắc
Việt Nam → Đài Loan
TPE
từ
₫2 239 504

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Đài Bắc

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 35ph

Khoảng cách

655 km

Giá trung bình

₫2 440 610

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 921

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Naha Đài Bắc là ₫2 440 610. Xem các lựa chọn chuyến bay bên dưới để biết giá hiện tại.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 35 phút.
Các chuyến bay trên tuyến Naha - Đài Bắc được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Thai AirAsia, Tigerair Taiwan, SOC Aero De Medellin, Thai Lion Air, Thai Vietjet Air.
Khoảng cách từ Naha đến Đài Bắc là 655 km.