Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Tokyo-Haneda

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Tokyo-Haneda

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Skymark Airlines
BC 100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
1 664 135 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1 846 710 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1 669 603 ₫
Skymark Airlines
BC 0100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1 667 477 ₫
Skymark Airlines
BC 100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1 679 021 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1 661 705 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1 722 158 ₫
Skymark Airlines
BC 112
07:15
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1 562 063 ₫
Skymark Airlines
BC 116
10:05
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1 475 181 ₫
Skymark Airlines
BC 100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1 585 455 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
1 685 400 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
1 848 837 ₫
Skymark Airlines
BC 112
07:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
1 496 142 ₫
Skymark Airlines
BC 0106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
1 675 071 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
1 703 931 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
1 869 190 ₫
All Nippon Airways
NH 416
12:15
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
1 771 371 ₫
All Nippon Airways
NH 40
11:20
Osaka (ITM)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
1 668 692 ₫
All Nippon Airways
NH 990
21:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
1 861 292 ₫
All Nippon Airways
NH 32
06:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
1 812 990 ₫
All Nippon Airways
NH 094
22:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
1 816 635 ₫
All Nippon Airways
NH 416
12:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
1 648 035 ₫
All Nippon Airways
NH 14
22:30
Osaka (ITM)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
1 660 793 ₫
All Nippon Airways
NH 416
12:15
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
1 751 929 ₫
All Nippon Airways
NH 094
22:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
1 605 505 ₫
All Nippon Airways
NH 416
12:15
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 24 thá
1 832 128 ₫
Skymark Airlines
BC 100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 24 thá
1 665 958 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 25 thá
1 620 390 ₫
All Nippon Airways
NH 32
06:30
Osaka (ITM)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
1 770 156 ₫
Skymark Airlines
BC 112
07:15
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
1 795 370 ₫
All Nippon Airways
NH 416
12:15
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
1 845 799 ₫
Japan Airlines
JL 102
22:05
Osaka (ITM)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
1 800 231 ₫
All Nippon Airways
NH 416
12:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 thá
1 644 085 ₫
Skymark Airlines
BC 100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 thá
1 677 805 ₫
Skymark Airlines
BC 102
00:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
1 683 577 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
1 788 687 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
1 642 566 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1 721 854 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1 603 986 ₫
Skymark Airlines
BC 0116
10:05
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1 457 561 ₫
Skymark Airlines
BC 116
10:05
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1 715 475 ₫
Skymark Airlines
BC 100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1 637 098 ₫
Skymark Airlines
BC 102
00:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
1 541 406 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
1 600 036 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
1 588 493 ₫
Skymark Airlines
BC 100
22:10
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
1 588 493 ₫
Skymark Airlines
BC 106
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1 668 996 ₫
Skymark Airlines
BC 108
04:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1 682 058 ₫
Skymark Airlines
BC 112
07:15
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1 710 007 ₫
All Nippon Airways
NH 412
22:05
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1 808 433 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1475181 ₫ · cao nhất: 1812990 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1498572 ₫ 14.09.2026 — 1679021 ₫ 15.09.2026 — 1475181 ₫ 16.09.2026 — 1496142 ₫ 17.09.2026 — 1678413 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1668692 ₫ 20.09.2026 — 1812990 ₫ 21.09.2026 — 1660793 ₫ 22.09.2026 — 1751929 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1665958 ₫ 25.09.2026 — 1620390 ₫ 26.09.2026 — 1795067 ₫ 27.09.2026 — 1677805 ₫ 28.09.2026 — 1683577 ₫ 29.09.2026 — 1607631 ₫ 30.09.2026 — 1600036 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1498572 ₫
14
placeholder
1679021 ₫
15
Giá tốt
1475181 ₫
16
Giá tốt
1496142 ₫
17
placeholder
1678413 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1668692 ₫
20
placeholder
1812990 ₫
21
placeholder
1660793 ₫
22
placeholder
1751929 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1665958 ₫
25
placeholder
1620390 ₫
26
placeholder
1795067 ₫
27
placeholder
1677805 ₫
28
placeholder
1683577 ₫
29
placeholder
1607631 ₫
30
Giá tốt
1600036 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Tokyo-Haneda

Skymark Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 246 431
All Nippon Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 323 592
StarFlyer
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 498 572
Japan Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫1 672 034

Điểm đến phổ biến từ Osaka

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫487 575
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫627 316
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
₫656 176
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫678 048
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NGS
từ
₫689 592
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫768 576

Điểm đến phổ biến đến Tokyo-Haneda

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫1 175 952
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 305 061
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 039 978
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 171 517
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
HND
từ
₫3 456 164
TAS
Uzbekistan → Nhật Bản
HND
từ
₫3 901 513
VVO
Russia → Nhật Bản
HND
từ
₫4 683 760

Vé máy bay giá rẻ từ Osaka đến Tokyo-Haneda

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 10ph

Khoảng cách

426 km

Giá trung bình

₫1 721 247

Chuyến bay phổ biến nhất

BC 110

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Osaka Tokyo-Haneda là ₫1 721 247. Vé rẻ nhất có giá ₫1 475 181, do Skymark Airlines khai thác, chuyến bay 116, khởi hành từ Osaka vào 15 Tháng chín lúc 10:05, đến Tokyo-Haneda vào 15 Tháng chín lúc 11:20.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 15 phút, chuyến bay 106, do Skymark Airlines khai thác, khởi hành từ Osaka vào 14 Tháng chín lúc 01:55, đến Tokyo-Haneda vào 14 Tháng chín lúc 03:10.
Các chuyến bay trên tuyến Osaka - Tokyo-Haneda được khai thác bởi các hãng hàng không sau: StarFlyer, Skymark Airlines, Japan Airlines, All Nippon Airways.
Khoảng cách từ Osaka đến Tokyo-Haneda là 426 km.