Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo-Haneda

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo-Haneda

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cosmos Air
ZE 611
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
2 740 750 ₫
Air Seoul
RS 713
04:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
3 392 065 ₫
Sierra National Airlines
LJ 381
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
2 926 970 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1327
04:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
3 165 745 ₫
Rheintalflug
WE 513
08:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
3 216 781 ₫
T'Way Air
TW 307
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
3 415 153 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
3 469 834 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
2 947 020 ₫
Cosmos Air
ZE 611
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
3 267 513 ₫
Asiana Airlines
OZ 178
12:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
3 194 909 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
3 448 873 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
3 454 341 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
3 441 278 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
2 958 260 ₫
Cosmos Air
ZE 611
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
3 262 045 ₫
Air Seoul
RS 715
06:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
3 167 872 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
2 938 514 ₫
Air Seoul
RS 711
22:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá +1
3 366 851 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1327
04:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
18g
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
3 136 582 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1307
08:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá +1
2 715 536 ₫
Sierra National Airlines
LJ 243
10:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá +1
3 139 316 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1395
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 thá
3 574 944 ₫
Asiana Airlines
OZ 118
11:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá +1
3 310 954 ₫
T'Way Air
TW 307
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá +1
3 427 304 ₫
Sierra National Airlines
LJ 381
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá +1
3 257 488 ₫
Cosmos Air
ZE 613
06:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 185 187 ₫
Rheintalflug
WE 513
08:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 178 200 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1395
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
17g
1 điểm dừng
03:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá +1
3 178 808 ₫
T'Way Air
TW 307
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 811 592 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 745 671 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808 🔥 Ưu đãi hot
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
3 427 304 ₫
Cosmos Air
ZE 611
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
3 132 936 ₫
Cosmos Air
ZE 613
06:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
2 979 829 ₫
Rheintalflug
WE 513
09:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá +1
3 053 648 ₫
T'Way Air
TW 307
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
3 180 934 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
3 803 086 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
3 064 889 ₫
Asiana Airlines
OZ 178
12:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 5 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
3 154 505 ₫
Sierra National Airlines
LJ 381
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
3 264 475 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
3 419 102 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1325
23:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 6 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá +1
3 194 909 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1621
04:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá +1
3 230 755 ₫
Sierra National Airlines
LJ 381
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá +1
2 950 362 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
3 416 064 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 8 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
3 739 899 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 9 thá
3 474 391 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 10 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
3 754 785 ₫
Asiana Airlines
OZ 178
12:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 11 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
3 375 965 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
3 345 586 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 808
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
3 448 873 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2644450 ₫ · cao nhất: 3493833 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2644450 ₫ 13.09.2026 — 2740750 ₫ 14.09.2026 — 3000486 ₫ 15.09.2026 — 2947020 ₫ 16.09.2026 — 3448873 ₫ 17.09.2026 — 3493833 ₫ 18.09.2026 — 3441278 ₫ 19.09.2026 — 2958260 ₫ 20.09.2026 — 2938514 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 2715536 ₫ 28.09.2026 — 3274500 ₫ 29.09.2026 — 3427304 ₫ 30.09.2026 — 2979829 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
2644450 ₫
13
Giá tốt
2740750 ₫
14
placeholder
3000486 ₫
15
placeholder
2947020 ₫
16
placeholder
3448873 ₫
17
placeholder
3493833 ₫
18
placeholder
3441278 ₫
19
placeholder
2958260 ₫
20
placeholder
2938514 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
2715536 ₫
28
placeholder
3274500 ₫
29
placeholder
3427304 ₫
30
placeholder
2979829 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo-Haneda

SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 657 209
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫2 715 536
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 740 750
Rheintalflug
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫3 053 648
Asiana Airlines
T2, T4, T7, CN
Giá từ
₫3 154 505
Air Seoul
CN
Giá từ
₫3 167 872
Sierra National Airlines
T2, T3, T4, CN
Giá từ
₫3 264 475
T'Way Air
T2, T4, CN
Giá từ
₫3 415 153

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Tokyo-Haneda

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫741 843
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫970 897
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
HND
từ
₫1 305 061
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 039 978
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
₫3 171 517
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
HND
từ
₫3 456 164
TAS
Uzbekistan → Nhật Bản
HND
từ
₫3 901 513
VVO
Russia → Nhật Bản
HND
từ
₫4 683 760

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo-Haneda

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 20ph

Khoảng cách

1 209 km

Giá trung bình

₫3 420 925

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 808

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Tokyo-Haneda là ₫3 420 925. Vé rẻ nhất có giá ₫2 740 750, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 611, khởi hành từ Seoul vào 13 Tháng chín lúc 00:15, đến Tokyo-Haneda vào 13 Tháng chín lúc 09:45.
Thời gian bay trung bình là 9 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 20 phút, chuyến bay 808, do SOC Aero De Medellin khai thác, khởi hành từ Seoul vào 14 Tháng chín lúc 13:35, đến Tokyo-Haneda vào 14 Tháng chín lúc 15:55.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Tokyo-Haneda được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, Asiana Airlines, Air Seoul, T'way Air, Rheintalflug, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Seoul đến Tokyo-Haneda là 1209 km.