00:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
2 740 750 ₫
04:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
3 392 065 ₫
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
2 926 970 ₫
04:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
3 165 745 ₫
08:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
3 216 781 ₫
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
3 415 153 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
3 469 834 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
2 947 020 ₫
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
3 267 513 ₫
12:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
3 194 909 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
3 448 873 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
3 454 341 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 18 thá
3 441 278 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
2 958 260 ₫
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
3 262 045 ₫
06:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
3 167 872 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
2 938 514 ₫
22:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
+1
3 366 851 ₫
04:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
18g
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
3 136 582 ₫
08:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
+1
2 715 536 ₫
10:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
+1
3 139 316 ₫
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 27 thá
3 574 944 ₫
11:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
+1
3 310 954 ₫
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
+1
3 427 304 ₫
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
+1
3 257 488 ₫
06:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 185 187 ₫
08:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 178 200 ₫
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
17g
1 điểm dừng
03:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
+1
3 178 808 ₫
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 811 592 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
3 745 671 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
3 427 304 ₫
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
3 132 936 ₫
06:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
2 979 829 ₫
09:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
+1
3 053 648 ₫
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
3 180 934 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 30 thá
3 803 086 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
3 064 889 ₫
12:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 5 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
3 154 505 ₫
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
3 264 475 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
3 419 102 ₫
23:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 6 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
+1
3 194 909 ₫
04:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
+1
3 230 755 ₫
04:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
03:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
+1
2 950 362 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 7 thá
3 416 064 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 8 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 8 thá
3 739 899 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 9 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 9 thá
3 474 391 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 10 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
3 754 785 ₫
12:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 11 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
3 375 965 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
3 345 586 ₫
13:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
3 448 873 ₫