11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
9 647 063 ₫
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
5 509 939 ₫
11:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
7 223 348 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
17 748 164 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
21:15
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
14 048 493 ₫
11:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
20:25
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
12 687 073 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
00:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
18 485 060 ₫
11:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
6 865 346 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
34g 55ph
4 điểm dừng
04:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
18 441 061 ₫
17:55
Toyama (TOY)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
2 634 844 ₫
11:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
20:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
7 160 990 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
13 511 015 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
14:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
16 821 980 ₫
16:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
5 392 821 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
01:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
9 108 635 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
21:30
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
14 776 842 ₫
10:30
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
54g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
15 426 057 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
21:30
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
15 127 880 ₫
10:45
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
52g
3 điểm dừng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
15 591 605 ₫
12:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:45
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
4 332 426 ₫
13:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
17 821 917 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
18 898 139 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
00:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
13 905 103 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
15 779 628 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
51g 15ph
3 điểm dừng
22:40
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
13 820 271 ₫
13:55
Stavropol (STW)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
21 546 278 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 935 996 ₫
14:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
16 363 003 ₫
14:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
11:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
16 399 405 ₫
16:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
23:25
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
12 182 198 ₫
12:10
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
18 815 206 ₫
14:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
7 102 748 ₫
14:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
28g 40ph
4 điểm dừng
00:55
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
15 407 382 ₫
16:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
20 932 198 ₫
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
15 959 420 ₫
20:35
Nagasaki (NGS)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:10
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
3 914 915 ₫
12:40
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
15 991 390 ₫
14:45
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
6 350 342 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
12 140 415 ₫
19:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
00:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
3 898 772 ₫
14:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 003 482 ₫
17:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
12 561 724 ₫
20:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
8 013 738 ₫
13:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
55g 50ph
3 điểm dừng
04:55
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
11 834 642 ₫
20:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
6 383 578 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
00:55
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
15 145 290 ₫
14:20
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
05:55
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
10 379 210 ₫
15:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 720 752 ₫
19:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
50g
2 điểm dừng
23:25
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
14 361 864 ₫
13:25
Weeze (NRN)
T3, 3 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
19:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
18 552 165 ₫