21:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
35 989 428 ₫
22:05
Toyama (TOY)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
2 440 306 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
12 618 021 ₫
22:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 12 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
20:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
16 573 303 ₫
22:25
Nagasaki (NGS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
+1
8 480 467 ₫
22:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 12 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
23 567 653 ₫
22:30
Ma Cao (MFM)
T7, 12 thá
28g
1 điểm dừng
02:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
6 957 592 ₫
22:35
Kumamoto (KMJ)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
+1
2 165 381 ₫
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
14 292 484 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
+1
5 613 342 ₫
23:30
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
+1
10 369 099 ₫
23:45
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
19 692 266 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
8 191 567 ₫
00:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
2 740 750 ₫
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
05:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
16 338 477 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
15 967 252 ₫
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
19:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
19 255 423 ₫
00:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 626 709 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
05:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
15 856 674 ₫
01:00
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
13 007 473 ₫
01:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
22 012 577 ₫
01:15
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
74g 15ph
4 điểm dừng
03:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
+1
16 518 926 ₫
01:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
21 610 061 ₫
01:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
58g 35ph
3 điểm dừng
12:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
21 908 378 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 882 496 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
5 686 251 ₫
02:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
8 788 201 ₫
02:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
8 178 200 ₫
02:15
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
56g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
79 380 278 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 411 629 ₫
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
28 922 170 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
7 626 223 ₫
02:38
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
27g 27ph
1 điểm dừng
06:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
12 066 347 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 916 824 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 972 113 ₫
03:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
13 604 107 ₫
03:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
9 314 661 ₫
03:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
6 487 636 ₫
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 690 200 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
51g 5ph
2 điểm dừng
06:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
11 601 859 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
14 071 025 ₫
03:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
8 779 391 ₫
04:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
3 392 065 ₫
04:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
4 381 493 ₫
04:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
50g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
11 647 123 ₫
04:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
59g 20ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
9 943 496 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
05:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
13 718 027 ₫
04:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 169 208 ₫
05:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
8 406 039 ₫
05:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
10 017 316 ₫