Chuyến bay từ Osaka

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Osaka

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 209
21:50
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá +1
2 203 658 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 135
22:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Sendai (SDJ)
T7, 12 thá
3 508 415 ₫
ANA Wings
EH 521
22:05
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 12 thá
2 394 131 ₫
Japan Airlines
JL 2241
22:10
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá +1
5 012 151 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 151
22:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Fukuoka (FUK)
T7, 12 thá
1 909 594 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 151
22:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Shizuoka (FSZ)
CN, 13 thá +1
5 817 486 ₫
Jetstar Japan
GK 230
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
1 233 064 ₫
Jetstar Japan
GK 230
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
1 233 064 ₫
Jetstar Japan
GK 230
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
06:45
Okayama (OKJ)
CN, 13 thá +1
4 527 614 ₫
Jetstar Japan
GK 230
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Hiroshima (HIJ)
CN, 13 thá +1
6 001 883 ₫
Jetstar Japan
GK 6030
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
16 171 092 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 701
22:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá +1
14 516 374 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 701
22:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
56g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 212 042 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 307
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
911 963 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 307
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
911 963 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 307
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá +1
4 840 209 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 307
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
12 608 299 ₫
ANA Wings
EH 1651
23:00
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá +1
6 047 147 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 6223
23:10
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
24g
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá +1
3 632 663 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 193
23:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:45
Kagoshima (KOJ)
CN, 13 thá +1
3 419 102 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 821
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
6g
Bay thẳng
05:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá +1
4 194 969 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 821
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
5 154 627 ₫
Hahn Air Systems
H1 1201
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
29g
2 điểm dừng
04:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
15 119 691 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 821
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
20 611 520 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 9893
00:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 398 445 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1396
00:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 608 360 ₫
Korean Air
KE 722
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
54g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 799 441 ₫
VietJet Air
VJ 939
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá +1
7 547 846 ₫
VietJet Air
VJ 829
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 325 293 ₫
VietJet Air
VJ 829
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
06:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
4 671 001 ₫
VietJet Air
VJ 829
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4 827 450 ₫
VietJet Air
VJ 829
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
6 515 280 ₫
VietJet Air
VJ 829
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
9 741 783 ₫
VietJet Air
VJ 829
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
60g 20ph
3 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
16 290 176 ₫
Hong Kong Airlines
HX 617
00:55
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
16 194 787 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1302
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 128 683 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1302
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
10 224 193 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1302
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
42g
3 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
12 357 069 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 9811
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 075 217 ₫
Hahn Air Systems
H1 9811
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 435 506 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1302
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 068 352 ₫
Mesaba Airlines
XJ 613
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
6g
Bay thẳng
07:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
4 749 985 ₫
Mesaba Airlines
XJ 613
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
5 336 594 ₫
Mesaba Airlines
XJ 613
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
11 693 298 ₫
Mesaba Airlines
XJ 613
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
16 945 440 ₫
Mesaba Airlines
XJ 613
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Astana (NQZ)
T2, 14 thá +1
18 449 481 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4 808 008 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1352
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
6 141 017 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1392
01:50
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 620 512 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1326
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
3 050 914 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2878972 ₫ · cao nhất: 3666079 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 3284221 ₫ 24.09.2026 — 2878972 ₫ 25.09.2026 — 3612309 ₫ 26.09.2026 — 3360775 ₫ 27.09.2026 — 3666079 ₫ 28.09.2026 — 3144784 ₫ 29.09.2026 — 3318549 ₫ 30.09.2026 — 3334346 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
3284221 ₫
24
Giá tốt
2878972 ₫
25
placeholder
3612309 ₫
26
placeholder
3360775 ₫
27
placeholder
3666079 ₫
28
Giá tốt
3144784 ₫
29
placeholder
3318549 ₫
30
placeholder
3334346 ₫

Các hãng hàng không bay từ Osaka

SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫689 592
Jetstar Japan
Giá từ
₫853 636
Skymark Airlines
Giá từ
₫888 875
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 323 592
ANA Wings
Giá từ
₫1 436 600
StarFlyer
Giá từ
₫1 498 572
Solaseed Air
Giá từ
₫1 538 064
Japan Airlines
Giá từ
₫1 602 771
T'Way Air
Giá từ
₫1 672 337
Air Do
Giá từ
₫1 674 160
Sierra National Airlines
Giá từ
₫1 693 602
Ibex Airlines
Giá từ
₫1 750 106
Cosmos Air
Giá từ
₫1 835 166
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 252 263
Asiana Airlines
Giá từ
₫2 443 648
Air Busan
Giá từ
₫2 463 394
Thai Lion Air
Giá từ
₫2 532 961
Rheintalflug
Giá từ
₫2 556 656
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫2 701 865
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 753 813

Điểm đến phổ biến từ Osaka

OSA
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫487 575
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫627 316
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫645 847
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
₫656 176
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫678 048
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
NGS
từ
₫689 592
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫768 576

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Osaka do các hãng hàng không sau khai thác: SOC Aero De Medellin, Columbia Pacific Airline, VietJet Air, T'way Air, Asiana Airlines, Korean Air, Cosmos Air, Jetstar Japan, Thai Vietjet Air, Shandong Airlines, Etihad Airways, ANA Wings, Mesaba Airlines, Juneyao Airlines, Air Busan.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MM209), do SOC Aero De Medellin khai thác, khởi hành từ Osaka lúc 21:50.
Vé rẻ nhất từ Osaka đi Narita có giá ₫911 963 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay MM307, do SOC Aero De Medellin khai thác.
Các chuyến bay từ Osaka khởi hành từ những sân bay sau: Osaka (ITM), Kansai (KIX), Kobe (UKB).