21:50
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
+1
2 203 658 ₫
22:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Sendai (SDJ)
T7, 12 thá
3 508 415 ₫
22:05
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 12 thá
2 394 131 ₫
22:10
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá
+1
5 012 151 ₫
22:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Fukuoka (FUK)
T7, 12 thá
1 909 594 ₫
22:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Shizuoka (FSZ)
CN, 13 thá
+1
5 817 486 ₫
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
1 233 064 ₫
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
1 233 064 ₫
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
06:45
Okayama (OKJ)
CN, 13 thá
+1
4 527 614 ₫
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Hiroshima (HIJ)
CN, 13 thá
+1
6 001 883 ₫
22:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
16 171 092 ₫
22:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
+1
14 516 374 ₫
22:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
56g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
15 212 042 ₫
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
911 963 ₫
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
911 963 ₫
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá
+1
4 840 209 ₫
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
12 608 299 ₫
23:00
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
CN, 13 thá
+1
6 047 147 ₫
23:10
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
24g
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá
+1
3 632 663 ₫
23:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:45
Kagoshima (KOJ)
CN, 13 thá
+1
3 419 102 ₫
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
6g
Bay thẳng
05:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
+1
4 194 969 ₫
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
5 154 627 ₫
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
29g
2 điểm dừng
04:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
15 119 691 ₫
23:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
20 611 520 ₫
00:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 398 445 ₫
00:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 608 360 ₫
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
54g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 799 441 ₫
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
7 547 846 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 325 293 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
06:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
4 671 001 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4 827 450 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
6 515 280 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
9 741 783 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
60g 20ph
3 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
16 290 176 ₫
00:55
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
16 194 787 ₫
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 128 683 ₫
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
10 224 193 ₫
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
42g
3 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
12 357 069 ₫
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 075 217 ₫
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 435 506 ₫
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
15 068 352 ₫
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
6g
Bay thẳng
07:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
4 749 985 ₫
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
5 336 594 ₫
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
11 693 298 ₫
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
16 945 440 ₫
01:25
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
18 449 481 ₫
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4 808 008 ₫
01:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
6 141 017 ₫
01:50
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 620 512 ₫
02:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
3 050 914 ₫