09:05
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 421 152 ₫
13:00
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 176 055 ₫
20:45
Oslo (OSL)
T2, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:20
Bodø (BOO)
T2, 30 Thá
706 418 ₫
14:30
Oslo (OSL)
T2, 18 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Bodø (BOO)
T2, 18 Thá
2 258 277 ₫
10:25
Oslo (OSL)
T3, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:00
Bodø (BOO)
T3, 19 Thá
2 250 432 ₫
11:40
Oslo (OSL)
T5, 13 Thá
8g
1 điểm dừng
19:40
Bodø (BOO)
T5, 13 Thá
1 867 252 ₫