12:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Riga (RIX)
T7, 12 thá
508 536 ₫
19:35
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:05
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2 403 548 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T2, 14 thá
974 543 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T3, 15 thá
2 092 776 ₫
17:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Riga (RIX)
T3, 15 thá
484 537 ₫
08:40
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Riga (RIX)
T4, 16 thá
1 531 685 ₫
12:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Riga (RIX)
T4, 16 thá
547 117 ₫
06:10
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Riga (RIX)
T5, 17 thá
3 585 576 ₫
12:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:55
Riga (RIX)
T5, 17 thá
531 928 ₫
14:30
Oslo (OSL)
T6, 18 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T7, 19 thá
+1
2 560 909 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T6, 18 thá
1 329 060 ₫
12:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Riga (RIX)
T7, 19 thá
502 157 ₫
11:15
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Riga (RIX)
CN, 20 thá
1 239 747 ₫
19:35
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:05
Riga (RIX)
CN, 20 thá
1 470 320 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Riga (RIX)
T2, 21 thá
947 202 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T2, 21 thá
1 453 004 ₫
17:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Riga (RIX)
T3, 22 thá
524 941 ₫
12:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Riga (RIX)
T4, 23 thá
524 941 ₫
12:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:55
Riga (RIX)
T5, 24 thá
689 289 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T6, 25 thá
2 254 997 ₫
19:10
Oslo (OSL)
T6, 25 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Riga (RIX)
T7, 26 thá
+1
2 565 162 ₫
12:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Riga (RIX)
T7, 26 thá
2 578 832 ₫
17:45
Oslo (OSL)
T7, 26 thá
14g
1 điểm dừng
07:45
Riga (RIX)
CN, 27 thá
+1
2 254 997 ₫
11:15
Oslo (OSL)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Riga (RIX)
CN, 27 thá
702 655 ₫
19:35
Oslo (OSL)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:05
Riga (RIX)
CN, 27 thá
1 516 192 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Riga (RIX)
T2, 28 thá
718 148 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T2, 28 thá
1 243 393 ₫
17:50
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Riga (RIX)
T3, 29 thá
726 958 ₫
06:10
Oslo (OSL)
T6, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Riga (RIX)
T6, 2 thá
1 512 850 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T6, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T6, 2 thá
1 478 219 ₫
12:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 3 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Riga (RIX)
T7, 3 thá
1 080 564 ₫
11:15
Oslo (OSL)
CN, 4 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Riga (RIX)
CN, 4 thá
802 297 ₫
19:35
Oslo (OSL)
CN, 4 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:05
Riga (RIX)
CN, 4 thá
998 238 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T2, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Riga (RIX)
T2, 5 thá
818 701 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T2, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T2, 5 thá
938 089 ₫
12:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Riga (RIX)
T4, 7 thá
514 916 ₫
12:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 8 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:55
Riga (RIX)
T5, 8 thá
484 841 ₫
18:25
Oslo (OSL)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:55
Riga (RIX)
T6, 9 thá
1 355 489 ₫
12:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 10 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Riga (RIX)
T7, 10 thá
519 473 ₫
11:15
Oslo (OSL)
CN, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:45
Riga (RIX)
CN, 11 thá
838 447 ₫
12:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Riga (RIX)
T4, 14 thá
514 612 ₫
12:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:55
Riga (RIX)
T5, 15 thá
572 939 ₫
12:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Riga (RIX)
T4, 21 thá
514 308 ₫
06:10
Oslo (OSL)
T5, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Riga (RIX)
T5, 22 thá
1 687 223 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T6, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Riga (RIX)
T6, 23 thá
1 450 574 ₫
12:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Riga (RIX)
T7, 24 thá
1 006 744 ₫
15:40
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Riga (RIX)
CN, 25 thá
587 824 ₫
13:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 29 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:55
Riga (RIX)
T5, 29 thá
568 382 ₫
12:35
Oslo (OSL)
T6, 30 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:05
Riga (RIX)
T6, 30 thá
1 835 774 ₫
06:10
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:45
Riga (RIX)
T7, 31 thá
503 372 ₫