23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
07:00
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
+1
15 354 214 ₫
05:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Bodø (BOO)
T2, 14 thá
+1
4 711 708 ₫
05:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Bodø (BOO)
T2, 14 thá
+1
4 713 227 ₫
19:50
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:20
Bodø (BOO)
CN, 13 thá
2 986 816 ₫
11:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Bodø (BOO)
T2, 14 thá
2 673 613 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Bodø (BOO)
T2, 14 thá
2 732 851 ₫
19:20
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:50
Bodø (BOO)
T2, 14 thá
3 129 595 ₫
07:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
2 643 235 ₫
09:45
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:10
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
2 550 276 ₫
13:30
Bergen, Flesland (BGO)
T3, 15 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
+1
2 258 339 ₫
19:20
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:50
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
2 741 661 ₫
19:20
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:50
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
3 129 595 ₫
19:35
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:45
Bodø (BOO)
T3, 15 thá
2 366 486 ₫
19:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Bodø (BOO)
T5, 17 thá
+1
4 009 357 ₫
06:30
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
2 710 371 ₫
10:50
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
2 920 287 ₫
10:50
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
2 920 287 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
2 902 060 ₫
13:30
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:00
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
1 331 794 ₫
16:25
Bergen, Flesland (BGO)
T4, 16 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
2 128 623 ₫
17:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Bodø (BOO)
T5, 17 thá
+1
3 998 724 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
1 398 019 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Bodø (BOO)
T4, 16 thá
1 408 652 ₫
06:30
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Bodø (BOO)
T5, 17 thá
2 556 048 ₫
06:30
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Bodø (BOO)
T5, 17 thá
2 637 159 ₫
13:40
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 17 thá
18g 20ph
3 điểm dừng
08:00
Bodø (BOO)
T6, 18 thá
+1
5 493 651 ₫
19:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 17 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Bodø (BOO)
T6, 18 thá
+1
3 896 652 ₫
18:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 18 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Bodø (BOO)
T7, 19 thá
+1
3 373 230 ₫
19:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Bodø (BOO)
T7, 19 thá
+1
4 366 304 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Bodø (BOO)
CN, 20 thá
+1
13 259 007 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Bodø (BOO)
CN, 20 thá
+1
12 957 349 ₫
04:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 19 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Bodø (BOO)
T7, 19 thá
3 927 638 ₫
05:30
Oslo (OSL)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Bodø (BOO)
T7, 19 thá
2 868 340 ₫
08:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 19 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Bodø (BOO)
T7, 19 thá
6 939 364 ₫
10:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
21:20
Bodø (BOO)
CN, 20 thá
+1
5 129 109 ₫
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
21:20
Bodø (BOO)
CN, 20 thá
+1
11 459 384 ₫
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
16:55
Bodø (BOO)
T3, 22 thá
+1
5 231 181 ₫
17:35
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 20 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Bodø (BOO)
T2, 21 thá
+1
4 161 249 ₫
18:35
Alesund (AES)
CN, 20 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Bodø (BOO)
CN, 20 thá
4 457 440 ₫
19:50
Oslo (OSL)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:20
Bodø (BOO)
CN, 20 thá
2 868 340 ₫
19:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
CN, 20 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Bodø (BOO)
T2, 21 thá
+1
4 749 073 ₫
04:00
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 21 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Bodø (BOO)
T2, 21 thá
3 201 288 ₫
11:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 21 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Bodø (BOO)
T2, 21 thá
6 411 993 ₫
17:30
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Bodø (BOO)
T2, 21 thá
2 892 339 ₫
19:20
Oslo (OSL)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:50
Bodø (BOO)
T2, 21 thá
2 235 555 ₫
19:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 21 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Bodø (BOO)
T3, 22 thá
+1
2 119 813 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Bodø (BOO)
T4, 23 thá
+1
5 140 349 ₫
10:50
Oslo (OSL)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Bodø (BOO)
T3, 22 thá
2 868 340 ₫
04:20
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 24 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Bodø (BOO)
T5, 24 thá
2 647 184 ₫
05:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 24 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Bodø (BOO)
T5, 24 thá
2 803 329 ₫