06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
16g
3 điểm dừng
22:20
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
5 323 500 ₫
07:30
Flesland (BGO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
2 650 988 ₫
10:40
Vaernes (TRD)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
1 937 832 ₫
12:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
2 603 824 ₫
13:00
Flesland (BGO)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
17:00
Bodø (BOO)
T4, 4 Thá
2 532 603 ₫
19:50
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 4 Thá
2 562 358 ₫
07:30
Flesland (BGO)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bodø (BOO)
T5, 5 Thá
2 016 966 ₫
21:05
Vaernes (TRD)
T5, 5 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
+1
1 979 615 ₫
08:25
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 609 838 ₫
08:30
Vaernes (TRD)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:35
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
3 436 313 ₫
09:00
Vaernes (TRD)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
3 030 831 ₫
09:05
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 442 074 ₫
14:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
7g
1 điểm dừng
21:10
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
3 658 521 ₫
12:45
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
728 349 ₫
13:00
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 194 859 ₫
11:10
Oslo (OSL)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:45
Bodø (BOO)
T7, 7 Thá
1 755 824 ₫
11:05
Vaernes (TRD)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:15
Bodø (BOO)
T7, 7 Thá
2 327 488 ₫
11:30
Brandenburg (BER)
T7, 7 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Bodø (BOO)
CN, 8 Thá
+1
3 459 737 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
17:05
Bodø (BOO)
CN, 8 Thá
5 763 484 ₫
08:00
Vaernes (TRD)
CN, 8 Thá
26g
1 điểm dừng
10:00
Bodø (BOO)
T2, 9 Thá
+1
2 300 266 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 8 Thá
48g
3 điểm dừng
12:00
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
+1
4 332 109 ₫
15:20
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Bodø (BOO)
CN, 8 Thá
1 680 489 ₫
03:15
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
20:25
Bodø (BOO)
T2, 9 Thá
4 196 949 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
+1
4 700 241 ₫
17:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
+1
5 363 067 ₫
08:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 10 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
3 593 631 ₫
15:15
Vaernes (TRD)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:20
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
1 658 331 ₫
16:15
Flesland (BGO)
T3, 10 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
2 207 204 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
15 290 263 ₫
10:40
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
2 852 937 ₫
13:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
3 394 847 ₫
13:00
Vaernes (TRD)
T4, 11 Thá
4g
1 điểm dừng
17:00
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
1 721 322 ₫
13:55
Brandenburg (BER)
T4, 11 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
3 784 186 ₫
15:00
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
2 211 003 ₫
15:15
Vaernes (TRD)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:20
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
1 343 378 ₫
17:00
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
2 725 374 ₫
20:25
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Bodø (BOO)
T5, 12 Thá
+1
2 367 688 ₫
07:15
Flesland (BGO)
T5, 12 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Bodø (BOO)
T5, 12 Thá
2 207 521 ₫
14:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Bodø (BOO)
T5, 12 Thá
3 394 847 ₫
12:50
Shiphol (AMS)
T7, 14 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Bodø (BOO)
T7, 14 Thá
4 520 132 ₫
14:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 14 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Bodø (BOO)
T7, 14 Thá
3 610 091 ₫
06:20
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 18 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Bodø (BOO)
T4, 18 Thá
2 790 580 ₫
13:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 18 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Bodø (BOO)
T4, 18 Thá
3 394 847 ₫
15:30
Oslo (OSL)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Bodø (BOO)
T4, 18 Thá
690 365 ₫
19:50
Oslo (OSL)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 18 Thá
757 787 ₫
09:00
Vaernes (TRD)
CN, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bodø (BOO)
CN, 22 Thá
1 345 594 ₫
16:00
Paris-Orly (ORY)
CN, 22 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
19:05
Bodø (BOO)
T2, 23 Thá
+1
4 409 344 ₫
22:00
El-Prat (BCN)
T2, 23 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Bodø (BOO)
T3, 24 Thá
+1
4 575 209 ₫
15:40
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 25 Thá
+1
6 005 318 ₫
16:10
El-Prat (BCN)
T3, 24 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Bodø (BOO)
T5, 26 Thá
+1
4 150 734 ₫