12:45
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
+1
6 961 616 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
+1
32 357 275 ₫
15:25
Paris-Orly (ORY)
CN, 1 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
17:05
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
+1
8 055 107 ₫
17:30
Oslo (OSL)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:05
Bodø (BOO)
CN, 1 Thá
1 600 137 ₫
15:30
Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 1 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
+1
2 633 162 ₫
19:25
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 1 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
15:05
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
+1
10 065 781 ₫
19:30
Alesund (AES)
CN, 1 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
+1
4 319 226 ₫
22:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
+1
4 050 945 ₫
20:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
22:20
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
+1
4 007 982 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
+1
9 851 284 ₫
15:15
Vaernes (TRD)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:20
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
3 935 740 ₫
20:20
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
23:25
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
+1
3 681 462 ₫
18:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
14:30
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
+1
7 241 354 ₫
18:40
Vaernes (TRD)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:50
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
2 010 356 ₫
19:50
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Bodø (BOO)
T2, 2 Thá
2 851 796 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
16g
3 điểm dừng
22:20
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
5 352 250 ₫
07:30
Flesland (BGO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
2 665 305 ₫
10:40
Vaernes (TRD)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
1 948 298 ₫
12:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Bodø (BOO)
T3, 3 Thá
2 617 886 ₫
13:00
Flesland (BGO)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
17:00
Bodø (BOO)
T4, 4 Thá
2 546 281 ₫
19:50
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 4 Thá
2 576 196 ₫
07:30
Flesland (BGO)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Bodø (BOO)
T5, 5 Thá
2 027 859 ₫
08:25
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 623 933 ₫
09:00
Vaernes (TRD)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
3 047 199 ₫
09:05
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 455 263 ₫
14:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
7g
1 điểm dừng
21:10
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
3 678 279 ₫
12:45
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
732 282 ₫
13:00
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Bodø (BOO)
T6, 6 Thá
2 206 713 ₫
11:10
Oslo (OSL)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:45
Bodø (BOO)
T7, 7 Thá
1 765 307 ₫
11:05
Vaernes (TRD)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:15
Bodø (BOO)
T7, 7 Thá
2 340 058 ₫
11:30
Brandenburg (BER)
T7, 7 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Bodø (BOO)
CN, 8 Thá
+1
3 478 421 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
17:05
Bodø (BOO)
CN, 8 Thá
5 794 611 ₫
08:00
Vaernes (TRD)
CN, 8 Thá
26g
1 điểm dừng
10:00
Bodø (BOO)
T2, 9 Thá
+1
2 312 689 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 8 Thá
48g
3 điểm dừng
12:00
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
+1
4 355 505 ₫
15:20
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Bodø (BOO)
CN, 8 Thá
1 689 564 ₫
03:15
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
20:25
Bodø (BOO)
T2, 9 Thá
4 219 615 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
+1
4 725 625 ₫
17:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
+1
5 392 031 ₫
08:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 10 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
3 613 039 ₫
15:15
Vaernes (TRD)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:20
Bodø (BOO)
T3, 10 Thá
1 667 287 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
15 372 840 ₫
10:40
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
2 868 345 ₫
13:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
3 413 181 ₫
13:55
Brandenburg (BER)
T4, 11 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
3 804 623 ₫
15:15
Vaernes (TRD)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:20
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
1 350 633 ₫
17:00
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Bodø (BOO)
T4, 11 Thá
2 740 092 ₫
20:25
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Bodø (BOO)
T5, 12 Thá
+1
2 380 475 ₫
14:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Bodø (BOO)
T5, 12 Thá
3 413 181 ₫
12:50
Shiphol (AMS)
T7, 14 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Bodø (BOO)
T7, 14 Thá
4 544 543 ₫
14:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 14 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Bodø (BOO)
T7, 14 Thá
3 629 588 ₫