06:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
4 958 989 ₫
06:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:55
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
2 955 830 ₫
07:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
5 125 159 ₫
07:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:50
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
5 125 159 ₫
07:05
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1 806 610 ₫
07:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
2 428 459 ₫
07:05
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
2 945 501 ₫
07:20
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2 919 983 ₫
07:20
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá
+1
4 832 918 ₫
07:20
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá
+1
4 832 918 ₫
07:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:15
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
2 546 023 ₫
07:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 328 149 ₫
07:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
08:35
Stavanger, Sula (SVG)
CN, 13 thá
2 500 759 ₫
09:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
12:45
Longyearbyen (LYR)
CN, 13 thá
2 739 231 ₫
11:05
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 239 140 ₫
11:35
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá
+1
4 317 699 ₫
11:35
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá
+1
4 317 699 ₫
11:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:35
Brønnøysund (BNN)
CN, 13 thá
5 951 151 ₫
12:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
1 623 428 ₫
12:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
1 754 359 ₫
12:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
2 123 458 ₫
12:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
20:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 291 755 ₫
12:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
61g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
6 838 812 ₫
12:50
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 942 099 ₫
13:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
53g
1 điểm dừng
18:05
Burgas (BOJ)
T3, 15 thá
+1
1 818 154 ₫
13:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
16:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 467 100 ₫
13:05
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
15:10
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
6 775 017 ₫
13:15
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
7 091 865 ₫
13:15
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
8 712 862 ₫
13:50
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 709 460 ₫
13:50
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
3 663 649 ₫
13:50
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
4 209 247 ₫
13:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
1 908 075 ₫
13:55
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
1 977 641 ₫
15:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
2 528 100 ₫
16:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
3 480 467 ₫
16:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
13:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
7 206 088 ₫
17:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
44g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
2 309 375 ₫
17:45
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
17:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
5 711 769 ₫
18:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
6 757 093 ₫
18:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
2 625 615 ₫
18:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
4 288 839 ₫
18:25
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
+1
5 433 501 ₫
18:25
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
10 873 686 ₫
18:30
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
48g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 15 thá
+1
6 486 421 ₫
18:30
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
48g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T3, 15 thá
+1
6 486 421 ₫
19:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
5 197 764 ₫
19:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 870 344 ₫
19:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
7 237 985 ₫
19:00
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
10 184 398 ₫