11:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Brandenburg (BER)
T7, 31 Thá
2 400 843 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
3 199 638 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Thessaloniki (SKG)
CN, 1 Thá
+1
3 242 283 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
23:15
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
3 305 296 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
5 631 669 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
6 855 959 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
8 272 151 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
18g
1 điểm dừng
07:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
9 088 768 ₫
11:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
02:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 516 098 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 297 072 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
03:20
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
13 416 905 ₫
09:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
1 744 621 ₫
11:40
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
1 799 359 ₫
09:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
11g
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
3 377 538 ₫
09:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3 840 903 ₫
11:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
09:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
+1
4 432 839 ₫
09:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
55g
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
5 238 955 ₫
09:50
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
01:35
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
+1
5 411 443 ₫
09:50
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
01:40
Medina (MED)
T2, 2 Thá
+1
9 723 031 ₫
12:00
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
2 716 542 ₫
10:10
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
1 244 339 ₫
10:10
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
1 244 339 ₫
10:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:05
Bodø (BOO)
T7, 31 Thá
2 077 505 ₫
10:15
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
20:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
2 330 829 ₫
10:15
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
3 790 620 ₫
10:15
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
20:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
3 979 976 ₫
10:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Mu (MQN)
T7, 31 Thá
4 438 886 ₫
10:40
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
+1
2 783 374 ₫
11:05
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
4g
2 điểm dừng
15:05
Kristiansand (KRS)
T7, 31 Thá
4 086 906 ₫
11:05
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
36g
2 điểm dừng
23:05
Mu (MQN)
CN, 1 Thá
+1
4 426 792 ₫
11:10
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
9 190 607 ₫
13:55
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
13 922 915 ₫
12:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
13:05
Flesland (BGO)
T7, 31 Thá
1 555 265 ₫
14:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
13:10
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
+1
1 162 550 ₫
13:35
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2 790 375 ₫
13:35
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
7 655 073 ₫
13:35
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 863 132 ₫
15:40
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2 935 177 ₫
15:40
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
06:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
3 792 211 ₫
15:40
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
4 911 798 ₫
15:40
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
7 380 427 ₫
13:50
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
11 452 694 ₫
13:50
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
11 934 836 ₫
13:50
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
13 288 333 ₫
13:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:00
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
1 624 642 ₫
13:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
3 059 611 ₫
16:15
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 496 440 ₫
14:35
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Leh Valensa (GDN)
CN, 1 Thá
+1
3 971 065 ₫
14:50
Oslo (OSL)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
2 056 501 ₫
14:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 31 Thá
17g
2 điểm dừng
08:55
Thessaloniki (SKG)
CN, 1 Thá
+1
2 549 463 ₫