08:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 19 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T5, 19 Thá
5 046 996 ₫
09:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 19 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:10
Свальбард (LYR)
T5, 19 Thá
7 924 133 ₫
21:05
Гардермуэн (OSL)
T7, 21 Thá
65g 5ph
2 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 24 Thá
+1
8 191 389 ₫
12:45
Гардермуэн (OSL)
CN, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:55
Свальбард (LYR)
CN, 22 Thá
5 033 898 ₫
09:35
Гардермуэн (OSL)
T3, 24 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 24 Thá
6 785 253 ₫
10:25
Гардермуэн (OSL)
T6, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:30
Свальбард (LYR)
T6, 4 Thá
3 854 790 ₫
08:35
Гардермуэн (OSL)
T3, 8 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 8 Thá
2 433 685 ₫
09:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 10 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T5, 10 Thá
7 365 920 ₫
08:35
Гардермуэн (OSL)
T3, 15 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 15 Thá
2 617 989 ₫
11:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 17 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
16:10
Свальбард (LYR)
T5, 17 Thá
6 658 642 ₫
10:25
Гардермуэн (OSL)
T6, 18 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:30
Свальбард (LYR)
T6, 18 Thá
3 783 688 ₫
09:35
Гардермуэн (OSL)
T3, 22 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 22 Thá
7 911 035 ₫
08:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 21 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T5, 21 Thá
7 170 389 ₫
11:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 21 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Свальбард (LYR)
T5, 21 Thá
7 753 239 ₫
08:05
Гардермуэн (OSL)
T7, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T7, 6 Thá
4 359 676 ₫
09:35
Гардермуэн (OSL)
T3, 16 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 16 Thá
9 184 946 ₫
10:25
Гардермуэн (OSL)
T6, 19 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:30
Свальбард (LYR)
T6, 19 Thá
6 376 728 ₫
11:05
Гардермуэн (OSL)
T2, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:15
Свальбард (LYR)
T2, 22 Thá
5 898 037 ₫
07:40
Гардермуэн (OSL)
T3, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:45
Свальбард (LYR)
T3, 23 Thá
2 459 257 ₫
07:40
Гардермуэн (OSL)
T2, 1 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:45
Свальбард (LYR)
T2, 1 Thá
2 239 402 ₫
08:05
Гардермуэн (OSL)
T7, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T7, 6 Thá
6 014 358 ₫
07:05
Гардермуэн (OSL)
T3, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:00
Свальбард (LYR)
T3, 11 Thá
3 751 879 ₫
11:15
Гардермуэн (OSL)
T3, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 1 Thá
8 688 480 ₫
13:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:30
Свальбард (LYR)
T5, 1 Thá
8 630 475 ₫