09:35
Гардермуэн (OSL)
T6, 6 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 6 Thá
3 813 625 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
15:30
Свальбард (LYR)
T2, 9 Thá
+1
9 821 122 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
15:30
Свальбард (LYR)
T2, 9 Thá
+1
9 821 122 ₫
10:05
Гардермуэн (OSL)
CN, 8 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:25
Свальбард (LYR)
CN, 8 Thá
2 444 912 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
64g
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
8 144 300 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
58g 5ph
3 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
12 174 661 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
54g
3 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
11 032 351 ₫
12:35
Мурманск (MMK)
T2, 9 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
9 318 419 ₫
12:10
Гардермуэн (OSL)
T2, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:30
Свальбард (LYR)
T2, 9 Thá
2 553 748 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
10 124 241 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
63g
3 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T5, 12 Thá
+1
18 277 273 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
38g
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
11 632 665 ₫
05:40
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 10 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
13:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
20 213 867 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
6 387 955 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
7 094 921 ₫
11:40
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 10 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
7 516 544 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
+1
7 214 984 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
62g 5ph
3 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 13 Thá
+1
11 658 548 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
61g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 13 Thá
+1
10 458 858 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T5, 12 Thá
+1
12 251 377 ₫
13:50
Гардермуэн (OSL)
T4, 11 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:10
Свальбард (LYR)
T4, 11 Thá
3 805 205 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 13 Thá
+1
8 559 685 ₫
10:15
Гардермуэн (OSL)
T5, 12 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Свальбард (LYR)
T5, 12 Thá
3 904 998 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
60g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Свальбард (LYR)
CN, 15 Thá
+1
10 349 398 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
11:25
Свальбард (LYR)
CN, 15 Thá
+1
12 152 208 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
11:25
Свальбард (LYR)
CN, 15 Thá
+1
13 073 416 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Свальбард (LYR)
CN, 15 Thá
+1
9 201 163 ₫
07:00
Рига (RIX)
T7, 14 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Свальбард (LYR)
CN, 15 Thá
+1
4 176 620 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
15:30
Свальбард (LYR)
T2, 16 Thá
+1
13 585 475 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
15:30
Свальбард (LYR)
T2, 16 Thá
+1
9 397 629 ₫
07:15
Анталья (AYT)
CN, 15 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Свальбард (LYR)
T2, 16 Thá
+1
8 738 688 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 17 Thá
+1
8 343 572 ₫
05:20
Анталья (AYT)
T2, 16 Thá
34g 50ph
4 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 17 Thá
+1
9 979 854 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 17 Thá
+1
8 569 041 ₫
20:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 16 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T3, 17 Thá
+1
7 815 921 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 18 Thá
+1
9 714 781 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
38g
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 18 Thá
+1
8 366 649 ₫
06:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 17 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 18 Thá
+1
4 210 612 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 17 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 18 Thá
+1
7 862 386 ₫
23:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 17 Thá
16g
2 điểm dừng
15:10
Свальбард (LYR)
T4, 18 Thá
+1
6 431 926 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
61g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
8 593 989 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
59g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
8 585 569 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
56g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
9 134 115 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
52g
3 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
11 308 651 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
11 092 851 ₫
20:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 18 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
13:30
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
5 893 048 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
14 936 414 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
10 433 598 ₫
06:00
Heibuktmoen (KKN)
T5, 19 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Свальбард (LYR)
T6, 20 Thá
+1
5 390 656 ₫
08:35
Гардермуэн (OSL)
T5, 19 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Свальбард (LYR)
T5, 19 Thá
5 046 996 ₫