05:55
Punta-Reizi (PMO)
T5, 29 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
11:15
Ferents List (BUD)
T5, 29 Thá
2 896 554 ₫
00:50
Punta-Reizi (PMO)
T7, 31 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
1 586 534 ₫
00:50
Punta-Reizi (PMO)
T5, 5 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
1 544 214 ₫
00:50
Punta-Reizi (PMO)
T7, 28 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Ferents List (BUD)
CN, 29 Thá
+1
1 357 432 ₫
22:50
Punta-Reizi (PMO)
T6, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Ferents List (BUD)
T7, 5 Thá
+1
3 013 969 ₫