22:10
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
39g
1 điểm dừng
13:10
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
+1
3 661 687 ₫
22:10
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
4 687 896 ₫
22:10
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
8 250 190 ₫
22:10
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 670 993 ₫
00:25
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
881 869 ₫
22:25
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
2 893 138 ₫
22:25
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
+1
3 324 892 ₫
00:25
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
59g 50ph
3 điểm dừng
12:15
Kapodichino (NAP)
T5, 5 Thá
+1
7 139 149 ₫
22:25
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 675 677 ₫
22:25
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 684 984 ₫
22:45
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 797 227 ₫
22:50
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
821 727 ₫
22:50
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
+1
2 793 429 ₫
22:50
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
+1
2 939 668 ₫
22:50
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
+1
2 962 142 ₫
22:50
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
3 143 834 ₫
22:55
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:45
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
+1
959 737 ₫
00:55
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
13:00
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
1 238 921 ₫
22:55
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
10:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 270 258 ₫
22:55
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 859 268 ₫
22:55
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 574 323 ₫
23:00
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
3 152 380 ₫
23:00
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
3 846 860 ₫
08:00
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
1 311 091 ₫
06:00
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1 564 004 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
782 160 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
974 297 ₫
08:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
16:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
1 176 880 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Kosta Smeralda (OLB)
T4, 4 Thá
+1
1 221 828 ₫
08:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
12:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
+1
1 383 578 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
1 658 015 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
1 772 601 ₫
08:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Dei-Legionari (TRS)
T4, 4 Thá
+1
1 956 825 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1 984 363 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2 435 110 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
2 445 239 ₫
08:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
2 793 429 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
6 768 169 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 681 692 ₫
06:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
15:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
9 684 097 ₫
06:30
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
868 574 ₫
08:30
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
18 665 801 ₫
07:10
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 235 883 ₫
07:10
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
9 341 605 ₫
08:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 277 159 ₫
08:15
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 874 145 ₫
08:35
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Pisa (PSA)
T3, 3 Thá
465 308 ₫
09:30
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
983 477 ₫
09:30
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
1 902 064 ₫
13:35
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1 138 896 ₫