10:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Trường Trị (CIH)
T7, 12 thá
1 830 002 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:10
Trường Trị (CIH)
CN, 13 thá
+1
1 426 575 ₫
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Trường Trị (CIH)
T2, 14 thá
3 412 723 ₫
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Trường Trị (CIH)
T3, 15 thá
3 412 723 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:10
Trường Trị (CIH)
T5, 17 thá
+1
1 452 093 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:10
Trường Trị (CIH)
T7, 26 thá
+1
1 905 644 ₫