Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Seoul

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Seoul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 993 803 ₫
China Eastern
MU 2812
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 358 649 ₫
Xiamen Airlines
MF 8128
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 144 784 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 023 270 ₫
Xiamen Airlines
MF 8102
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 158 454 ₫
China Eastern
MU 2832
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 234 401 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 009 903 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 024 789 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 181 542 ₫
China Eastern
MU 2842
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 195 212 ₫
Xiamen Airlines
MF 8104
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 284 221 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 061 851 ₫
China Eastern
MU 2812
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 206 149 ₫
Xiamen Airlines
MF 8118
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 021 143 ₫
Xiamen Airlines
MF 8128
05:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 236 527 ₫
Xiamen Airlines
MF 8166
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 046 358 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 022 662 ₫
Xiamen Airlines
MF 8102
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 017 498 ₫
Spring Airlines
9C 7205
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá +1
2 989 246 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
2 934 565 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 275 715 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
3 136 886 ₫
Xiamen Airlines
MF 8104
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 152 986 ₫
China Eastern
MU 2812
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 262 045 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 146 607 ₫
China Eastern
MU 2832
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 177 593 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 247 767 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 127 772 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá +1
3 238 654 ₫
Xiamen Airlines
MF 8104
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 151 771 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 037 852 ₫
Xiamen Airlines
MF 8128
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 145 088 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8136
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
3 096 482 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 183 669 ₫
Xiamen Airlines
MF 8102
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 163 315 ₫
Spring Airlines
9C 7205 🔥 Ưu đãi hot
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
2 539 644 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 121 089 ₫
Xiamen Airlines
MF 8106
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 143 873 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 263 260 ₫
Xiamen Airlines
MF 8170
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 146 607 ₫
China Eastern
MU 2842
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá +1
3 193 390 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8134
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá +1
2 655 690 ₫
Xiamen Airlines
MF 8104
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
28g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá +1
3 182 453 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
3 248 071 ₫
China Eastern
MU 2812
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
3 260 526 ₫
Xiamen Airlines
MF 8118
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá +1
3 151 467 ₫
Xiamen Airlines
MF 8128
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá +1
3 028 131 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá +1
3 198 250 ₫
Xiamen Airlines
MF 8102
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá +1
3 157 543 ₫
Spring Airlines
9C 7205
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá +1
2 605 565 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2539644 ₫ · cao nhất: 3198250 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2992588 ₫ 13.09.2026 — 2993803 ₫ 14.09.2026 — 2883529 ₫ 15.09.2026 — 2941552 ₫ 16.09.2026 — 2539644 ₫ 17.09.2026 — 2605565 ₫ 18.09.2026 — 2665411 ₫ 19.09.2026 — 2959779 ₫ 20.09.2026 — 2828544 ₫ 21.09.2026 — 2942463 ₫ 22.09.2026 — 2983778 ₫ 23.09.2026 — 3009296 ₫ 24.09.2026 — 3198250 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 3174859 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2992588 ₫
13
placeholder
2993803 ₫
14
placeholder
2883529 ₫
15
placeholder
2941552 ₫
16
Giá tốt
2539644 ₫
17
Giá tốt
2605565 ₫
18
Giá tốt
2665411 ₫
19
placeholder
2959779 ₫
20
placeholder
2828544 ₫
21
placeholder
2942463 ₫
22
placeholder
2983778 ₫
23
placeholder
3009296 ₫
24
placeholder
3198250 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
3174859 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Seoul

Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 539 644
Columbia Pacific Airline
T2, T4, T6
Giá từ
₫2 665 411
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 927 578
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 087 065
Asiana Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 171 517
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 246 552
Shandong Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 322 195
Air China
T3, T5
Giá từ
₫3 378 395

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Seoul

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫152 500
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 100 917
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 148 915
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 309 314
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 414 728
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 695 425
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 851 874

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Seoul

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g 20ph

Khoảng cách

903 km

Giá trung bình

₫3 197 035

Chuyến bay phổ biến nhất

MF 8110

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Seoul là ₫3 197 035. Vé rẻ nhất có giá ₫2 655 690, do Columbia Pacific Airline khai thác, chuyến bay 8134, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 18:40, đến Seoul vào 17 Tháng chín lúc 01:00.
Thời gian bay trung bình là 21 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 6 giờ 20 phút, chuyến bay 8134, do Columbia Pacific Airline khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 18:40, đến Seoul vào 17 Tháng chín lúc 01:00.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Seoul được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Spring Airlines, Air China, Korean Air, Xiamen Airlines, China Eastern, Asiana Airlines, Shandong Airlines.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Seoul là 903 km.