01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 993 803 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 358 649 ₫
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 144 784 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 023 270 ₫
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 158 454 ₫
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 234 401 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 009 903 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 024 789 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 181 542 ₫
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 195 212 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 284 221 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
3 061 851 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 206 149 ₫
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 021 143 ₫
05:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 236 527 ₫
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 046 358 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 022 662 ₫
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 017 498 ₫
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
2 989 246 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
2 934 565 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 275 715 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 136 886 ₫
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 152 986 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 262 045 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 146 607 ₫
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 177 593 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 247 767 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 127 772 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 238 654 ₫
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 151 771 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
3 037 852 ₫
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 145 088 ₫
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
3 096 482 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 183 669 ₫
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 163 315 ₫
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
2 539 644 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 121 089 ₫
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 143 873 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 263 260 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 146 607 ₫
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
+1
3 193 390 ₫
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
2 655 690 ₫
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
28g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
3 182 453 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
3 248 071 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
3 260 526 ₫
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
3 151 467 ₫
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
3 028 131 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
3 198 250 ₫
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
19g
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
3 157 543 ₫
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
+1
2 605 565 ₫