Chuyến bay từ Bắc Kinh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Bắc Kinh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 6151
06:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Thai Châu, Huanyan (HYN)
CN, 13 thá +1
4 612 066 ₫
China Eastern
MU 2560
06:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
5 020 050 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
3 107 722 ₫
China Eastern
MU 6471
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:15
Chu Hải (ZUH)
T7, 12 thá
3 273 893 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá +1
4 252 081 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
04:00
Krabi (KBV)
T2, 14 thá +1
4 391 215 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 13 thá +1
4 527 918 ₫
Air China
CA 1913
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T7, 12 thá
5 438 666 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
12:15
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá +1
6 430 221 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 14 thá +1
22 915 426 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
CN, 13 thá +1
32 424 206 ₫
Hainan Airlines
HU 7143
06:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Nam Xương (KHN)
T7, 12 thá
8 317 030 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5089
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
2 174 798 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 601 009 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá +1
3 398 748 ₫
China Eastern
MU 5184
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
4 417 036 ₫
Air China
CA 5226
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
4 980 558 ₫
Air China
CA 1513
07:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
09:05
Nam Thông (NTG)
T7, 12 thá
6 052 312 ₫
Hebei Airlines
NS 8067
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 729 813 ₫
China United Airlines
KN 5501
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:15
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 222 188 ₫
China Southern Airlines
CZ 3104
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá +1
3 490 795 ₫
Asiana Airlines
OZ 334
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá +1
14 576 523 ₫
China Southern Airlines
CZ 3104
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T2, 14 thá +1
24 684 367 ₫
China Eastern
MU 6685
07:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 847 986 ₫
China Eastern
MU 5133
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:40
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
3 270 247 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
4 984 811 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
4 984 811 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
5 182 575 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
5 182 575 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
5 294 368 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
5 294 368 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá +1
5 884 015 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá +1
8 853 211 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá +1
14 498 147 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá +1
14 498 147 ₫
Vietnam Airlines
VN 513
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá +1
16 845 799 ₫
Hebei Airlines
NS 8031
07:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
Hebei Airlines
NS 8031
07:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
Hainan Airlines
HU 7847
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 684 246 ₫
Xiamen Airlines
MF 8349
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:35
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2 927 274 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
3 178 808 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
3 178 808 ₫
Xiamen Airlines
MF 8108
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá +1
5 402 212 ₫
Hainan Airlines
HU 7582
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá +1
4 625 129 ₫
Hainan Airlines
HU 7582
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá +1
4 625 129 ₫
Hainan Airlines
HU 7582
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Auckland (AKL)
CN, 13 thá +1
12 789 355 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5121
08:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
12:05
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
2 590 376 ₫
Air Macau
NX 7
08:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:50
Ma Cao (MFM)
T7, 12 thá
3 065 192 ₫
China Southern Airlines
CZ 6122
08:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Tế Nam (TNA)
T7, 12 thá
3 818 883 ₫
China Eastern
MU 6307
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
10g
1 điểm dừng
18:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
3 134 759 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4292484 ₫ · cao nhất: 5082022 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5026429 ₫ 13.09.2026 — 4474452 ₫ 14.09.2026 — 4932256 ₫ 15.09.2026 — 4901877 ₫ 16.09.2026 — 5025214 ₫ 17.09.2026 — 4807400 ₫ 18.09.2026 — 4292484 ₫ 19.09.2026 — 5082022 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5026429 ₫
13
Giá tốt
4474452 ₫
14
placeholder
4932256 ₫
15
placeholder
4901877 ₫
16
placeholder
5025214 ₫
17
placeholder
4807400 ₫
18
Giá tốt
4292484 ₫
19
placeholder
5082022 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Bắc Kinh

Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫1 230 026
China United Airlines
Giá từ
₫1 278 632
Donghai Airlines
Giá từ
₫1 426 575
Spring Airlines
Giá từ
₫1 521 356
Air China
Giá từ
₫1 654 110
China Eastern
Giá từ
₫1 657 452
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 710 007
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 750 410
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 921 745
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫1 929 643
Shandong Airlines
Giá từ
₫1 950 605
Air Alps Aviation
Giá từ
₫2 054 803
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 078 498
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 131 660
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 146 850
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 149 888
Grand China Air
Giá từ
₫2 153 229
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 181 481
Lucky Air
Giá từ
₫2 203 658
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 230 694

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Bắc Kinh do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Cathay Pacific, Air China, Xiamen Airlines, China Southern Airlines, Vietnam Airlines, Asiana Airlines, Hainan Airlines, Beijing Capital Airlines, Hebei Airlines, Juneyao Airlines, China United Airlines, Shenzhen Airlines, Shanghai Airlines, Korean Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU6151), do China Eastern khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh lúc 06:35.
Vé rẻ nhất từ Bắc Kinh đi Trường Trị có giá ₫1 830 002 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay CA1119, do Air China khai thác.
Các chuyến bay từ Bắc Kinh khởi hành từ những sân bay sau: Bắc Kinh-Nanyuan (NAY), Bắc Kinh-Capital (PEK), Bắc Kinh-Daxing (PKX).