06:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:30
Thai Châu, Huanyan (HYN)
CN, 13 thá
+1
4 612 066 ₫
06:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
5 020 050 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
3 107 722 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:15
Chu Hải (ZUH)
T7, 12 thá
3 273 893 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
+1
4 252 081 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
04:00
Krabi (KBV)
T2, 14 thá
+1
4 391 215 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 13 thá
+1
4 527 918 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T7, 12 thá
5 438 666 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
12:15
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
+1
6 430 221 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
T2, 14 thá
+1
22 915 426 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
25g 40ph
3 điểm dừng
08:20
Mahe, Seishely (SEZ)
CN, 13 thá
+1
32 424 206 ₫
06:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Nam Xương (KHN)
T7, 12 thá
8 317 030 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
2 174 798 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 601 009 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
+1
3 398 748 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
4 417 036 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
4 980 558 ₫
07:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
09:05
Nam Thông (NTG)
T7, 12 thá
6 052 312 ₫
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 729 813 ₫
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:15
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 222 188 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
+1
3 490 795 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
04:20
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
+1
14 576 523 ₫
07:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T2, 14 thá
+1
24 684 367 ₫
07:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 847 986 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:40
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
3 270 247 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
4 984 811 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
4 984 811 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
5 182 575 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
5 182 575 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
5 294 368 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
5 294 368 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
+1
5 884 015 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
+1
8 853 211 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
+1
14 498 147 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
+1
14 498 147 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
+1
16 845 799 ₫
07:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
07:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 684 246 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:35
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2 927 274 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
+1
3 178 808 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
+1
3 178 808 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
+1
5 402 212 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
+1
4 625 129 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
+1
4 625 129 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
+1
12 789 355 ₫
08:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
12:05
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
2 590 376 ₫
08:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
11:50
Ma Cao (MFM)
T7, 12 thá
3 065 192 ₫
08:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Tế Nam (TNA)
T7, 12 thá
3 818 883 ₫
08:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
10g
1 điểm dừng
18:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
3 134 759 ₫