16:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
19:30
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
7 321 234 ₫
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Lanseria (HLA)
CN, 1 Thá
+1
26 051 880 ₫
11:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 31 Thá
3 139 490 ₫
16:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:55
Trạm Giang (ZHA)
T7, 31 Thá
3 536 979 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
3 139 808 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
3 139 808 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
+1
3 547 799 ₫
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Changi (SIN)
T7, 31 Thá
3 671 915 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Viêng Chăn (VTE)
CN, 1 Thá
+1
3 897 550 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
CN, 1 Thá
+1
5 674 314 ₫
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
02:10
Samui (USM)
CN, 1 Thá
+1
6 584 496 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Seletar (XSP)
CN, 1 Thá
+1
7 351 785 ₫
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Kathmandu (KTM)
CN, 1 Thá
+1
7 702 810 ₫
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
04:50
Male (MLE)
CN, 1 Thá
+1
8 790 891 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
19:00
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
9 416 879 ₫
16:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Tế Nam (TNA)
T7, 31 Thá
4 102 182 ₫
16:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Hải Khẩu (HAK)
CN, 1 Thá
+1
5 068 693 ₫
16:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
3 317 707 ₫
16:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
3 317 707 ₫
16:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Sapporo Okadama (OKD)
CN, 1 Thá
+1
66 999 551 ₫
16:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
3 299 249 ₫
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
3 362 580 ₫
16:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
+1
3 725 698 ₫
16:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:50
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
3 740 019 ₫
11:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
+1
3 827 855 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Ninoi Akino (MNL)
CN, 1 Thá
+1
3 898 187 ₫
11:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
04:50
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
+1
4 854 514 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Kalibo (KLO)
CN, 1 Thá
+1
4 871 063 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
4 880 610 ₫
11:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
01:35
Caticlan (MPH)
CN, 1 Thá
+1
4 939 804 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
+1
5 461 726 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
CN, 1 Thá
+1
5 461 726 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Maktan (CEB)
CN, 1 Thá
+1
5 468 409 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Maktan (CEB)
CN, 1 Thá
+1
6 270 388 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
08:40
Seletar (XSP)
CN, 1 Thá
+1
6 678 696 ₫
11:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
04:50
Male (MLE)
CN, 1 Thá
+1
8 268 650 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
59g 50ph
3 điểm dừng
07:35
Avalon (AVV)
T3, 3 Thá
+1
11 747 071 ₫
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
19:20
Kashgar (KHG)
T7, 31 Thá
4 494 260 ₫
16:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
07:35
Krabi (KBV)
CN, 1 Thá
+1
4 555 364 ₫
16:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
06:45
Seishely (SEZ)
T2, 2 Thá
+1
14 476 980 ₫
12:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
3 367 990 ₫
12:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
3 367 990 ₫
17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:20
Thâm Quyến (SZX)
T7, 31 Thá
3 438 322 ₫
17:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Techo Tahmao (KTI)
CN, 1 Thá
+1
4 042 034 ₫
17:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Techo Tahmao (KTI)
CN, 1 Thá
+1
4 042 034 ₫
12:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Côn Minh (KMG)
T7, 31 Thá
4 338 638 ₫
17:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
4 845 922 ₫
17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
6 157 411 ₫
12:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:40
Dayun (DYG)
T7, 31 Thá
6 566 356 ₫
17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
18:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
11 090 213 ₫