07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
5 076 554 ₫
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 074 124 ₫
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 951 091 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
4 901 574 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
4 891 245 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 445 349 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
4 346 558 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
4 600 219 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 760 617 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 065 921 ₫
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 695 303 ₫
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
42g
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 160 399 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 658 545 ₫
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 979 039 ₫
10:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 294 975 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 033 113 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 700 164 ₫
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 932 256 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 965 976 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 488 730 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 884 865 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 772 465 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 955 951 ₫
03:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 571 359 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
16g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 724 771 ₫
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
14g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 901 877 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 199 587 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
+1
4 326 508 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
4 913 421 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
4 488 730 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
4 866 335 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
5 174 069 ₫
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
14g
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
5 025 214 ₫
17:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
5 343 885 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
5 288 900 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
5 422 869 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
4 897 928 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
5 292 241 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 236 345 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
4 885 169 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
5 118 476 ₫
02:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
4 974 178 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
5 110 274 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 19 thá
+1
4 292 484 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
5 227 231 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
5 174 980 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
4 917 067 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
5 174 980 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
4 799 198 ₫
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 27 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
+1
5 122 122 ₫