Chuyến bay MU5164 Bắc Kinh – Kazan, China Eastern

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay MU5164 Bắc Kinh – Kazan, China Eastern

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 5164
11:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 4 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Kazan (KZN)
T2, 5 thá +1
9 567 541 ₫
China Eastern
MU 5164 Giá tốt nhất
11:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 28 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Kazan (KZN)
T3, 29 thá +1
9 496 781 ₫
China Eastern
MU 5164
11:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 8 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Kazan (KZN)
CN, 9 thá +1
12 000 830 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5 866 367 ₫ · cao nhất: 8 552 196 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 5 866 367 ₫ 23.09.2026 — 8 349 066 ₫ 24.09.2026 — 8 473 201 ₫ 25.09.2026 — 8 454 291 ₫ 26.09.2026 — 8 552 196 ₫ 27.09.2026 — 8 130 686 ₫ 28.09.2026 — 8 069 991 ₫ 29.09.2026 — 8 541 826 ₫ 30.09.2026 — 8 255 126 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
Giá tốt
5 866 367 ₫
23
8 349 066 ₫
24
8 473 201 ₫
25
8 454 291 ₫
26
8 552 196 ₫
27
8 130 686 ₫
28
Giá tốt
8 069 991 ₫
29
8 541 826 ₫
30
8 255 126 ₫

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
1 288 929 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
1 429 229 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
1 432 279 ₫
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
1 520 729 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
UYN
từ
1 650 354 ₫
BJS
Bắc Kinh — Thái Nguyên (Trung Quốc)
Trung Quốc → Trung Quốc
TYN
từ
1 655 539 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
1 679 939 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
SHE
từ
1 741 244 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
1 805 599 ₫

Điểm đến phổ biến đến Kazan

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
634 095 ₫
UFA
Russia → Russia
KZN
từ
798 795 ₫
LED
KZN
từ
1 003 145 ₫
MCX
Russia → Russia
KZN
từ
1 102 270 ₫
BAX
Russia → Russia
KZN
từ
1 437 159 ₫
AER
Russia → Russia
KZN
từ
1 517 679 ₫
SGC
Russia → Russia
KZN
từ
1 562 819 ₫
SVX
Russia → Russia
KZN
từ
1 608 264 ₫
KRR
Russia → Russia
KZN
từ
1 761 069 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay MU5164, China Eastern, Bắc Kinh - Kazan

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

30g

Khoảng cách

5 087 km

Giá

10 355 050 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

3

Các chuyến bay khác của China Eastern trên tuyến Bắc Kinh – Kazan

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
7 671 357 ₫
T4, CN
Giá từ
8 000 756 ₫
T7
Giá từ
8 045 286 ₫
T5, T7
Giá từ
8 237 741 ₫
T3, T5, T7, CN
Giá từ
8 895 626 ₫
CN
Giá từ
9 380 576 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay MU5164 China Eastern hoạt động trên tuyến Bắc Kinh – Kazan vào các ngày sau: thứ hai, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay MU2108 khởi hành lúc 02:40 từ Bắc Kinh.