13:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:25
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
1 056 261 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
2 948 843 ₫
14:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
2 392 916 ₫
15:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
2 188 468 ₫
16:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
4 223 221 ₫
18:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:05
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
2 478 887 ₫
18:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T5, 17 thá
+1
2 308 767 ₫
05:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T6, 18 thá
3 140 227 ₫
10:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Rimini (RMI)
T7, 19 thá
+1
3 399 356 ₫
11:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Rimini (RMI)
CN, 20 thá
+1
3 274 196 ₫
10:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Rimini (RMI)
T7, 19 thá
850 295 ₫
13:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:25
Rimini (RMI)
CN, 20 thá
709 642 ₫
04:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 22 thá
+1
1 687 223 ₫
18:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:05
Rimini (RMI)
T3, 22 thá
1 092 715 ₫
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
64g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Rimini (RMI)
T7, 26 thá
+1
2 734 066 ₫
06:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
51g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T7, 26 thá
+1
2 978 917 ₫
14:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T7, 26 thá
+1
2 918 160 ₫
19:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Rimini (RMI)
T7, 26 thá
+1
3 624 157 ₫
13:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:25
Rimini (RMI)
CN, 27 thá
638 860 ₫
14:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T3, 29 thá
+1
2 426 332 ₫
04:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
9g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Rimini (RMI)
T4, 30 thá
2 001 337 ₫
05:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Rimini (RMI)
T4, 30 thá
2 118 294 ₫
16:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T6, 2 thá
+1
1 688 742 ₫
16:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T6, 2 thá
+1
2 152 925 ₫
04:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T6, 2 thá
1 858 861 ₫
10:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Rimini (RMI)
T7, 3 thá
885 534 ₫
16:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 6 thá
+1
1 222 128 ₫
10:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Rimini (RMI)
T7, 10 thá
1 377 362 ₫
15:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 13 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T4, 14 thá
+1
2 031 108 ₫
16:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 16 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Rimini (RMI)
T7, 17 thá
+1
1 858 558 ₫
10:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Rimini (RMI)
T7, 17 thá
1 915 973 ₫
16:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 22 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Rimini (RMI)
T7, 24 thá
+1
1 644 085 ₫
19:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Rimini (RMI)
T7, 24 thá
+1
1 688 742 ₫
10:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Rimini (RMI)
T7, 24 thá
1 663 528 ₫
21:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 25 thá
22g
1 điểm dừng
19:20
Rimini (RMI)
T2, 26 thá
+1
1 223 950 ₫
12:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Rimini (RMI)
T3, 27 thá
1 476 396 ₫
13:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:25
Rimini (RMI)
T7, 31 thá
688 985 ₫
05:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
19:20
Rimini (RMI)
T2, 9 thá
2 150 799 ₫
09:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Rimini (RMI)
T2, 9 thá
1 298 378 ₫
08:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 10 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
09:45
Rimini (RMI)
T5, 12 thá
+1
2 639 589 ₫
11:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 5 thá
55g 30ph
3 điểm dừng
19:20
Rimini (RMI)
T2, 7 thá
+1
3 870 831 ₫
08:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
11g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
3 682 484 ₫
08:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
11g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Rimini (RMI)
T2, 21 thá
4 108 694 ₫
05:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
17:05
Rimini (RMI)
T2, 28 thá
7 628 045 ₫
10:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 10 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
13:20
Rimini (RMI)
T4, 11 thá
+1
4 499 970 ₫