Chuyến bay KE1553 Busan (Gimhe) – Jeju, Korean Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay KE1553 Busan (Gimhe) – Jeju, Korean Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Korean Air
KE 1553
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 26 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T2, 26 thá
1 041 679 ₫
Korean Air
KE 1553 Giá tốt nhất
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 28 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T4, 28 thá
942 038 ₫
Korean Air
KE 1553
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 31 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T7, 31 thá
1 275 290 ₫
Korean Air
KE 1553
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 2 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T2, 2 thá
1 100 310 ₫
Korean Air
KE 1553
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 7 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T7, 7 thá
1 122 182 ₫
Korean Air
KE 1553
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 14 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T7, 14 thá
1 244 608 ₫
Korean Air
KE 1553
10:25
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 21 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Jeju (CJU)
T7, 21 thá
1 038 641 ₫
Korean Air
KE 1553
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
1g
Bay thẳng
11:20
Jeju (CJU)
T2, 5 thá
1 875 570 ₫
Korean Air
KE 1553
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
1g
Bay thẳng
11:20
Jeju (CJU)
T3, 6 thá
1 842 761 ₫
Korean Air
KE 1553
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
1g
Bay thẳng
11:20
Jeju (CJU)
T4, 7 thá
1 875 570 ₫
Korean Air
KE 1553
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
1g
Bay thẳng
11:20
Jeju (CJU)
T7, 10 thá
2 050 246 ₫
Korean Air
KE 1553
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 15 thá
1g
Bay thẳng
11:20
Jeju (CJU)
T5, 15 thá
1 911 112 ₫
Korean Air
KE 1553
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 6 thá
1g
Bay thẳng
11:20
Jeju (CJU)
T5, 6 thá
1 821 496 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 480284 ₫ · cao nhất: 1078741 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 642809 ₫ 13.09.2026 — 533751 ₫ 14.09.2026 — 527371 ₫ 15.09.2026 — 528890 ₫ 16.09.2026 — 480284 ₫ 17.09.2026 — 564129 ₫ 18.09.2026 — 1078741 ₫ 19.09.2026 — 617899 ₫ 20.09.2026 — 636734 ₫ 21.09.2026 — 485752 ₫ 22.09.2026 — 570812 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 585394 ₫ 29.09.2026 — 567471 ₫ 30.09.2026 — 733945 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
642809 ₫
13
placeholder
533751 ₫
14
Giá tốt
527371 ₫
15
placeholder
528890 ₫
16
Giá tốt
480284 ₫
17
placeholder
564129 ₫
18
placeholder
1078741 ₫
19
placeholder
617899 ₫
20
placeholder
636734 ₫
21
Giá tốt
485752 ₫
22
placeholder
570812 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
585394 ₫
29
placeholder
567471 ₫
30
placeholder
733945 ₫

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Điểm đến phổ biến đến Jeju

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
KWJ
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫220 852
CJJ
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫285 558
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫343 885
TAE
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫347 226
RSU
Yeosu — Jeju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫733 337
USN
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫770 399
KPO
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫817 486

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Korean Air trên tuyến Busan (Gimhe) – Jeju

Tất cả →
T2, T3, T6, T7
Giá từ
₫688 985
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫931 709
T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 652 591
T2, CN
Giá từ
₫1 770 460
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Южная Корея

Все тарифы

jjang

5 гб

трафик

30

дней

jjang

10 гб

трафик

30

дней

lgu

трафик

10

дней

jjang

20 гб

трафик

30

дней

jjang

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay KE1553 Korean Air hoạt động trên tuyến Busan (Gimhe) – Jeju vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ bảy.
Có. Chuyến bay KE1561 khởi hành lúc 12:15 từ Busan (Gimhe).