21:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
737 590 ₫
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
3 112 887 ₫
21:10
Daegu (TAE)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
525 245 ₫
21:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
659 821 ₫
21:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
678 048 ₫
21:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
705 085 ₫
21:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:05
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
677 137 ₫
21:55
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
22:55
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
642 809 ₫
22:25
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:25
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
835 713 ₫
22:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
+1
3 215 566 ₫
23:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
+1
3 218 300 ₫
23:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:05
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
+1
2 907 528 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
16 290 176 ₫
02:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
4 136 035 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
10 270 976 ₫
03:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
4 536 424 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
15 472 386 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
12 488 912 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g
3 điểm dừng
01:00
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
+1
14 371 468 ₫
04:25
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
10:25
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
4 119 631 ₫
04:40
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
11:40
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
3 870 831 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
10 323 531 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
10 815 967 ₫
05:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
3 893 614 ₫
05:40
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
828 726 ₫
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
03:30
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
+1
31 192 053 ₫
05:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:00
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
778 298 ₫
06:00
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
660 429 ₫
06:15
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
545 902 ₫
06:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
45g
3 điểm dừng
03:30
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
+1
21 302 327 ₫
06:45
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
845 738 ₫
06:55
Gunsan (KUV)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:55
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1 079 349 ₫
07:30
Gwangju (KWJ)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
08:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
767 058 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
29g 45ph
3 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
15 158 576 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g 30ph
3 điểm dừng
09:50
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
14 345 039 ₫
08:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
738 806 ₫
08:30
Gunsan (KUV)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1 119 752 ₫
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:55
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
747 312 ₫
08:50
Ulsan (USN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1 143 751 ₫
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
624 886 ₫
09:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:35
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
2 826 113 ₫
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:15
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
558 661 ₫
10:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
2 655 994 ₫
10:15
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
685 947 ₫
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:35
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
596 026 ₫
10:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
10:25
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
10 751 868 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
11:35
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
10 325 354 ₫
10:55
Cheongju (CJJ)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
491 221 ₫
11:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
64g
3 điểm dừng
03:30
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
+1
36 788 079 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
+1
11 813 901 ₫