Vé máy bay giá rẻ từ Busan (Gimhe) đến Seoul

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Seoul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 922
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1 196 306 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
765 235 ₫
T'Way Air
TW 922
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
1 092 108 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
1 016 465 ₫
T'Way Air
TW 924
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
773 133 ₫
Air Busan
BX 8812
04:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
508 233 ₫
T'Way Air
TW 922
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1 102 133 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
762 197 ₫
T'Way Air
TW 922 🔥 Ưu đãi hot
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
816 271 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904 Giá tốt nhất
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
467 525 ₫
T'Way Air
TW 922
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
812 018 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
956 012 ₫
Air Busan
BX 8816
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
938 696 ₫
T'Way Air
TW 0926
07:45
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1 090 589 ₫
T'Way Air
TW 926
07:45
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1 240 659 ₫
T'Way Air
TW 922 🔥 Ưu đãi hot
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
964 518 ₫
T'Way Air
TW 922
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1 101 221 ₫
Air Busan
BX 8812
04:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
610 001 ₫
T'Way Air
TW 922
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá +1
1 085 424 ₫
T'Way Air
TW 924
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
776 475 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1 722 462 ₫
Cosmos Air
ZE 292
03:25
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
1 644 085 ₫
Air Busan
BX 8808
03:40
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
1 662 009 ₫
T'Way Air
TW 924
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
1 976 122 ₫
Air Busan
BX 8820
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
1 785 345 ₫
Air Busan
BX 8822
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
1 998 603 ₫
T'Way Air
TW 922
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
2 028 070 ₫
Air Busan
BX 8872
00:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 25 thá
1 979 464 ₫
T'Way Air
TW 922
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá +1
1 983 413 ₫
T'Way Air
TW 922
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
2 021 386 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
2 058 752 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1 834 862 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904 🔥 Ưu đãi hot
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1 246 734 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
752 780 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
1 137 372 ₫
Air Busan
BX 8135
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá +1
1 086 336 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
793 487 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904 🔥 Ưu đãi hot
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
560 787 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904 🔥 Ưu đãi hot
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
1 000 061 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
1 249 772 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 2 thá
1 400 753 ₫
Air Busan
BX 8818
07:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 3 thá
1 858 254 ₫
Air Busan
BX 8822
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 3 thá
1 743 119 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 3 thá
1 838 812 ₫
Air Busan
BX 8804
23:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá +1
1 665 654 ₫
Air Busan
BX 8872
00:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá
1 147 397 ₫
T'Way Air
TW 922
21:35
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá
2 032 627 ₫
Air Busan
BX 8802
22:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 4 thá
1 904 733 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 5 thá
1 419 892 ₫
Air Busan
BX 8812
04:40
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 6 thá
1 141 321 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 508233 ₫ · cao nhất: 1101221 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1064159 ₫ 14.09.2026 — 1016465 ₫ 15.09.2026 — 508233 ₫ 16.09.2026 — 762197 ₫ 17.09.2026 — 812018 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 964518 ₫ 20.09.2026 — 1101221 ₫ 21.09.2026 — 1085424 ₫ 22.09.2026 — 776475 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 752780 ₫ 29.09.2026 — 1062641 ₫ 30.09.2026 — 1000061 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1064159 ₫
14
placeholder
1016465 ₫
15
Giá tốt
508233 ₫
16
Giá tốt
762197 ₫
17
placeholder
812018 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
964518 ₫
20
placeholder
1101221 ₫
21
placeholder
1085424 ₫
22
placeholder
776475 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
752780 ₫
29
placeholder
1062641 ₫
30
placeholder
1000061 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Seoul

Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫508 233
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫767 058
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫812 018
Cosmos Air
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫818 701
Sierra National Airlines
T6
Giá từ
₫1 650 769
Korean Air
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 888 025

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 206
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Điểm đến phổ biến đến Seoul

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫152 500
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 100 917
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 148 915
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 309 314
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 414 728
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 695 425
TAS
Uzbekistan → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 851 874

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Seoul

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 5ph

Khoảng cách

326 km

Giá trung bình

₫1 102 436

Chuyến bay phổ biến nhất

BX 8032

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Busan Seoul là ₫1 102 436. Vé rẻ nhất có giá ₫508 233, do Air Busan khai thác, chuyến bay 8812, khởi hành từ Busan vào 15 Tháng chín lúc 04:40, đến Seoul vào 15 Tháng chín lúc 05:45.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 5 phút, chuyến bay 922, do T'way Air khai thác, khởi hành từ Busan vào 13 Tháng chín lúc 21:35, đến Seoul vào 13 Tháng chín lúc 22:40.
Các chuyến bay trên tuyến Busan - Seoul được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Korean Air, Sierra National Airlines, T'way Air, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Busan đến Seoul là 326 km.