06:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Gimpo (GMP)
T7, 31 Thá
1 154 594 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Diên Cát (YNJ)
T7, 31 Thá
4 023 576 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Kobe (UKB)
T2, 2 Thá
+1
4 604 055 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
08:40
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
5 180 397 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
23g
3 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
10 977 872 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
11 291 662 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
11 291 662 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
11 531 619 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Diên Cát (YNJ)
T7, 31 Thá
5 564 201 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
28g 15ph
4 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
18 539 381 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
52g 30ph
3 điểm dừng
01:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
46 517 601 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Gimpo (GMP)
T7, 31 Thá
1 060 393 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:15
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
3 196 138 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Naha (OKA)
T2, 2 Thá
+1
3 824 354 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Diên Cát (YNJ)
T7, 31 Thá
3 994 934 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
8g
1 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T7, 31 Thá
4 741 219 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
5 227 498 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
14:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 1 Thá
+1
5 533 331 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
23:25
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
9 316 950 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
19:50
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
9 757 720 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
19:50
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
10 527 555 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
40g
2 điểm dừng
11:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
11 396 047 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
40g
2 điểm dừng
11:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
11 396 047 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
10:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
11 926 880 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
17:55
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
12 044 312 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
16 851 408 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
32g 50ph
4 điểm dừng
10:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
17 921 667 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
00:45
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
18 498 328 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
19 466 748 ₫
07:30
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Gimpo (GMP)
T7, 31 Thá
1 729 345 ₫
01:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
5g
Bay thẳng
04:35
Cam Ranh (CXR)
T7, 31 Thá
2 233 127 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
12:30
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
3 775 026 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
12:30
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
3 775 026 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
20:25
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
5 704 229 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
34g
1 điểm dừng
18:35
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
8 246 055 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
54g 35ph
3 điểm dừng
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
10 947 003 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
13 437 272 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
10:20
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
14 527 581 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
35g 20ph
4 điểm dừng
12:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
14 874 786 ₫
01:40
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:35
Hồng Kông (HKG)
T7, 31 Thá
2 468 629 ₫
01:40
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
5 043 234 ₫
01:40
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
11 669 419 ₫
07:40
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
16 034 472 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
05:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 31 Thá
2 226 763 ₫
08:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
3 157 630 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
3 420 182 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
3 960 245 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
59g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
12 633 703 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
56g 20ph
3 điểm dừng
04:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
13 700 461 ₫
08:00
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
17 099 003 ₫