Chuyến bay từ Busan (Gimhe)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Busan (Gimhe)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Columbia Pacific Airline
7C 1353
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 194 483 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1353
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 194 483 ₫
Air Busan
BX 122
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
Air Busan
BX 122
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
T'Way Air
TW 926
07:45
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1 299 593 ₫
Air Busan
BX 8117
07:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:55
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
908 318 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 513
07:55
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
679 871 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 511
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
867 914 ₫
Air Busan
BX 8820
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
956 316 ₫
Air Busan
BX 8173
08:15
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
692 326 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2661
08:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá +1
5 363 631 ₫
Air Busan
BX 8135
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
936 873 ₫
Shanghai Airlines
FM 8606
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
9 398 809 ₫
Shanghai Airlines
FM 8606
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
9 398 809 ₫
Shanghai Airlines
FM 8606
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
13 822 832 ₫
Shanghai Airlines
FM 8606
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
17 213 682 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:00
Fukuoka (FUK)
T7, 12 thá
1 164 712 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
3 010 511 ₫
Air Busan
BX 8139
09:15
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1 041 376 ₫
Air Busan
BX 8824
10:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1 090 589 ₫
Sierra National Airlines
LJ 569
10:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
11:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1 292 606 ₫
Air Busan
BX 781
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
15:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
2 458 533 ₫
Air Busan
BX 781
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá +1
3 849 566 ₫
Air Busan
BX 781
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
10 469 348 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2551
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
5g 50ph
Bay thẳng
16:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
2 433 927 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2551
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá +1
8 664 864 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2551
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá +1
9 018 166 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2551
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 711 526 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2551
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 711 526 ₫
Sierra National Airlines
LJ 115
11:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá +1
9 466 249 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá +1
4 556 777 ₫
Air Busan
BX 773
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
16:50
Đà Nẵng (DAD)
T7, 12 thá
2 642 931 ₫
Philippine Airlines
PR 463
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá +1
2 938 514 ₫
Philippine Airlines
PR 463
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá +1
4 184 337 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5257
12:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
16:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
4 120 542 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 9852
12:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
16:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
4 298 864 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5257
12:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
54g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
9 673 735 ₫
T'Way Air
TW 639
12:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2 224 923 ₫
Sierra National Airlines
LJ 061
13:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
1 948 782 ₫
Sierra National Airlines
LJ 0061
13:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
2 267 149 ₫
Sierra National Airlines
LJ 61
13:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
2 502 278 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá +1
9 439 213 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá +1
9 611 155 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
52g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Astana (NQZ)
T2, 14 thá +1
10 023 695 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá +1
10 570 205 ₫
Cosmos Air
ZE 983
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 199 344 ₫
Cosmos Air
ZE 983
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 199 344 ₫
Korean Air
KE 2061
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
15 941 126 ₫
Spring Airlines
9C 6900
13:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá +1
4 071 025 ₫
Spring Airlines
9C 6900
13:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
4 321 344 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 480284 ₫ · cao nhất: 1078741 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 642809 ₫ 13.09.2026 — 533751 ₫ 14.09.2026 — 527371 ₫ 15.09.2026 — 528890 ₫ 16.09.2026 — 480284 ₫ 17.09.2026 — 564129 ₫ 18.09.2026 — 1078741 ₫ 19.09.2026 — 617899 ₫ 20.09.2026 — 636734 ₫ 21.09.2026 — 485752 ₫ 22.09.2026 — 570812 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 585394 ₫ 29.09.2026 — 567471 ₫ 30.09.2026 — 733945 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
642809 ₫
13
placeholder
533751 ₫
14
Giá tốt
527371 ₫
15
placeholder
528890 ₫
16
Giá tốt
480284 ₫
17
placeholder
564129 ₫
18
placeholder
1078741 ₫
19
placeholder
617899 ₫
20
placeholder
636734 ₫
21
Giá tốt
485752 ₫
22
placeholder
570812 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
585394 ₫
29
placeholder
567471 ₫
30
placeholder
733945 ₫

Các hãng hàng không bay từ Busan (Gimhe)

Cosmos Air
Giá từ
₫480 284
Sierra National Airlines
Giá từ
₫485 752
Air Busan
Giá từ
₫508 233
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫527 371
Korean Air
Giá từ
₫695 972
T'Way Air
Giá từ
₫812 018
Spring Airlines
Giá từ
₫1 742 815
VietJet Air
Giá từ
₫1 983 110
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 193 329
Air China
Giá từ
₫2 450 027
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 785 406
Philippine Airlines
Giá từ
₫2 874 111
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 956 741
China Eastern
Giá từ
₫3 051 218
Vietnam Airlines
Giá từ
₫3 230 451
Asiana Airlines
Giá từ
₫3 613 221
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫4 385 139
Hahn Air Systems
Giá từ
₫8 844 705
AJet
Giá từ
₫10 577 799

Điểm đến phổ biến từ Busan

PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 206
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Busan do các hãng hàng không sau khai thác: Columbia Pacific Airline, Air Busan, T'way Air, Cosmos Air, VietJet Air, Sierra National Airlines, Korean Air, China Eastern, Shanghai Airlines, Spring Airlines, Air China, Hong Kong Express Airways, Philippine Airlines, China Southern Airlines, Asiana Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 7C1353), do Columbia Pacific Airline khai thác, khởi hành từ Busan lúc 07:30.
Vé rẻ nhất từ Busan đi Jeju có giá ₫533 751 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay LJ563, do Sierra National Airlines khai thác.