07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 194 483 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 194 483 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 449 967 ₫
07:45
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1 299 593 ₫
07:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:55
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
908 318 ₫
07:55
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
679 871 ₫
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
867 914 ₫
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
956 316 ₫
08:15
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
692 326 ₫
08:40
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
5 363 631 ₫
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
936 873 ₫
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
9 398 809 ₫
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
9 398 809 ₫
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
13 822 832 ₫
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
17 213 682 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:00
Fukuoka (FUK)
T7, 12 thá
1 164 712 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T7, 12 thá
3 010 511 ₫
09:15
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1 041 376 ₫
10:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1 090 589 ₫
10:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
11:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1 292 606 ₫
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
15:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
2 458 533 ₫
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
+1
3 849 566 ₫
10:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
10 469 348 ₫
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
5g 50ph
Bay thẳng
16:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
2 433 927 ₫
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
+1
8 664 864 ₫
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
9 018 166 ₫
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 711 526 ₫
11:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 711 526 ₫
11:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
+1
9 466 249 ₫
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
+1
4 556 777 ₫
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
16:50
Đà Nẵng (DAD)
T7, 12 thá
2 642 931 ₫
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
+1
2 938 514 ₫
12:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
+1
4 184 337 ₫
12:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
16:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
4 120 542 ₫
12:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
16:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 12 thá
4 298 864 ₫
12:35
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
54g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
9 673 735 ₫
12:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
16:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2 224 923 ₫
13:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
1 948 782 ₫
13:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
2 267 149 ₫
13:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
2 502 278 ₫
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
+1
9 439 213 ₫
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
+1
9 611 155 ₫
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
52g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
10 023 695 ₫
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
10 570 205 ₫
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 199 344 ₫
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 199 344 ₫
13:20
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
15 941 126 ₫
13:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
+1
4 071 025 ₫
13:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
+1
4 321 344 ₫