06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
2 975 272 ₫
02:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
+1
3 648 156 ₫
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
+1
3 524 212 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
1 403 487 ₫
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
+1
6 034 996 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
3 667 598 ₫
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
1 734 917 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá
2 152 925 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
+1
7 022 298 ₫
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
1 761 954 ₫
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
1 458 169 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
1 443 587 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
+1
6 230 937 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
2 134 698 ₫
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 22 thá
9 095 024 ₫
21:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá
+1
11 837 900 ₫
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
7 883 833 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
8 522 085 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
41g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
+1
5 509 752 ₫
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
+1
6 241 266 ₫
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
4 492 375 ₫
08:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
+1
4 770 035 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
4 539 462 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
4 723 556 ₫
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá
+1
4 361 444 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá
3 319 460 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
2 626 527 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
2 021 690 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
2 003 463 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
3 813 111 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 4 thá
2 759 584 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
1 567 228 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 7 thá
1 494 927 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
4 386 962 ₫
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 9 thá
3 830 731 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 17 thá
3 391 761 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 20 thá
2 429 978 ₫
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 thá
1 981 287 ₫
04:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 thá
2 460 964 ₫
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 thá
2 005 286 ₫
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 8 thá
2 960 386 ₫
05:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 9 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 9 thá
3 212 832 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá
+1
4 530 044 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá
4 787 654 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 9 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 10 thá
+1
5 300 140 ₫
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 19 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 20 thá
+1
3 963 181 ₫
05:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 23 thá
2 549 973 ₫
22:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 30 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 1 thá
+1
9 989 368 ₫