Vé máy bay giá rẻ từ Busan (Gimhe) đến Sapporo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Sapporo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cosmos Air
ZE 951
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
2 975 272 ₫
Air Busan
BX 126
02:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
3 648 156 ₫
Sierra National Airlines
LJ 255
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
3 524 212 ₫
Cosmos Air
ZE 951 Giá tốt nhất
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
1 403 487 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 904
22:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá +1
6 034 996 ₫
Sierra National Airlines
LJ 311
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
3 667 598 ₫
Cosmos Air
ZE 951
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
1 734 917 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá
2 152 925 ₫
Korean Air
KE 9790
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá +1
7 022 298 ₫
Air Busan
BX 182
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
1 761 954 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1551
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
1 458 169 ₫
Cosmos Air
ZE 951 🔥 Ưu đãi hot
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
1 443 587 ₫
Korean Air
KE 9790
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá +1
6 230 937 ₫
Sierra National Airlines
LJ 311
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
2 134 698 ₫
Air Busan
BX 9730
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 22 thá
9 095 024 ₫
Cosmos Air
ZE 913
21:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá +1
11 837 900 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1551
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
7 883 833 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
8 522 085 ₫
Cosmos Air
ZE 292
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
41g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá +1
5 509 752 ₫
Air Busan
BX 8826
11:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá +1
6 241 266 ₫
Cosmos Air
ZE 951
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
4 492 375 ₫
Korean Air
KE 2133
08:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá +1
4 770 035 ₫
Sierra National Airlines
LJ 311
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
4 539 462 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
4 723 556 ₫
Air Busan
BX 144
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá +1
4 361 444 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá
3 319 460 ₫
Sierra National Airlines
LJ 311
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
2 626 527 ₫
Cosmos Air
ZE 951 🔥 Ưu đãi hot
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
2 021 690 ₫
Cosmos Air
ZE 951 🔥 Ưu đãi hot
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
2 003 463 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
3 813 111 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 4 thá
2 759 584 ₫
Cosmos Air
ZE 951 🔥 Ưu đãi hot
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
1 567 228 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 7 thá
1 494 927 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
4 386 962 ₫
Cosmos Air
ZE 951
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 9 thá
3 830 731 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 17 thá
3 391 761 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 20 thá
2 429 978 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1551 🔥 Ưu đãi hot
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 21 thá
1 981 287 ₫
Sierra National Airlines
LJ 311
04:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 thá
2 460 964 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 thá
2 005 286 ₫
Air Busan
BX 523 🔥 Ưu đãi hot
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 8 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 8 thá
2 960 386 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 9 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 9 thá
3 212 832 ₫
Air Busan
BX 515
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá +1
4 530 044 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 24 thá
4 787 654 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 9 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 10 thá +1
5 300 140 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1353
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 19 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 20 thá +1
3 963 181 ₫
Cosmos Air
ZE 951
05:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 23 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 23 thá
2 549 973 ₫
Korean Air
KE 1402
22:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 30 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 1 thá +1
9 989 368 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1458169 ₫ · cao nhất: 9095024 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2975272 ₫ 15.09.2026 — 3524212 ₫ 16.09.2026 — 6034996 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 3667598 ₫ 19.09.2026 — 2152925 ₫ 20.09.2026 — 1458169 ₫ 21.09.2026 — 2134698 ₫ 22.09.2026 — 9095024 ₫ 23.09.2026 — 8522085 ₫ 24.09.2026 — 5509752 ₫ 25.09.2026 — 4492375 ₫ 26.09.2026 — 4361444 ₫ 27.09.2026 — 3319460 ₫ 28.09.2026 — 2626527 ₫ 29.09.2026 — 2021690 ₫ 30.09.2026 — 2003463 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2975272 ₫
15
placeholder
3524212 ₫
16
placeholder
6034996 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
3667598 ₫
19
placeholder
2152925 ₫
20
Giá tốt
1458169 ₫
21
Giá tốt
2134698 ₫
22
placeholder
9095024 ₫
23
placeholder
8522085 ₫
24
placeholder
5509752 ₫
25
placeholder
4492375 ₫
26
placeholder
4361444 ₫
27
placeholder
3319460 ₫
28
placeholder
2626527 ₫
29
Giá tốt
2021690 ₫
30
Giá tốt
2003463 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Sapporo

Columbia Pacific Airline
T3, T4, CN
Giá từ
₫1 458 169
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 567 228
Sierra National Airlines
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 134 698
Air Busan
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 960 386
Korean Air
T6, T7, CN
Giá từ
₫4 770 035

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 206
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Điểm đến phổ biến đến Sapporo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫877 028
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫994 289
SDJ
Sendai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 063 248
WKJ
Wakkanai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 447 233
HKD
Hakodate — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 665 046
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 670 818

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Sapporo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 30ph

Khoảng cách

1 385 km

Giá trung bình

₫3 586 184

Chuyến bay phổ biến nhất

ZE 951

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Busan Sapporo là ₫3 586 184. Vé rẻ nhất có giá ₫1 403 487, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 951, khởi hành từ Busan vào 16 Tháng chín lúc 05:10, đến Sapporo vào 16 Tháng chín lúc 07:40.
Thời gian bay trung bình là 11 giờ 40 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 20 phút, chuyến bay 951, do Cosmos Air khai thác, khởi hành từ Busan vào 14 Tháng chín lúc 06:00, đến Sapporo vào 14 Tháng chín lúc 08:20.
Các chuyến bay trên tuyến Busan - Sapporo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Korean Air, Sierra National Airlines, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Busan đến Sapporo là 1385 km.