Chuyến bay Busan (Gimhe) – Osaka, T'way Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Busan (Gimhe) – Osaka, T'way Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 319
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 17 thá
1 208 141 ₫
T'Way Air
TW 319
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1 257 329 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1 412 483 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 19 thá
1 197 818 ₫
T'Way Air
TW 319 Giá tốt nhất
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 20 thá
1 040 841 ₫
T'Way Air
TW 319
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 21 thá
1 047 217 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 27 thá
2 053 445 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá
1 160 471 ₫
T'Way Air
TW 319
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 29 thá
1 107 032 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 29 thá
1 194 478 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 1 thá
2 546 539 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 11 thá
2 862 010 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 17 thá
3 943 841 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 18 thá
3 205 718 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 18 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 18 thá
3 387 288 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 19 thá
2 871 726 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 19 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 19 thá
2 726 895 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 20 thá
2 350 091 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 thá
2 377 721 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 thá
3 282 233 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 25 thá
3 208 754 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 26 thá
2 817 983 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 29 thá
2 548 664 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 30 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 30 thá
2 561 417 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 31 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 31 thá
2 925 164 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 1 thá
2 552 004 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 6 thá
2 636 413 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 10 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 10 thá
2 304 850 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 11 thá
2 357 681 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 15 thá
2 814 036 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 22 thá
2 827 699 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 25 thá
2 152 732 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 1 thá
2 598 156 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 5 thá
3 247 012 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 25 thá
2 843 488 ₫
T'Way Air
TW 321
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 22 thá
2 385 312 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 909977 ₫ · cao nhất: 2380150 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1036894 ₫ 16.09.2026 — 909977 ₫ 17.09.2026 — 1208141 ₫ 18.09.2026 — 1257329 ₫ 19.09.2026 — 1197818 ₫ 20.09.2026 — 1189316 ₫ 21.09.2026 — 1337487 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2380150 ₫ 26.09.2026 — 1199032 ₫ 27.09.2026 — 2053445 ₫ 28.09.2026 — 2030673 ₫ 29.09.2026 — 1107032 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
1036894 ₫
16
Giá tốt
909977 ₫
17
placeholder
1208141 ₫
18
placeholder
1257329 ₫
19
placeholder
1197818 ₫
20
placeholder
1189316 ₫
21
placeholder
1337487 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2380150 ₫
26
placeholder
1199032 ₫
27
placeholder
2053445 ₫
28
placeholder
2030673 ₫
29
Giá tốt
1107032 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của T'way Air Busan (Gimhe) – Osaka

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
TW319 T2T3T5T6CN ₫1 040 841
TW321 T2T3T4T5T6T7CN ₫1 160 471
TW235 T2T4CN ₫2 377 721

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 095
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫586 915
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 482
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫774 862
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫974 954
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 121
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 193
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 193

Điểm đến phổ biến đến Osaka

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫231 973
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫405 345
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 011
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫768 486
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 249 738
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 722 489
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 758 014
KMI
Miyazaki — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫2 201 312

Thống kê chuyến bay Busan (Gimhe) – Osaka, T'way Air

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

TW 319

₫1 040 841

Chuyến bay nhanh nhất

TW 321

1g 30ph

Thời gian trung bình

2g 36ph

Khoảng cách

13 299 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Busan (Gimhe) – Osaka

Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 036 894
Sierra National Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 165 026
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 458 028
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 718 845

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281677

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460925

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫640174

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115231

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166445

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé T'way Air rẻ nhất Busan – Osaka có giá 1 040 841 ₫, chuyến bay TW319, khởi hành lúc 00:20.
Chuyến bay T'way Air nhanh nhất Busan – Osaka mất 1g 30ph, chuyến bay TW321, khởi hành lúc 04:00.
Chuyến bay T'way Air đầu tiên Busan – Osaka (TW319) khởi hành lúc 00:20.