00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 17 thá
1 208 141 ₫
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1 257 329 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
1 412 483 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 19 thá
1 197 818 ₫
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 20 thá
1 040 841 ₫
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 21 thá
1 047 217 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 27 thá
2 053 445 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 28 thá
1 160 471 ₫
00:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 29 thá
1 107 032 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 29 thá
1 194 478 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 1 thá
2 546 539 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 11 thá
2 862 010 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 17 thá
3 943 841 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 18 thá
3 205 718 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 18 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 18 thá
3 387 288 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 19 thá
2 871 726 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 19 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 19 thá
2 726 895 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 20 thá
2 350 091 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 21 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 21 thá
2 377 721 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 23 thá
3 282 233 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 25 thá
3 208 754 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 26 thá
2 817 983 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 29 thá
2 548 664 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 30 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 30 thá
2 561 417 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 31 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 31 thá
2 925 164 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 1 thá
2 552 004 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 6 thá
2 636 413 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 10 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 10 thá
2 304 850 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 11 thá
2 357 681 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 15 thá
2 814 036 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 22 thá
2 827 699 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 25 thá
2 152 732 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 1 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 1 thá
2 598 156 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 5 thá
3 247 012 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 25 thá
2 843 488 ₫
05:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:35
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 22 thá
2 385 312 ₫