00:15
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
12:05
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
12 246 398 ₫
00:25
Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 1 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
17:00
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
15 337 197 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
10:45
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
17 847 516 ₫
06:45
Jeju (CJU)
CN, 1 Thá
60g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
3 582 488 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
64g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
3 089 207 ₫
07:00
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
2 130 334 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:10
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
4 596 735 ₫
07:30
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:15
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
1 682 563 ₫
07:30
Fukuoka (FUK)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
2 370 609 ₫
01:55
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
03:55
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
1 862 053 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
3 291 293 ₫
02:00
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 1 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
17 074 816 ₫
02:00
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
30g
3 điểm dừng
14:00
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
17 170 608 ₫
07:15
Taoyuan (TPE)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:40
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
2 893 168 ₫
02:20
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:40
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
2 412 618 ₫
02:30
Taoyuan (TPE)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:00
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
3 336 802 ₫
07:35
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
5 499 597 ₫
12:50
Auckland (AKL)
CN, 1 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
08:30
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
12 969 452 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
4 288 356 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
4 288 356 ₫
03:05
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:15
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
7 772 187 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
54g 5ph
3 điểm dừng
15:10
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
11 141 132 ₫
03:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
5 821 025 ₫
03:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
08:45
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
27 371 962 ₫
03:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:05
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
3 919 828 ₫
03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
17:55
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
6 266 250 ₫
05:50
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
18:20
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
21 223 781 ₫
09:00
Taoyuan (TPE)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:20
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
2 845 431 ₫
04:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:10
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
4 608 829 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
11:20
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
14 830 232 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
21g
1 điểm dừng
07:15
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
5 954 370 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
21g
1 điểm dừng
07:15
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
5 954 370 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
20:25
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
15 114 107 ₫
04:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T2, 2 Thá
+1
5 700 092 ₫
04:35
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:20
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
1 947 343 ₫
04:35
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 1 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
13:40
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
+1
25 011 218 ₫
MZ 801
10:45
Kumamoto (KMJ)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Osaka (ITM)
CN, 1 Thá
3 377 856 ₫
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:20
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
4 070 994 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
21 563 667 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
5 906 633 ₫
14:55
Auckland (AKL)
CN, 1 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
13 176 948 ₫
07:10
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
20:55
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
11 540 530 ₫
11:20
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Osaka (ITM)
CN, 1 Thá
1 919 338 ₫
05:25
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:55
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
2 916 718 ₫
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
6 682 834 ₫
05:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:00
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
4 319 862 ₫
10:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
5 588 070 ₫
10:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
6 214 058 ₫
05:55
Talagi (ARH)
CN, 1 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
+1
19 472 477 ₫
06:05
Naha (OKA)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
08:05
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
1 330 584 ₫