Chuyến bay đến Osaka

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Osaka

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Skymark Airlines
BC 0590
21:05
Naha (OKA)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 12 thá
2 047 512 ₫
Air Seoul
RS 711
22:15
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 299 289 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 80
22:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
4 252 385 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 152
22:25
Fukuoka (FUK)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:40
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 12 thá
1 325 415 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 712
22:30
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 609 454 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 155 599 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1391
22:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:50
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 907 467 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 185 977 ₫
Air Busan
BX 124
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá +1
1 559 329 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
53g 15ph
2 điểm dừng
05:10
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
13 403 305 ₫
Cosmos Air
ZE 913
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1 215 444 ₫
Spring Airlines
9C 7049
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 861 717 ₫
Spring Airlines
9C 6575
00:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:20
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 584 361 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
49g 25ph
3 điểm dừng
01:55
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
16 604 289 ₫
ANA Wings
EH 1722
00:40
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
3 176 681 ₫
Thai Lion Air
SL 396
00:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 639 346 ₫
Rossiya
FV 6881
01:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
12:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
14 856 310 ₫
Aurora Airlines
HZ 5472
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g
3 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
9 464 427 ₫
Xiamen Airlines
MF 8110
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
5 105 413 ₫
Centrum Air
C6 557
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
11 917 188 ₫
9 Air
AQ 1259
01:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
05:45
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 701 075 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 6220
02:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 470 989 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
02:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
4 326 508 ₫
Grant Aviation
GS 7920
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
4 708 974 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 736
02:25
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1 616 137 ₫
Spring Airlines
9C 6565
02:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 909 107 ₫
Air-India Express
IX 9184
02:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
00:10
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
9 265 447 ₫
T'Way Air
TW 614
02:35
Thẩm Dương (SHE)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
5 760 374 ₫
Lion Airlines
JT 805
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
46g 30ph
3 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
7 297 223 ₫
Cathay Pacific
CX 6129
03:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
6 246 127 ₫
China Southern Airlines
CZ 6006
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
01:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
10 940 823 ₫
Etihad Airways
EY 188
04:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
02:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
13 078 255 ₫
Cosmos Air
ZE 915
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
1 001 580 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
22g
2 điểm dừng
02:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
19 544 018 ₫
Aurora Airlines
HZ 5685
04:50
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
18 962 574 ₫
Ryanair
FR 1532
05:20
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
10 594 508 ₫
Shandong Airlines
SC 8716
06:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
5 750 046 ₫
VietJet Air
VJ 848
06:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
6 338 174 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 032
06:10
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 253 175 ₫
Air China
CA 8905
06:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:20
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
5 817 182 ₫
Shandong Airlines
SC 4926
06:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
5 808 676 ₫
China Eastern
MU 2180
06:40
Diên Cát (YNJ)
CN, 13 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
5 242 117 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
7 749 256 ₫
Aeroflot
SU 1411
06:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
22 743 788 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 688
06:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:40
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
3 395 103 ₫
Belavia
B2 957
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
68g 45ph
2 điểm dừng
03:45
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá +1
18 250 805 ₫
Spring Airlines
9C 6581
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
4 072 848 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 365
07:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
7 428 459 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 378
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
14 795 249 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 973328 ₫ · cao nhất: 1640744 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1131904 ₫ 13.09.2026 — 1214533 ₫ 14.09.2026 — 1129473 ₫ 15.09.2026 — 973328 ₫ 16.09.2026 — 1010693 ₫ 17.09.2026 — 1127347 ₫ 18.09.2026 — 1164105 ₫ 19.09.2026 — 1334832 ₫ 20.09.2026 — 1007048 ₫ 21.09.2026 — 1411993 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1253418 ₫ 27.09.2026 — 1206331 ₫ 28.09.2026 — 1237621 ₫ 29.09.2026 — 1010693 ₫ 30.09.2026 — 1640744 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1131904 ₫
13
placeholder
1214533 ₫
14
placeholder
1129473 ₫
15
Giá tốt
973328 ₫
16
Giá tốt
1010693 ₫
17
placeholder
1127347 ₫
18
placeholder
1164105 ₫
19
placeholder
1334832 ₫
20
Giá tốt
1007048 ₫
21
placeholder
1411993 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1253418 ₫
27
placeholder
1206331 ₫
28
placeholder
1237621 ₫
29
Giá tốt
1010693 ₫
30
placeholder
1640744 ₫

Các hãng hàng không bay đến Osaka

SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫692 326
Jetstar Japan
Giá từ
₫885 230
T'Way Air
Giá từ
₫909 533
Cosmos Air
Giá từ
₫1 007 048
Skymark Airlines
Giá từ
₫1 082 690
Air Busan
Giá từ
₫1 127 347
Air Seoul
Giá từ
₫1 129 473
Rheintalflug
Giá từ
₫1 131 904
Sierra National Airlines
Giá từ
₫1 148 612
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 166 839
Solaseed Air
Giá từ
₫1 194 179
Japan Airlines
Giá từ
₫1 525 913
ANA Wings
Giá từ
₫1 594 872
Aero K
Giá từ
₫1 615 833
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 699 070
Asiana Airlines
Giá từ
₫2 090 649
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 446 382
Spring Airlines
Giá từ
₫2 689 410
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫2 887 174
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫2 943 071

Điểm đến phổ biến đến Osaka

SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫405 553
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫768 880
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 250 380
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 723 373
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 758 916
KMI
Miyazaki — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫2 202 442

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Osaka do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, China Eastern, SOC Aero De Medellin, T'way Air, Shandong Airlines, Air China, Аэрофлот, Cosmos Air, Россия, S7 Airlines, Spring Airlines, Белавиа, Hong Kong Express Airways, Air Seoul, Air Busan.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay BC0590), do Skymark Airlines khai thác, đến Osaka lúc 23:00.
Vé rẻ nhất đến Osaka từ Fukuoka có giá ₫733 945 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay MM152, do SOC Aero De Medellin khai thác.
Các chuyến bay đến Osaka khởi hành từ những sân bay sau: Osaka (ITM), Kansai (KIX), Kobe (UKB).