04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
1 701 501 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
1 927 517 ₫
07:00
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
1 965 186 ₫
11:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
1 729 449 ₫
15:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
2 510 177 ₫
15:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
+1
2 690 625 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
2 843 429 ₫
04:15
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
+1
2 595 844 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
+1
2 577 617 ₫
06:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
1 644 085 ₫
06:55
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
1 896 227 ₫
19:05
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
2 040 525 ₫
06:30
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 16 thá
24g
1 điểm dừng
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
1 788 383 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
1 633 757 ₫
06:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
2 146 242 ₫
15:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
1 909 897 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
+1
2 622 881 ₫
06:05
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 17 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
+1
2 601 312 ₫
06:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
53g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
+1
1 583 024 ₫
11:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
48g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
+1
2 153 837 ₫
13:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
+1
2 034 753 ₫
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
+1
1 728 841 ₫
15:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
1 917 492 ₫
15:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 652 348 ₫
17:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 775 381 ₫
19:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 125 889 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 551 492 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 308 160 ₫
12:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
1 342 730 ₫
13:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
04:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 446 382 ₫
15:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 19 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 165 077 ₫
17:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 349 474 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
+1
2 440 002 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
+1
2 859 834 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
+1
2 543 289 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
+1
2 737 104 ₫
07:00
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 21 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
+1
2 389 878 ₫
04:15
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 22 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
+1
2 202 442 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
+1
2 393 523 ₫
06:55
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 22 thá
54g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
+1
2 450 331 ₫
07:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
+1
1 924 783 ₫
04:00
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 23 thá
52g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
+1
2 146 242 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
+1
2 373 170 ₫
06:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
+1
2 042 955 ₫
15:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
2 821 557 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
+1
2 377 423 ₫
06:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
2 127 711 ₫
17:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
+1
2 222 492 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
+1
2 166 900 ₫
07:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
+1
2 681 208 ₫