Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Tallinn (Yulemiste)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Tallinn

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
938 696 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
738 502 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá +1
1 182 636 ₫
Air Baltic
BT 901
04:00
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
1 674 768 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
657 999 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
894 040 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
868 218 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
599 368 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
880 369 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
492 132 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá +1
1 182 636 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 1083
19:50
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá +1
1 381 615 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
518 561 ₫
Air Baltic
BT 905
19:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
1 126 435 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
618 810 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
587 824 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
532 232 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
613 950 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá +1
1 233 672 ₫
Air Baltic
BT 905
19:25
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 29 thá
1 151 650 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
551 978 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
522 207 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
612 431 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
613 342 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
490 309 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
540 130 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 7 thá
519 776 ₫
Air Baltic
BT 901
04:45
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 8 thá
1 196 002 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 9 thá
622 456 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 10 thá
534 662 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 11 thá
534 662 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 12 thá
539 219 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 15 thá
539 219 ₫
Wizz Air
W6 1967 Giá tốt nhất
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 16 thá
484 234 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 17 thá
640 075 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 18 thá
539 219 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 19 thá
541 345 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 20 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 21 thá +1
1 314 175 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 21 thá
541 345 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 22 thá
535 573 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 thá
529 194 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 24 thá
539 219 ₫
Wizz Air
W6 1967
04:15
Vilnius (VNO)
CN, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 25 thá
536 181 ₫
Wizz Air
W6 1967
04:15
Vilnius (VNO)
T2, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 26 thá
521 599 ₫
Air Baltic
BT 905
17:50
Vilnius (VNO)
T3, 27 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 27 thá
1 330 275 ₫
Wizz Air
W6 1967
04:15
Vilnius (VNO)
T5, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 29 thá
521 295 ₫
Wizz Air
W6 1967
04:15
Vilnius (VNO)
T6, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 30 thá
496 081 ₫
Wizz Air
W6 1967
04:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 2 thá
547 117 ₫
Wizz Air
W6 1967
04:15
Vilnius (VNO)
T4, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 4 thá
536 181 ₫
Wizz Air
W6 1967
04:15
Vilnius (VNO)
T5, 5 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 5 thá
507 625 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 492132 ₫ · cao nhất: 642202 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 540434 ₫ 13.09.2026 — 524941 ₫ 14.09.2026 — 515827 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 568990 ₫ 18.09.2026 — 642202 ₫ 19.09.2026 — 526156 ₫ 20.09.2026 — 508233 ₫ 21.09.2026 — 564129 ₫ 22.09.2026 — 492132 ₫ 23.09.2026 — 518561 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 573850 ₫ 26.09.2026 — 506714 ₫ 27.09.2026 — 532232 ₫ 28.09.2026 — 496993 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 551978 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
540434 ₫
13
placeholder
524941 ₫
14
placeholder
515827 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
568990 ₫
18
placeholder
642202 ₫
19
placeholder
526156 ₫
20
placeholder
508233 ₫
21
placeholder
564129 ₫
22
Giá tốt
492132 ₫
23
placeholder
518561 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
573850 ₫
26
Giá tốt
506714 ₫
27
placeholder
532232 ₫
28
Giá tốt
496993 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
551978 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Tallinn

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫484 234
Air Baltic
T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫1 196 002

Điểm đến phổ biến từ Vilnius

Tất cả →
VNO
Litva → Phần Lan
TKU
từ
₫224 497
VNO
Litva → Ba Lan
KRK
từ
₫234 218
VNO
Litva → Ý
MXP
từ
₫305 000
VNO
Litva → Ý
MIL
từ
₫305 000
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
VNO
Litva → Đức
DTM
từ
₫326 569
VNO
Vilnius — Gdansk
Litva → Ba Lan
GDN
từ
₫328 999
VNO
Litva → Na Uy
BGO
từ
₫341 151

Điểm đến phổ biến đến Tallinn

Tất cả →
STO
Thụy Điển → Estonia
TLL
từ
₫302 266
BUD
Hungary → Estonia
TLL
từ
₫349 353
KRK
Krakow — Tallinn
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫359 682
BER
Đức → Estonia
TLL
từ
₫426 211
GDN
Gdansk — Tallinn
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫497 600
ROM
Ý → Estonia
TLL
từ
₫527 371
VCE
Ý → Estonia
TLL
từ
₫636 126
WAW
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫672 884

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Tallinn

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 20ph

Khoảng cách

531 km

Giá trung bình

₫540 738

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 1967

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Estonia

Tất cả các gói

estekom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

estekom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫447930

Mua

estekom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

estekom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

estekom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Vilnius Tallinn là ₫540 738. Vé rẻ nhất có giá ₫738 502, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 1967, khởi hành từ Vilnius vào 14 Tháng chín lúc 03:15, đến Tallinn vào 14 Tháng chín lúc 04:30.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 10 phút, chuyến bay 901, do airBaltic khai thác, khởi hành từ Vilnius vào 16 Tháng chín lúc 04:00, đến Tallinn vào 16 Tháng chín lúc 05:10.
Các chuyến bay trên tuyến Vilnius - Tallinn được khai thác bởi các hãng hàng không sau: airBaltic, Wizz Air.
Khoảng cách từ Vilnius đến Tallinn là 531 km.