03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
938 696 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
738 502 ₫
16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
+1
1 182 636 ₫
04:00
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
1 674 768 ₫
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
657 999 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
894 040 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
868 218 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
599 368 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
880 369 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
492 132 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
+1
1 182 636 ₫
19:50
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
+1
1 381 615 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
518 561 ₫
19:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
1 126 435 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
618 810 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
587 824 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
532 232 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
613 950 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
+1
1 233 672 ₫
19:25
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 29 thá
1 151 650 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
551 978 ₫
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
522 207 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
612 431 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
613 342 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
490 309 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
540 130 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 7 thá
519 776 ₫
04:45
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 8 thá
1 196 002 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 9 thá
622 456 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 10 thá
534 662 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 11 thá
534 662 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 12 thá
539 219 ₫
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 15 thá
539 219 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 16 thá
484 234 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 17 thá
640 075 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 18 thá
539 219 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T2, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 19 thá
541 345 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 20 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 21 thá
+1
1 314 175 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 21 thá
541 345 ₫
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 22 thá
535 573 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T6, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 thá
529 194 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 24 thá
539 219 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
CN, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 25 thá
536 181 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
T2, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 26 thá
521 599 ₫
17:50
Vilnius (VNO)
T3, 27 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 27 thá
1 330 275 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
T5, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 29 thá
521 295 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
T6, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 30 thá
496 081 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 2 thá
547 117 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
T4, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 4 thá
536 181 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
T5, 5 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 5 thá
507 625 ₫