21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
34g
2 điểm dừng
07:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
8 953 460 ₫
21:40
Oslo (OSL)
T7, 12 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
1 890 759 ₫
21:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 194 301 ₫
21:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 12 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
6 022 237 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
10 086 275 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
+1
12 148 065 ₫
22:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
2 657 816 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
8 815 845 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
9 087 733 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
7 387 751 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
04:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
9 386 050 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
19 649 432 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
8 435 506 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
16:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
5 906 495 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
7 359 803 ₫
00:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
9 819 855 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
12 407 497 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
8 467 100 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
57g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
10 507 625 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
11 619 479 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
938 696 ₫
03:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1 599 429 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
8 229 236 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
9 197 703 ₫
03:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
560 180 ₫
03:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
2 113 737 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
9 427 973 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
1 957 288 ₫
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
2 041 740 ₫
04:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
2 616 198 ₫
05:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
1 933 896 ₫
05:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
2 673 309 ₫
05:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
3 213 136 ₫
05:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 283 310 ₫
05:00
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 730 178 ₫
05:00
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
4 058 874 ₫
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
4 611 763 ₫
05:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
5 891 306 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
9 315 572 ₫
05:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 140 227 ₫
05:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 657 877 ₫
05:30
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1 821 496 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
2 482 836 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 526 946 ₫
05:30
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
4 370 557 ₫
05:40
Split (SPU)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4 770 946 ₫
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
7 056 322 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 967 738 ₫
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
5 123 337 ₫
05:55
Ancona, Falkonara (AOI)
CN, 13 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
+1
5 198 675 ₫