Chuyến bay đến Tallinn (Yulemiste)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Tallinn (Yulemiste)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azal
J2 8050
21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
34g
2 điểm dừng
07:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
8 953 460 ₫
Ryanair UK
RK 1395
21:40
Oslo (OSL)
T7, 12 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
1 890 759 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 1464
21:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 194 301 ₫
Easyjet
U2 2430
21:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 12 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
6 022 237 ₫
Turkish Airlines
TK 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
10 086 275 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá +1
12 148 065 ₫
Easyjet
U2 2318
22:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
2 657 816 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
8 815 845 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
9 087 733 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
7 387 751 ₫
Pegasus
PC 229
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
04:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
9 386 050 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
19 649 432 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
8 435 506 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
16:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
5 906 495 ₫
Turkish Airlines
TK 180
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
7 359 803 ₫
Air Astana
KC 637
00:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
9 819 855 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
12 407 497 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
8 467 100 ₫
AJet
VF 584
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
57g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá +1
10 507 625 ₫
Pegasus
PC 231
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
11 619 479 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
938 696 ₫
Wizz Air
W6 2423
03:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1 599 429 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
8 229 236 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá +1
9 197 703 ₫
Ryanair
FR 4622
03:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
560 180 ₫
Ryanair
FR 2756
03:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
2 113 737 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá +1
9 427 973 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
1 957 288 ₫
LC Peru
W4 6001
04:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
2 041 740 ₫
Easyjet
U2 8058
04:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
2 616 198 ₫
Ryanair
FR 2878
05:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
1 933 896 ₫
LC Peru
W4 6387
05:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá +1
2 673 309 ₫
Easyjet
U2 4667
05:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
3 213 136 ₫
Vueling Airlines
VY 7830
05:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 283 310 ₫
AIR VIA LTD.
VL 4234
05:00
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 730 178 ₫
Easyjet
U2 8094
05:00
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
4 058 874 ₫
EasyJet Europe
EC 8671
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
4 611 763 ₫
K D Air Corporation
XC 4134
05:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
5 891 306 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá +1
9 315 572 ₫
Easyjet
U2 8402
05:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 140 227 ₫
EasyJet Europe
EC 8402
05:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 657 877 ₫
Norwegian Air Shuttle
DY 605
05:30
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
1 821 496 ₫
Vueling Airlines
VY 6650
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
2 482 836 ₫
AJet
VF 265
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 526 946 ₫
AeroItalia
XZ 2332
05:30
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
4 370 557 ₫
Air Baltic
BT 850
05:40
Split (SPU)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
4 770 946 ₫
TAP Portugal
TP 1920
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
7 056 322 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 967 738 ₫
Wizz Air
W6 4628
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
5 123 337 ₫
LC Peru
W4 5080
05:55
Ancona, Falkonara (AOI)
CN, 13 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá +1
5 198 675 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 492132 ₫ · cao nhất: 642202 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 540434 ₫ 13.09.2026 — 524941 ₫ 14.09.2026 — 515827 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 568990 ₫ 18.09.2026 — 642202 ₫ 19.09.2026 — 526156 ₫ 20.09.2026 — 508233 ₫ 21.09.2026 — 564129 ₫ 22.09.2026 — 492132 ₫ 23.09.2026 — 518561 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 573850 ₫ 26.09.2026 — 506714 ₫ 27.09.2026 — 532232 ₫ 28.09.2026 — 496993 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 551978 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
540434 ₫
13
placeholder
524941 ₫
14
placeholder
515827 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
568990 ₫
18
placeholder
642202 ₫
19
placeholder
526156 ₫
20
placeholder
508233 ₫
21
placeholder
564129 ₫
22
Giá tốt
492132 ₫
23
placeholder
518561 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
573850 ₫
26
Giá tốt
506714 ₫
27
placeholder
532232 ₫
28
Giá tốt
496993 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
551978 ₫

Các hãng hàng không bay đến Tallinn (Yulemiste)

Ryanair
Giá từ
₫431 375
Mokulele Airlines
Giá từ
₫435 020
Wizz Air
Giá từ
₫484 234
LC Peru
Giá từ
₫849 080
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫1 107 601
Air Baltic
Giá từ
₫1 196 002
Air Bagan
Giá từ
₫1 293 821
Easyjet
Giá từ
₫1 358 527
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫1 456 954
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 490 066
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 525 913
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 611 277
BRA
Giá từ
₫1 732 487
Ryanair UK
Giá từ
₫1 753 448
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 785 953
Freebird Airlines
Giá từ
₫2 093 687
Volotea
Giá từ
₫2 125 281
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 172 064
CityJet
Giá từ
₫2 182 089
Iliamna Air Taxi
Giá từ
₫2 302 084

Điểm đến phổ biến đến Tallinn

VNO
Litva → Estonia
TLL
từ
₫287 685
STO
Thụy Điển → Estonia
TLL
từ
₫302 266
BUD
Hungary → Estonia
TLL
từ
₫349 353
KRK
Krakow — Tallinn
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫359 682
BER
Đức → Estonia
TLL
từ
₫426 211
GDN
Gdansk — Tallinn
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫497 600
ROM
Ý → Estonia
TLL
từ
₫527 371
VCE
Ý → Estonia
TLL
từ
₫636 126
WAW
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫672 884

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Estonia

Tất cả các gói

estekom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

estekom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫447930

Mua

estekom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

estekom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

estekom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Tallinn do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Easyjet, LC Peru, AJet, Ryanair, Pegasus Airlines, EasyJet Europe, Vueling Airlines, Turkish Airlines, Eurowings, Air Bagan, Победа, airBaltic, TAP Portugal, Air Serbia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W61967), do Wizz Air khai thác, đến Tallinn lúc 04:30.
Vé rẻ nhất đến Tallinn từ Stockholm có giá ₫464 488 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay MW4622, do Mokulele Airlines khai thác.