09:25
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
3 410 357 ₫
08:30
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 046 721 ₫
09:35
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
5 378 577 ₫
09:40
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 626 868 ₫
09:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
13:05
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
2 794 062 ₫
09:50
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
52g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
4 660 674 ₫
11:00
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
30ph
Bay thẳng
11:30
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
2 989 048 ₫
12:00
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
5 181 692 ₫
11:05
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
50g
1 điểm dừng
13:05
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
4 591 985 ₫
12:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
01:45
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
4 023 487 ₫
11:10
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
4 598 633 ₫
12:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 242 656 ₫
10:15
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
5 339 643 ₫
10:30
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
5 209 230 ₫
13:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
8 387 250 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
8 792 732 ₫
10:40
Flesland (BGO)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 180 932 ₫
12:40
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 583 882 ₫
10:45
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
4 007 027 ₫
13:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 625 601 ₫
11:05
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
00:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
3 727 209 ₫
13:10
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
11:10
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
4 743 289 ₫
13:15
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 676 944 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:40
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
8 698 405 ₫
11:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 941 188 ₫
11:20
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
5 015 510 ₫
11:30
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
5 104 773 ₫
11:40
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
5 615 346 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
7 892 504 ₫
16:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
10 978 412 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 894 657 ₫
14:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
50g
1 điểm dừng
17:35
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
2 715 244 ₫
13:40
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
30ph
Bay thẳng
14:10
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
2 109 395 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
13:35
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
10 320 967 ₫
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 712 649 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
9 021 588 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
6 105 027 ₫
15:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
6 590 593 ₫
13:45
Salzburg (SZG)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
8 076 412 ₫
15:55
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 821 600 ₫
14:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
3 464 485 ₫
14:15
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
2 431 945 ₫
14:15
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
4 451 127 ₫
14:15
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
4 963 282 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
13:25
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
10 007 913 ₫
16:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 070 144 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
5 671 372 ₫
15:15
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
2 950 747 ₫
15:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 238 162 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
13:25
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
6 853 317 ₫