04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
62g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
+1
2 594 629 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
2 027 766 ₫
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
702 351 ₫
04:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
2 027 766 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
2 289 325 ₫
07:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
1 489 762 ₫
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
2 142 901 ₫
15:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
+1
1 735 221 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
1 992 527 ₫
05:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
+1
1 628 896 ₫
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
6g
1 điểm dừng
14:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
1 842 457 ₫
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
+1
2 547 239 ₫
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
+1
2 738 623 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
62g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
+1
2 075 764 ₫
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
1 828 179 ₫
03:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
1 264 961 ₫
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
1 482 472 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
2 197 582 ₫
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
2 269 275 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
+1
1 714 563 ₫
11:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
1 287 442 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
1 686 615 ₫
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
+1
1 875 873 ₫
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
2 954 614 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
+1
2 053 891 ₫
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
15g
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
+1
1 932 074 ₫
12:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
2 048 423 ₫
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
39g
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
+1
2 568 504 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
+1
1 744 942 ₫
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 29 thá
1 263 746 ₫
04:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
+1
1 663 528 ₫
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
+1
1 716 690 ₫
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
15g
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
+1
1 800 838 ₫
15:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
+1
1 672 641 ₫
19:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
+1
1 857 039 ₫
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
28g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
+1
2 179 355 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
+1
1 889 847 ₫
15:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
1 696 944 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
+1
2 002 856 ₫
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
1 688 134 ₫
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
+1
1 738 866 ₫
20:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
+1
2 238 897 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
1 769 852 ₫
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
2 291 755 ₫
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
+1
1 819 066 ₫
03:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
1 471 232 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 6 thá
+1
1 802 357 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1 705 450 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1 770 764 ₫
12:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1 459 080 ₫