Vé máy bay giá rẻ từ Budapest (Ferents List) đến Tallinn (Yulemiste)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Tallinn

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
62g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá +1
2 594 629 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
2 027 766 ₫
Wizz Air
W6 2423 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
702 351 ₫
Ryanair
FR 4305
04:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá +1
2 027 766 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
2 289 325 ₫
Ryanair
FR 7599
07:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
1 489 762 ₫
Wizz Air
W6 2425
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá +1
2 142 901 ₫
LC Peru
W4 6710
15:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá +1
1 735 221 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
1 992 527 ₫
Wizz Air
W6 2419
05:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá +1
1 628 896 ₫
Wizz Air
W6 2403
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
6g
1 điểm dừng
14:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
1 842 457 ₫
Wizz Air
W6 2425
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá +1
2 547 239 ₫
LC Peru
W4 2335
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá +1
2 738 623 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
62g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá +1
2 075 764 ₫
Wizz Air
W6 2423
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
1 828 179 ₫
Wizz Air
W6 2423 🔥 Ưu đãi hot
03:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
1 264 961 ₫
Wizz Air
W6 2423
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
1 482 472 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
2 197 582 ₫
Ryanair
FR 1923
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
2 269 275 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá +1
1 714 563 ₫
Wizz Air
W6 2423 🔥 Ưu đãi hot
11:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
1 287 442 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
1 686 615 ₫
Wizz Air
W6 2425
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá +1
1 875 873 ₫
Wizz Air
W6 2423
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
2 954 614 ₫
Wizz Air
W6 2205
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá +1
2 053 891 ₫
Wizz Air
W6 1690
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
15g
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá +1
1 932 074 ₫
Wizz Air
W6 2423
12:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
2 048 423 ₫
Wizz Air
W6 1690
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
39g
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá +1
2 568 504 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá +1
1 744 942 ₫
Wizz Air
W6 2423
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 29 thá
1 263 746 ₫
Ryanair
FR 4305
04:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá +1
1 663 528 ₫
Wizz Air
W6 2425
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá +1
1 716 690 ₫
Wizz Air
W6 1690
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
15g
1 điểm dừng
05:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá +1
1 800 838 ₫
LC Peru
W4 6710
15:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá +1
1 672 641 ₫
Ryanair
FR 3591
19:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá +1
1 857 039 ₫
Wizz Air
W6 2201
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
28g
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá +1
2 179 355 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá +1
1 889 847 ₫
Wizz Air
W6 2423
15:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
1 696 944 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá +1
2 002 856 ₫
Ryanair
FR 7599
04:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
1 688 134 ₫
Wizz Air
W6 2425
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá +1
1 738 866 ₫
Ryanair
FR 3591
20:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá +1
2 238 897 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
1 769 852 ₫
Wizz Air
W6 2423
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
2 291 755 ₫
Wizz Air
W6 2205
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá +1
1 819 066 ₫
Wizz Air
W6 2423 🔥 Ưu đãi hot
03:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
1 471 232 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 6 thá +1
1 802 357 ₫
Wizz Air
W6 2403
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1 705 450 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1 770 764 ₫
Wizz Air
W6 2423
12:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 5 thá
1 459 080 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1263746 ₫ · cao nhất: 1932074 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1599429 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1530166 ₫ 16.09.2026 — 1489762 ₫ 17.09.2026 — 1826053 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1828179 ₫ 20.09.2026 — 1493104 ₫ 21.09.2026 — 1828179 ₫ 22.09.2026 — 1482472 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1875873 ₫ 25.09.2026 — 1637706 ₫ 26.09.2026 — 1474269 ₫ 27.09.2026 — 1932074 ₫ 28.09.2026 — 1682362 ₫ 29.09.2026 — 1263746 ₫ 30.09.2026 — 1491889 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1599429 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1530166 ₫
16
placeholder
1489762 ₫
17
placeholder
1826053 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1828179 ₫
20
placeholder
1493104 ₫
21
placeholder
1828179 ₫
22
Giá tốt
1482472 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1875873 ₫
25
placeholder
1637706 ₫
26
Giá tốt
1474269 ₫
27
placeholder
1932074 ₫
28
placeholder
1682362 ₫
29
Giá tốt
1263746 ₫
30
placeholder
1491889 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Tallinn

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫786 804
Ryanair
T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 489 762
LC Peru
T4, T6, CN
Giá từ
₫2 539 948

Điểm đến phổ biến từ Budapest

Tất cả →
BUD
Budapest — Skopje
Hungary → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫236 952
BUD
Hungary → Ý
MIL
từ
₫293 456
BUD
Hungary → Ba Lan
WAW
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Thụy Sĩ
BSL
từ
₫297 406
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BUD
Hungary → Ý
GOA
từ
₫341 151
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455

Điểm đến phổ biến đến Tallinn

Tất cả →
VNO
Litva → Estonia
TLL
từ
₫287 685
STO
Thụy Điển → Estonia
TLL
từ
₫302 266
KRK
Krakow — Tallinn
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫359 682
BER
Đức → Estonia
TLL
từ
₫426 211
GDN
Gdansk — Tallinn
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫497 600
ROM
Ý → Estonia
TLL
từ
₫527 371
VCE
Ý → Estonia
TLL
từ
₫636 126
WAW
Ba Lan → Estonia
TLL
từ
₫672 884

Vé máy bay giá rẻ từ Budapest đến Tallinn

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

15g 35ph

Khoảng cách

1 380 km

Giá trung bình

₫1 764 992

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 2423

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Estonia

Tất cả các gói

estekom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

estekom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫447930

Mua

estekom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

estekom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

estekom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Budapest Tallinn là ₫1 764 992. Vé rẻ nhất có giá ₫1 489 762, do Ryanair khai thác, chuyến bay 7599, khởi hành từ Budapest vào 16 Tháng chín lúc 07:25, đến Tallinn vào 16 Tháng chín lúc 20:10.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 12 giờ 45 phút, chuyến bay 7599, do Ryanair khai thác, khởi hành từ Budapest vào 16 Tháng chín lúc 07:25, đến Tallinn vào 16 Tháng chín lúc 20:10.
Các chuyến bay trên tuyến Budapest - Tallinn được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Budapest đến Tallinn là 1380 km.