20:25
Kurumoch (KUF)
T6, 6 Thá
9g
1 điểm dừng
04:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
4 555 422 ₫
22:20
Kurumoch (KUF)
CN, 8 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
04:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
+1
3 489 399 ₫
00:20
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
4 378 117 ₫
06:25
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
2 930 544 ₫
10:25
Kurumoch (KUF)
T2, 9 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
3 755 043 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 30 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 1 Thá
+1
2 698 732 ₫
18:40
Kurumoch (KUF)
T3, 8 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
04:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 9 Thá
+1
2 802 421 ₫
22:25
Kurumoch (KUF)
T6, 11 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 Thá
+1
2 947 460 ₫
17:50
Kurumoch (KUF)
T7, 12 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 Thá
+1
3 307 709 ₫