21:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
6g 40ph
Bay thẳng
04:15
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
+1
9 897 017 ₫
21:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
55g 45ph
1 điểm dừng
05:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
+1
11 730 057 ₫
21:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
12 742 572 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
6 576 341 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
39g
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 830 002 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 316 666 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
31g
1 điểm dừng
04:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 875 023 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 577 070 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
07:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
9 965 672 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
11 880 734 ₫
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
17 334 589 ₫
22:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
12 118 902 ₫
22:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
+1
17 315 451 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
6 825 141 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 977 034 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
8 466 796 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
8 701 926 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
41g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
8 775 442 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
9 606 598 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
+1
9 611 763 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
+1
9 814 387 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
16:05
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
10 466 006 ₫
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
10 809 587 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
+1
2 907 528 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
+1
2 959 475 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
9g
1 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
5 091 743 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
+1
6 171 092 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
9 101 707 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
9 495 109 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
10 675 314 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
+1
2 134 091 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
+1
2 472 204 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
+1
2 490 431 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
+1
4 621 180 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
CN, 13 thá
+1
4 821 071 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
10 684 124 ₫
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
56g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
+1
12 681 512 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
+1
3 130 506 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
+1
3 232 274 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
17g
1 điểm dừng
16:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
+1
4 005 711 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
+1
4 833 526 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
+1
7 269 579 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
8 253 843 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
+1
8 547 907 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
53g 20ph
4 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
11 662 920 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
11 932 985 ₫
23:05
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
+1
3 042 408 ₫
23:20
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
+1
3 497 175 ₫
23:20
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
+1
3 497 175 ₫
23:20
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
8 950 726 ₫