16:35
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
3 204 412 ₫
16:35
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
07:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
5 126 296 ₫
16:35
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
54g 45ph
3 điểm dừng
18:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
13 210 363 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
2 452 080 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
2 452 080 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
7 125 513 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
+1
7 867 024 ₫
11:50
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
14:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 31 Thá
3 634 043 ₫
11:50
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
14:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 31 Thá
3 634 043 ₫
11:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:00
Hàng Châu (HGH)
T7, 31 Thá
2 506 500 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
2 402 116 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
2 402 116 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
11 708 245 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
12 205 345 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
12 318 003 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
04:25
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
13 203 998 ₫
12:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T2, 2 Thá
+1
27 016 164 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2 301 550 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2 301 550 ₫
12:10
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
02:50
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
8 595 170 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
10 918 997 ₫
12:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
17:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
+1
11 714 292 ₫
18:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2 759 187 ₫
18:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
8 697 645 ₫
18:00
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Surgut (SGC)
T2, 2 Thá
+1
22 562 002 ₫
13:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
8 066 882 ₫
18:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
+1
9 634 241 ₫
18:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
39g
2 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
10 571 473 ₫
13:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
04:55
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
11 389 364 ₫
18:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 065 635 ₫
13:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
13 442 682 ₫
13:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
13 679 139 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
3 100 982 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
+1
4 246 347 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
+1
4 315 088 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
22:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
+1
4 386 057 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
4 423 928 ₫
13:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
4 520 993 ₫
13:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
4 726 898 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
29g
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
+1
6 461 653 ₫
13:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
8 202 773 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
11 301 528 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
07:35
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
+1
11 408 140 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
11 562 807 ₫
18:55
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
+1
11 643 642 ₫
19:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
+1
3 870 181 ₫
14:15
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
02:10
Samui (USM)
T2, 2 Thá
+1
7 176 114 ₫
19:20
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
10 243 362 ₫
19:30
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
23:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
3 773 753 ₫
19:30
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 1 Thá
+1
10 191 170 ₫