Chuyến bay từ Tam Á

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tam Á

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Rossiya
FV 6624
21:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
6g 40ph
Bay thẳng
04:15
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá +1
9 897 017 ₫
Rossiya
FV 6624
21:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
55g 45ph
1 điểm dừng
05:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá +1
11 730 057 ₫
Rossiya
FV 6624
21:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
12 742 572 ₫
Aeroflot
SU 865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
6 576 341 ₫
Aeroflot
SU 865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
39g
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 830 002 ₫
Aeroflot
SU 0865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 316 666 ₫
Aeroflot
SU 865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
31g
1 điểm dừng
04:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 875 023 ₫
Aeroflot
SU 0865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 577 070 ₫
Aeroflot
SU 865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
07:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
9 965 672 ₫
Aeroflot
SU 0865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
11 880 734 ₫
Aeroflot
SU 0865
21:55
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
17 334 589 ₫
Aeroflot
SU 225
22:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
12 118 902 ₫
Aeroflot
SU 0225
22:35
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá +1
17 315 451 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá +1
6 825 141 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 977 034 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
8 466 796 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
8 701 926 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
41g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Astana (NQZ)
T2, 14 thá +1
8 775 442 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá +1
9 606 598 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá +1
9 611 763 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá +1
9 814 387 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
16:05
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
10 466 006 ₫
Qanot Sharq
HH 862
22:40
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
10 809 587 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 907 528 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 959 475 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
9g
1 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
5 091 743 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá +1
6 171 092 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
9 101 707 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá +1
9 495 109 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá +1
10 675 314 ₫
Hainan Airlines
HU 7307
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
2 134 091 ₫
China Southern Airlines
CZ 1560
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá +1
2 472 204 ₫
China Southern Airlines
CZ 3977
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá +1
2 490 431 ₫
Hainan Airlines
HU 7307
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá +1
4 621 180 ₫
Hainan Airlines
HU 7307
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
CN, 13 thá +1
4 821 071 ₫
Hainan Airlines
HU 7307
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
10 684 124 ₫
China Southern Airlines
CZ 3977
22:50
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
56g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá +1
12 681 512 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá +1
3 130 506 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá +1
3 232 274 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
17g
1 điểm dừng
16:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá +1
4 005 711 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá +1
4 833 526 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá +1
7 269 579 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá +1
8 253 843 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá +1
8 547 907 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
53g 20ph
4 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
11 662 920 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
11 932 985 ₫
Sichuan Airlines
3U 3229
23:05
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:40
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá +1
3 042 408 ₫
China Southern Airlines
CZ 8919
23:20
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá +1
3 497 175 ₫
China Southern Airlines
CZ 8919
23:20
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá +1
3 497 175 ₫
China Southern Airlines
CZ 8919
23:20
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Almaty (ALA)
CN, 13 thá +1
8 950 726 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1409259 ₫ · cao nhất: 2360715 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2354335 ₫ 13.09.2026 — 1960326 ₫ 14.09.2026 — 2220670 ₫ 15.09.2026 — 2360715 ₫ 16.09.2026 — 2360715 ₫ 17.09.2026 — 1416854 ₫ 18.09.2026 — 1597302 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1663831 ₫ 21.09.2026 — 1409259 ₫ 22.09.2026 — 2205784 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1686311 ₫ 25.09.2026 — 1815116 ₫ 26.09.2026 — 2354639 ₫ 27.09.2026 — 1562671 ₫ 28.09.2026 — 1687223 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2205176 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2354335 ₫
13
placeholder
1960326 ₫
14
placeholder
2220670 ₫
15
placeholder
2360715 ₫
16
placeholder
2360715 ₫
17
Giá tốt
1416854 ₫
18
Giá tốt
1597302 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1663831 ₫
21
Giá tốt
1409259 ₫
22
placeholder
2205784 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1686311 ₫
25
placeholder
1815116 ₫
26
placeholder
2354639 ₫
27
Giá tốt
1562671 ₫
28
placeholder
1687223 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
2205176 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tam Á

Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫1 234 583
Spring Airlines
Giá từ
₫1 639 225
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 661 705
Giá từ
₫1 849 748
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫1 867 064
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 955 769
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫1 964 882
9 Air
Giá từ
₫1 985 844
Chang An Airlines
Giá từ
₫2 136 521
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 181 177
Grant Aviation
Giá từ
₫2 181 785
China Eastern
Giá từ
₫2 235 251
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 241 631
Potomac Air
Giá từ
₫2 289 629
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 307 248
Fuzhou Airlines
Giá từ
₫2 339 450
Donghai Airlines
Giá từ
₫2 381 676
Ecuatoriana
Giá từ
₫2 456 103
Lucky Air
Giá từ
₫2 460 052
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 464 305

Điểm đến phổ biến từ Tam Á

SYX
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 016 769
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 484 294
SYX
Tam Á — Ninh Ba
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 631 326
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
PVG
từ
₫1 639 225
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 659 578
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫1 661 705
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 706 361
SYX
Tam Á — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 801 142
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫1 830 306

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tam Á do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Hainan Airlines, Аэрофлот, China Eastern, Hong Kong Express Airways, Qanot Sharq, Shenzhen Airlines, Xiamen Airlines, Air China, Beijing Capital Airlines, Sichuan Airlines, Россия, 9 Air, Loong Air, Grant Aviation.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FV6624), do Россия khai thác, khởi hành từ Tam Á lúc 21:35.
Vé rẻ nhất từ Tam Á đi Hồng Kông có giá ₫1 960 326 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay UO251, do Hong Kong Express Airways khai thác.