Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Yên Đài (Laishan)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Yên Đài

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cosmos Air
ZE 817
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:25
Yên Đài, Laishan (YNT)
CN, 13 thá +1
1 973 085 ₫
Sierra National Airlines
LJ 865
05:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
CN, 13 thá
2 000 425 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 14 thá
1 767 422 ₫
Cosmos Air
ZE 817
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:25
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 15 thá +1
1 347 591 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 15 thá
1 344 249 ₫
Sierra National Airlines
LJ 865
05:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 15 thá
1 389 210 ₫
China Eastern
MU 5050
22:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:10
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 16 thá +1
2 064 220 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 16 thá
1 349 110 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 17 thá
1 344 249 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T6, 18 thá
2 138 344 ₫
Sierra National Airlines
LJ 865
05:45
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T7, 19 thá
1 651 376 ₫
China Southern Airlines
CZ 6100
09:00
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:45
Yên Đài, Laishan (YNT)
T7, 19 thá
1 826 053 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 21 thá
1 344 249 ₫
Cosmos Air
ZE 817
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:25
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 22 thá +1
1 456 346 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 22 thá
1 531 685 ₫
China Eastern
MU 5050
22:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:10
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 23 thá +1
2 268 364 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 24 thá
4 659 761 ₫
Sierra National Airlines
LJ 865
05:45
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T6, 25 thá
2 339 450 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T7, 26 thá
1 338 781 ₫
Cosmos Air
ZE 817
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:25
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 28 thá +1
1 409 563 ₫
China Eastern
MU 5050
22:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:10
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 30 thá +1
2 069 385 ₫
Sierra National Airlines
LJ 865 Giá tốt nhất
05:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 30 thá
1 209 369 ₫
China Eastern
MU 5050
21:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 30 thá
2 488 912 ₫
Sierra National Airlines
LJ 869
09:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Yên Đài, Laishan (YNT)
T6, 2 thá
2 662 677 ₫
Sierra National Airlines
LJ 869
09:00
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Yên Đài, Laishan (YNT)
T7, 3 thá
4 328 939 ₫
China Southern Airlines
CZ 688
04:20
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 5 thá +1
3 783 037 ₫
China Southern Airlines
CZ 638
05:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 5 thá +1
2 999 271 ₫
Cosmos Air
ZE 817
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:25
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 5 thá +1
4 820 159 ₫
Cosmos Air
ZE 817
23:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 5 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:25
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 6 thá +1
5 402 515 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 6 thá
3 462 240 ₫
Sierra National Airlines
LJ 865
05:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 7 thá
3 474 695 ₫
Sierra National Airlines
LJ 869
09:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 7 thá
5 160 399 ₫
Cosmos Air
ZE 819
05:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 8 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 8 thá
5 227 535 ₫
Sierra National Airlines
LJ 865
05:45
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 15 thá
1 979 160 ₫
Cosmos Air
ZE 817
22:20
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T6, 18 thá +1
1 947 870 ₫
Cosmos Air
ZE 817
22:20
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 30 thá +1
1 980 072 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1209369 ₫ · cao nhất: 4659761 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1547785 ₫ 13.09.2026 — 2000425 ₫ 14.09.2026 — 1347591 ₫ 15.09.2026 — 1344249 ₫ 16.09.2026 — 1349110 ₫ 17.09.2026 — 1344249 ₫ 18.09.2026 — 2138344 ₫ 19.09.2026 — 1651376 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1344249 ₫ 22.09.2026 — 1531685 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 4659761 ₫ 25.09.2026 — 2339450 ₫ 26.09.2026 — 1338781 ₫ 27.09.2026 — 1409563 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2069385 ₫ 30.09.2026 — 1209369 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1547785 ₫
13
placeholder
2000425 ₫
14
placeholder
1347591 ₫
15
Giá tốt
1344249 ₫
16
placeholder
1349110 ₫
17
Giá tốt
1344249 ₫
18
placeholder
2138344 ₫
19
placeholder
1651376 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
1344249 ₫
22
placeholder
1531685 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
4659761 ₫
25
placeholder
2339450 ₫
26
Giá tốt
1338781 ₫
27
placeholder
1409563 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2069385 ₫
30
Giá tốt
1209369 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Yên Đài

Sierra National Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 209 369
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 338 781
China Southern Airlines
T7, CN
Giá từ
₫1 826 053
China Eastern
T3, T4, T7
Giá từ
₫1 977 034

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Yên Đài

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫1 789 598
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫1 859 469
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Yên Đài
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫1 897 746
HGH
Hàng Châu — Yên Đài
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫1 912 328
DLC
Đại Liên (Dalian) — Yên Đài
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫1 922 353
HSN
Chu Sơn — Yên Đài
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫2 196 367
WUH
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫2 382 283
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫2 384 106

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Yên Đài

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 30ph

Khoảng cách

448 km

Giá trung bình

₫1 978 249

Chuyến bay phổ biến nhất

ZE 819

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Yên Đài là ₫1 978 249. Vé rẻ nhất có giá ₫1 344 249, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 819, khởi hành từ Seoul vào 15 Tháng chín lúc 05:25, đến Yên Đài vào 15 Tháng chín lúc 07:00.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 25 phút, chuyến bay 5050, do China Eastern khai thác, khởi hành từ Seoul vào 15 Tháng chín lúc 22:45, đến Yên Đài vào 16 Tháng chín lúc 00:10.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Yên Đài được khai thác bởi các hãng hàng không sau: China Southern Airlines, Sierra National Airlines, China Eastern, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Seoul đến Yên Đài là 448 km.