Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 237
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 339 753 ₫
Sierra National Airlines
LJ 201
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
1 962 756 ₫
Cosmos Air
ZE 605
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 369 524 ₫
T'Way Air
TW 241
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 169 026 ₫
Air Premia
YP 731
23:50
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá +1
2 212 771 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1175
00:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 981 348 ₫
Air Busan
BX 164
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 855 216 ₫
Cosmos Air
ZE 605
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 744 334 ₫
Sierra National Airlines
LJ 201
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 962 756 ₫
Sierra National Airlines
LJ 203
22:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 611 580 ₫
Cosmos Air
ZE 601
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 488 304 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1101
23:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 577 556 ₫
Air Seoul
RS 705
23:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 496 810 ₫
T'Way Air
TW 241
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 943 921 ₫
Air Premia
YP 731
23:50
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 020 475 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 943 617 ₫
T'Way Air
TW 307
12:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
2 206 088 ₫
T'Way Air
TW 237
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 500 699 ₫
Air Busan
BX 164
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 638 617 ₫
Cosmos Air
ZE 605 🔥 Ưu đãi hot
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 552 038 ₫
Cosmos Air
ZE 601
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 217 571 ₫
T'Way Air
TW 241 🔥 Ưu đãi hot
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 545 355 ₫
Air Seoul
RS 701
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 454 523 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1175
00:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 483 991 ₫
T'Way Air
TW 243
01:20
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 974 300 ₫
Cosmos Air
ZE 609
01:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 636 794 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 46
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 817 850 ₫
Cosmos Air
ZE 603 🔥 Ưu đãi hot
06:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 603 986 ₫
T'Way Air
TW 249 🔥 Ưu đãi hot
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 384 957 ₫
T'Way Air
TW 237 🔥 Ưu đãi hot
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 422 626 ₫
Air Busan
BX 164
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 567 228 ₫
Cosmos Air
ZE 605 🔥 Ưu đãi hot
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 702 716 ₫
Cosmos Air
ZE 601
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 728 234 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1101
23:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 442 372 ₫
Air Seoul
RS 701
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1 495 534 ₫
Cosmos Air
ZE 609 Giá tốt nhất
03:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1 194 787 ₫
Cosmos Air
ZE 603
06:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1 552 038 ₫
T'Way Air
TW 237
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 949 997 ₫
Air Busan
BX 164
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 770 460 ₫
Cosmos Air
ZE 605
22:25
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 616 745 ₫
Cosmos Air
ZE 601
23:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 647 731 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1101
23:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
2 025 943 ₫
Air Seoul
RS 705
23:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
2 237 074 ₫
T'Way Air
TW 243
01:20
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
03:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
2 027 766 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 46
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1 489 155 ₫
T'Way Air
TW 237
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
2 135 610 ₫
Air Busan
BX 164
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
2 539 340 ₫
T'Way Air
TW 241
23:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
1 951 516 ₫
Air Premia
YP 731
23:50
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
1 987 059 ₫
Air Premia
YP 3731
02:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
1 950 908 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1422626 ₫ · cao nhất: 2412966 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1940580 ₫ 13.09.2026 — 1744334 ₫ 14.09.2026 — 1500699 ₫ 15.09.2026 — 1422626 ₫ 16.09.2026 — 1552038 ₫ 17.09.2026 — 2135610 ₫ 18.09.2026 — 2118902 ₫ 19.09.2026 — 2096118 ₫ 20.09.2026 — 1964882 ₫ 21.09.2026 — 2392612 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2296920 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2412966 ₫ 27.09.2026 — 2300869 ₫ 28.09.2026 — 1906859 ₫ 29.09.2026 — 1917492 ₫ 30.09.2026 — 1591530 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1940580 ₫
13
placeholder
1744334 ₫
14
Giá tốt
1500699 ₫
15
Giá tốt
1422626 ₫
16
Giá tốt
1552038 ₫
17
placeholder
2135610 ₫
18
placeholder
2118902 ₫
19
placeholder
2096118 ₫
20
placeholder
1964882 ₫
21
placeholder
2392612 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2296920 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
2412966 ₫
27
placeholder
2300869 ₫
28
placeholder
1906859 ₫
29
placeholder
1917492 ₫
30
Giá tốt
1591530 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo

T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 422 626
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 483 991
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 552 038
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 567 228
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 833 343
Air Premia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 850 659
ZIPAIR Tokyo
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 964 882
Rheintalflug
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 201 227
Sierra National Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 217 024
Air Seoul
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 237 074

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 716 082
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Tokyo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 30ph

Khoảng cách

1 256 km

Giá trung bình

₫2 609 211

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 808

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Tokyo là ₫2 609 211. Vé rẻ nhất có giá ₫1 194 787, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 609, khởi hành từ Seoul vào 16 Tháng chín lúc 03:20, đến Tokyo vào 16 Tháng chín lúc 05:50.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 20 phút, chuyến bay 603, do Cosmos Air khai thác, khởi hành từ Seoul vào 16 Tháng chín lúc 06:10, đến Tokyo vào 16 Tháng chín lúc 08:30.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Tokyo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, Air Seoul, T'way Air, Rheintalflug, Air Premia, Cosmos Air, ZIPAIR Tokyo.
Khoảng cách từ Seoul đến Tokyo là 1256 km.