18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T4, 4 Thá
+1
6 878 007 ₫
20:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:30
Laishan (YNT)
T3, 3 Thá
2 433 527 ₫
23:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
+1
8 039 061 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Laishan (YNT)
T4, 4 Thá
+1
6 969 802 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Laishan (YNT)
T4, 4 Thá
+1
6 226 893 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
+1
9 749 620 ₫
07:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:45
Laishan (YNT)
T4, 4 Thá
3 237 845 ₫
07:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Laishan (YNT)
T4, 4 Thá
3 688 276 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
+1
5 363 383 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
+1
4 476 766 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
+1
6 878 007 ₫
20:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:30
Laishan (YNT)
T4, 4 Thá
2 130 286 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
+1
8 811 724 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
+1
8 933 591 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
7 473 094 ₫
23:50
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
+1
11 329 134 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
34g
2 điểm dừng
16:15
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
+1
8 492 973 ₫
02:00
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
2 337 301 ₫
07:10
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:00
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
2 313 877 ₫
07:10
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:00
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
2 042 289 ₫
08:40
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:00
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
4 905 989 ₫
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:55
Laishan (YNT)
T5, 5 Thá
5 793 872 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
24g
1 điểm dừng
22:30
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
8 116 295 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
+1
5 852 114 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
+1
11 993 859 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
+1
11 307 926 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
19:50
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
+1
10 255 444 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
21:30
Laishan (YNT)
T7, 7 Thá
+1
6 806 153 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T7, 7 Thá
+1
6 878 007 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T7, 7 Thá
4 339 073 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Laishan (YNT)
T7, 7 Thá
+1
12 398 075 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Laishan (YNT)
T7, 7 Thá
+1
5 907 192 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
+1
10 793 872 ₫
07:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:10
Laishan (YNT)
T7, 7 Thá
2 022 347 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
19g
1 điểm dừng
11:20
Laishan (YNT)
CN, 8 Thá
+1
4 246 961 ₫
18:05
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:45
Laishan (YNT)
T7, 7 Thá
1 954 925 ₫
20:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
+1
7 181 248 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Laishan (YNT)
CN, 8 Thá
+1
10 844 834 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Laishan (YNT)
CN, 8 Thá
+1
5 876 488 ₫
10:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Laishan (YNT)
CN, 8 Thá
2 797 860 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
+1
4 246 961 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
CN, 8 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
+1
6 856 166 ₫
17:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
11:20
Laishan (YNT)
T3, 10 Thá
+1
11 904 913 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
+1
9 249 494 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Laishan (YNT)
T3, 10 Thá
+1
11 398 772 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
+1
10 264 624 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Laishan (YNT)
T3, 10 Thá
+1
6 669 727 ₫
23:15
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Laishan (YNT)
T3, 10 Thá
+1
10 612 813 ₫
07:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:10
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
2 736 452 ₫
05:45
Koltsovo (SVX)
T2, 9 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Laishan (YNT)
T3, 10 Thá
+1
11 023 360 ₫