12:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:50
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 15 thá
2 201 835 ₫
13:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 15 thá
2 771 432 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 21 thá
2 948 539 ₫
12:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:35
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 21 thá
2 679 689 ₫
14:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:25
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 21 thá
2 445 471 ₫
13:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Yên Đài, Laishan (YNT)
T6, 25 thá
2 695 182 ₫
15:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 1 thá
4 473 844 ₫
15:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:15
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 1 thá
4 542 196 ₫
13:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Yên Đài, Laishan (YNT)
T6, 2 thá
3 423 963 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 13 thá
2 689 410 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 19 thá
2 738 319 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 20 thá
2 574 579 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 26 thá
2 536 606 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T6, 30 thá
2 576 402 ₫
05:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:50
Yên Đài, Laishan (YNT)
T7, 31 thá
2 562 124 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
CN, 1 thá
5 710 250 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 2 thá
3 051 826 ₫
02:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:20
Yên Đài, Laishan (YNT)
T3, 3 thá
5 304 697 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T4, 25 thá
2 659 943 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 26 thá
2 659 943 ₫
04:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:45
Yên Đài, Laishan (YNT)
CN, 29 thá
2 690 929 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Yên Đài, Laishan (YNT)
T2, 30 thá
2 711 890 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:35
Yên Đài, Laishan (YNT)
T5, 14 thá
5 240 294 ₫